Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Oriya›U+0B39
ହ

ORIYA LETTER HA

U+0B39 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối OriyaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ଭU+0B2DଊU+0B0AଉU+0B09ୟU+0B5FଘU+0B18ନU+0B28

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0B39
Thập phân
2873
Khối
Oriya
Range
0B00–0B7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Oriya
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xAC 0xB9
UTF-16 (JS)
0x0B39
UTF-32
0x00000B39
HTML decimal
ହ
HTML hex
ହ
CSS escape
\0B39

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
ଯU+0B2F
ଜU+0B1C
ମU+0B2E
କU+0B15
ଡ଼U+0B5C
ଗU+0B17
ପU+0B2A
ୱU+0B71
ଦU+0B26
ଶU+0B36
ଢ଼U+0B5D
ଅU+0B05
ଈU+0B08
ସU+0B38
ରU+0B30
ᨦU+1A26
ꮝU+AB9D
ꢋU+A88B
ꤎU+A90E
ឦU+17A6
ଖU+0B16
ឩU+17A9
ଋU+0B0B
ᩊU+1A4A
ឱU+17B1
ଛU+0B1B
ඳU+0DB3
ꢐU+A890
ଲU+0B32
ឨU+17A8
ឳU+17B3
ଇU+0B07
ଟU+0B1F
ଥU+0B25
ঔU+0994
ጯU+132F
ᦚU+199A
𑇧U+111E7
ଷU+0B37
ᏍU+13CD
ඔU+0D94
ᎸU+13B8
ᱣU+1C63
ꮈU+AB88
ඬU+0DAC
ຄU+0E84
꩕U+AA55
ᰡU+1C21
ୠU+0B60
ଔU+0B14
ឌU+178C
ଫU+0B2B
ឧU+17A7
᭛U+1B5B
ᘿU+163F
၌U+104C
ఉU+0C09
ઊU+0A8A
ꦋU+A98B
ᘝU+161D
᭩U+1B69
𑇱U+111F1
ဤU+1024
ꢇU+A887
ꢠU+A8A0
ᕦU+1566
൫U+0D6B
ᩍU+1A4D
ꢛU+A89B
ꢞU+A89E
𑇴U+111F4
థU+0C25
𐜈U+10708
ඥU+0DA5
ᨴU+1A34
ఞU+0C1E
ឪU+17AA
൏U+0D4F
ഏU+0D0F
ඹU+0DB9
ඌU+0D8C
ฮU+0E2E
ଆU+0B06
ඛU+0D9B
ᬣU+1B23
ꧠU+A9E0
ꢊU+A88A
ꦙU+A999
ඨU+0DA8
ꩾU+AA7E
ꦡU+A9A1
ളU+0D33
ఖU+0C16

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ଭU+0B2DଝU+0B1DଗU+0B17ଡ଼U+0B5CନU+0B28ଯU+0B2FଉU+0B09ମU+0B2EସU+0B38ଅU+0B05ୟU+0B5FଜU+0B1CଚU+0B1AଧU+0B27ஹU+0BB9ଟU+0B1FහU+0DC4ଣU+0B23উU+0989ଖU+0B16పU+0C2AਓU+0A13ଘU+0B18ఘU+0C18ঢU+09A2తU+0C24ರU+0CB0ବU+0B2CಥU+0CA5ಪU+0CAAଐU+0B10ఢU+0C22ꢒU+A892ॸU+0978ଔU+0B14ධU+0DB0ୱU+0B71ডU+09A1ਟU+0A1FਰU+0A30గU+0C17ඞU+0D9EଞU+0B1EಗU+0C97ආU+0D86చU+0C1AਚU+0A1AඥU+0DA5ପU+0B2AઞU+0A9EಋU+0C8BଈU+0B08થU+0AA5ញU+1789ᠳU+1833ఏU+0C0FੳU+0A73ꢆU+A886ఉU+0C09ණU+0DABઘU+0A98ঐU+0990ጫU+132BவU+0BB5ౙU+0C59චU+0DA0ਵU+0A35ᩂU+1A42ಡU+0CA1ଶU+0B36ඡU+0DA1ঊU+098AಅU+0C85ਉU+0A09ఫU+0C2BయU+0C2FఎU+0C0EटU+091FভU+09ADਭU+0A2DషU+0C37ཞU+0F5EఅU+0C05ꢗU+A897ঙU+0999ਸU+0A38தU+0BA4はU+306FನU+0CA8ᗂU+15C2ඳU+0DB3ଡU+0B21তU+09A4ថU+1790ኃU+1283ખU+0A96ឦU+17A6ꢩU+A8A9ಯU+0CAF