Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Gujarati›U+0AB7
ષ

GUJARATI LETTER SSA

U+0AB7 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối GujaratiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

૫U+0AEBषU+0937પU+0AAAᤄU+1904੫U+0A6BયU+0AAF

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0AB7
Thập phân
2743
Khối
Gujarati
Range
0A80–0AFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Gujarati
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xAA 0xB7
UTF-16 (JS)
0x0AB7
UTF-32
0x00000AB7
HTML decimal
ષ
HTML hex
ષ
CSS escape
\0AB7

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
ॺU+097A
ⴏU+2D0F
᱓U+1C53
ᤵU+1935
ચU+0A9A
ʮU+02AE
નU+0AA8
ণU+09A3
ʯU+02AF
ᦴU+19B4
થU+0AA5
ጛU+131B
ሂU+1202
ჃU+10C3
ꮈU+AB88
ਥU+0A25
ꭸU+AB78
ႷU+10B7
ਖU+0A16
ꠗU+A817
ܟU+071F
ਪU+0A2A
ᤫU+192B
ଧU+0B27
ꠟU+A81F
ໞU+0EDE
ꖙU+A599
અU+0A85
ӌU+04CC
ႯU+10AF
⯲U+2BF2
મU+0AAE
શU+0AB6
ㆮU+31AE
ཝU+0F5D
ꣂU+A8C2
ꔂU+A502
୳U+0B73
শU+09B6
ᠽU+183D
एU+090F
ᢋU+188B
ᭈU+1B48
նU+0576
ᤞU+191E
༮U+0F2E
ҶU+04B6
ભU+0AAD
ᎨU+13A8
ཎU+0F4E
ણU+0AA3
ኯU+12AF
ⶃU+2D83
ફU+0AAB
ጔU+1314
ཥU+0F65
ᖻU+15BB
ษU+0E29
ꯜU+ABDC
ᰐU+1C10
ሦU+1226
ՎU+054E
ᡓU+1853
ཅU+0F45
ਙU+0A19
ⷝU+2DDD
ꠞU+A81E
ोU+094B
ፘU+1358
ꪂU+AA82
ᏠU+13E0
ዯU+12EF
ⷎU+2DCE
ӋU+04CB
ኑU+1291
ឬU+17AC
તU+0AA4
ᢖU+1896
փU+0583
ⷛU+2DDB
फ़U+095E
ࠃU+0803
ຯU+0EAF
ࠆU+0806
ཊU+0F4A
༱U+0F31
ⶈU+2D88
ᠼU+183C
ꠄU+A804
𐘕U+10615
షU+0C37
ⷙU+2DD9
ꞞU+A79E

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ધU+0AA7લU+0AB2ઓU+0A93ગU+0A97ꢪU+A8AAॷU+0977ꢋU+A88BઔU+0A94ણU+0AA3अU+0905આU+0A86ඬU+0DACঘU+0998ઍU+0A8DસU+0AB8ઋU+0A8BએU+0A8FᠱU+1831ઑU+0A91ઘU+0A98ਘU+0A18ૠU+0AE0ઇU+0A87ੜU+0A5CඩU+0DA9ਸU+0A38ꦣU+A9A3ꢬU+A8ACఱU+0C31ഷU+0D37ꦬU+A9ACభU+0C2DશU+0AB6ਝU+0A1D៧U+17E7ઞU+0A9EફU+0AABભU+0AADညU+100AહU+0AB9ណU+178EઅU+0A85ఌU+0C0CਦU+0A26ऱU+0931ఉU+0C09𑇤U+111E4ᬲU+1B32ঞU+099EખU+0A96ଔU+0B14ꢤU+A8A4ᡓU+1853ꢃU+A883ઝU+0A9DइU+0907थU+0925ഇU+0D07ड़U+095Cড়U+09DCଶU+0B36សU+179FથU+0AA5णU+0923ꦈU+A988य़U+095FꦝU+A99DᲱU+1CB1ঢU+09A2ꦱU+A9B1ᢈU+1888ꢩU+A8A9ⷍU+2DCDഅU+0D05ଧU+0B27फ़U+095EꩵU+AA75ནU+0F53ꢰU+A8B0ਧU+0A27ग़U+095AਐU+0A10ꢅU+A885ఓU+0C13སU+0F66ॿU+097FడU+0C21ঢ়U+09DDꦮU+A9AE௹U+0BF9ટU+0A9FਆU+0A06ꠡU+A821ऊU+090AഘU+0D18ᭈU+1B48আU+0986ꠔU+A814ਢU+0A22