Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Telugu›U+0C6A
౪

TELUGU DIGIT FOUR

U+0C6A · Decimal Number · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối TeluguXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

႘U+1098ᴕU+1D15ᴽU+1D3D🜘U+1F718ȣU+0223Ȣ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0C6A
Thập phân
3178
Khối
Telugu
Range
0C00–0C7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Telugu
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB1 0xAA
UTF-16 (JS)
0x0C6A
UTF-32
0x00000C6A
HTML decimal
౪
HTML hex
౪
CSS escape
\0C6A

Thuộc tính

Danh mục
Nd · Decimal Number
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
NU
Combining class
0
Giá trị số
4 (Decimal)
Indic syllabic
Number

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • XID_Continue
U+0222
ᰗU+1C17
ჾU+10FE
꘨U+A628
🜻U+1F73B
ⴃU+2D03
➰U+27B0
꣔U+A8D4
ਠU+0A20
ᾩU+1FA9
ซU+0E0B
୪U+0B6A
ठU+0920
ᲈU+1C88
ၓU+1053
రU+0C30
ชU+0E0A
ଚU+0B1A
ᳪU+1CEA
ᾫU+1FAB
ჸU+10F8
ọU+1ECD
⍛U+235B
ꙊU+A64A
ႣU+10A3
טּU+FB38
ᲑU+1C91
ꮰU+ABB0
⨃U+2A03
ⱺU+2C7A
ԾU+053E
ᲸU+1CB8
ㆁU+3181
ᾭU+1FAD
ਨU+0A28
♉U+2649
ꗉU+A5C9
ᅌU+114C
৮U+09EE
ുU+0D41
☊U+260A
〥U+3025
ꯕU+ABD5
ꝌU+A74C
ᦪU+19AA
ଟU+0B1F
ᧇU+19C7
ⷀU+2DC0
ఠU+0C20
⛣U+26E3
ⷝU+2DDD
ⴞU+2D1E
⊍U+228D
ဗU+1017
ಠU+0CA0
ฃU+0E03
ᾨU+1FA8
⏓U+23D3
ჲU+10F2
ꝾU+A77E
ಀU+0C80
ᘶU+1636
ᵿU+1D7F
ᾮU+1FAE
ꖹU+A5B9
⯔U+2BD4
ᬻU+1B3B
ઝU+0A9D
ᇰU+11F0
ꢧU+A8A7
ၛU+105B
ᣠU+18E0
៵U+17F5
ᤒU+1912
ᾯU+1FAF
ꚩU+A6A9
ဎU+100E
ଡ଼U+0B5C
סּU+FB41
မU+1019
𐙞U+1065E
ଛU+0B1B
ቤU+1264
ⷆU+2DC6
ᙉU+1649
ꮿU+ABBF
ꭳU+AB73
ଜU+0B1C
४U+096A
꩕U+AA55
ษU+0E29
ႎU+108E
שּU+FB49
ᦀU+1980

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

꣔U+A8D4୪U+0B6AరU+0C30ȢU+0222♉U+2649ᲈU+1C88ȣU+0223ᴕU+1D15🜘U+1F718႘U+1098੦U+0A66୦U+0B66ᏎU+13CEଚU+0B1AఠU+0C20ᰃU+1C03ଠU+0B20ሯU+122F౮U+0C6EగU+0C17౧U+0C67ᘯU+162F౦U+0C66ᴽU+1D3DసU+0C38ಒU+0C92ꙊU+A64AଟU+0B1FꢜU+A89C꘨U+A628ⶓU+2D93ꢦU+A8A6෪U+0DEAഠU+0D20తU+0C24షU+0C37ꢴU+A8B4⯔U+2BD4ହU+0B39ఘU+0C18ఉU+0C09ఎU+0C0EࡘU+0858ସU+0B38ᲿU+1CBFඔU+0D94ਲU+0A32᭘U+1B58ခU+1001ᏊU+13CAჾU+10FEರU+0CB0ᘮU+162E፬U+136C𐙹U+10679४U+096AଭU+0B2DꢀU+A880ⳣU+2CE3అU+0C05༱U+0F31ಅU+0C85༠U+0F20ꬤU+AB24ଡU+0B21ꧾU+A9FEచU+0C1AऑU+0911ꢡU+A8A1ओU+0913ᗺU+15FAᨿU+1A3FꢠU+A8A0ኈU+1288ᦍU+198D᪖U+1A96ఴU+0C34ꮞU+AB9EꦛU+A99BఒU+0C12ꢩU+A8A9థU+0C25భU+0C2DᙛU+165BഺU+0D3AଉU+0B09൦U+0D66ꢪU+A8AAതU+0D24ꢆU+A886ꢝU+A89DꩤU+AA64టU+0C1FᙱU+1671၀U+1040ᜋU+170BᤃU+1903వU+0C35ଡ଼U+0B5C