Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Myanmar Extended-B›U+A9E0
ꧠ

MYANMAR LETTER SHAN GHA

U+A9E0 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 7.0

Xem khối Myanmar Extended-BXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ତU+0B24ꭷU+AB77ᎧU+13A7ஓU+0B93ஒU+0B92ഉU+0D09

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+A9E0
Thập phân
43488
Khối
Myanmar Extended-B
Range
A9E0–A9FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Myanmar
Phiên bản Unicode
7.0

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xA7 0xA0
UTF-16 (JS)
0xA9E0
UTF-32
0x0000A9E0
HTML decimal
ꧠ
HTML hex
ꧠ
CSS escape
\A9E0

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
SA
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
൫U+0D6B
ᘒU+1612
െU+0D46
ᢙU+1899
මU+0DB8
ඹU+0DB9
ᱣU+1C63
෯U+0DEF
ꢠU+A8A0
ꢛU+A89B
𑇬U+111EC
ꨅU+AA05
ꮝU+AB9D
ꢍU+A88D
𖠉U+16809
ၶU+1076
ઢU+0AA2
ꧯU+A9EF
ථU+0DAE
ഴU+0D34
ᰈU+1C08
වU+0DC0
ꢖU+A896
ᡚU+185A
േU+0D47
ᰡU+1C21
꣹U+A8F9
൪U+0D6A
ᱶU+1C76
ௐU+0BD0
൭U+0D6D
இU+0B87
ꧣU+A9E3
ඵU+0DB5
ꢐU+A890
෨U+0DE8
ꢧU+A8A7
ଡ଼U+0B5C
ගU+0D9C
ශU+0DC1
ೖU+0CD6
ெU+0BC6
ଌU+0B0C
ᱳU+1C73
ஐU+0B90
ಖU+0C96
ওU+0993
ർU+0D7C
୭U+0B6D
ঔU+0994
꩕U+AA55
ᨴU+1A34
ꮚU+AB9A
ඟU+0D9F
୶U+0B76
𐋰U+102F0
൏U+0D4F
ෳU+0DF3
ᦛU+199B
ೂU+0CC2
ꧩU+A9E9
৩U+09E9
ନU+0B28
ꛜU+A6DC
ඛU+0D9B
𐙡U+10661
ᏍU+13CD
ꢈU+A888
ଚU+0B1A
᱙U+1C59
ଢU+0B22
൴U+0D74
𑇡U+111E1
ⱺU+2C7A
രU+0D30
༧U+0F27
ႎU+108E
ᕪU+156A
ᱟU+1C5F
ꨊU+AA0A
ᏬU+13EC
꣙U+A8D9
లU+0C32
ꚩU+A6A9
ꢂU+A882
ၹU+1079
ଛU+0B1B
ꖞU+A59E
ᱚU+1C5A
ꖘU+A598
ꢿU+A8BF
ଢ଼U+0B5D
෬U+0DEC

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꧾU+A9FEဤU+1024ၒU+1052၉U+1049ဨU+1028ႜU+109CꧧU+A9E7ၶU+1076ᣋU+18CB᪤U+1AA4ඓU+0D93ဧU+1027ෛU+0DDB꩸U+AA78ꩿU+AA7F꧹U+A9F9ꩲU+AA72ꩭU+AA6D꩜U+AA5C𑇦U+111E6ၜU+105CෙU+0DD9ꩴU+AA74මU+0DB8ဥU+1025ꧢU+A9E2ᨦU+1A26꧖U+A9D6ොU+0DDCᦄU+1984ꯣU+ABE3ၖU+1056ᦧU+19A7෬U+0DECဝU+101DꪉU+AA89൫U+0D6BꧣU+A9E3ܧU+0727ඟU+0D9FꛜU+A6DCꩵU+AA75ᩊU+1A4AၩU+1069രU+0D30၍U+104DꧯU+A9EFၽU+107DᨡU+1A21ꢠU+A8A0ಋU+0C8BෞU+0DDE᪖U+1A96ရU+101BଡU+0B21ၡU+1061ᩡU+1A61႟U+109FᩮU+1A6E𑇥U+111E5᭘U+1B58ᲀU+1C80၈U+1048ႎU+108E಄U+0C84᪢U+1AA2ၷU+1077లU+0C32ᘏU+160FණU+0DABേU+0D47၆U+1046༅U+0F05ꩫU+AA6BꩨU+AA68᪆U+1A86〄U+3004𑙦U+11666𑇡U+111E1ᲑU+1C91ᣙU+18D9ᔡU+1521ళU+0C33ဓU+1013နU+1014ၝU+105DᰢU+1C22ꧼU+A9FCသU+101EꩮU+AA6E꣘U+A8D8තU+0DADഭU+0D2D🌀U+1F300ᣊU+18CAᎊU+138AꩾU+AA7E᪓U+1A93ፌU+134C