Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Bengali›U+0990
ঐ

BENGALI LETTER AI

U+0990 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối BengaliXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

উU+0989ෳU+0DF3টU+099FএU+098FঞU+099Eঔ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0990
Thập phân
2448
Khối
Bengali
Range
0980–09FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Bengali
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xA6 0x90
UTF-16 (JS)
0x0990
UTF-32
0x00000990
HTML decimal
ঐ
HTML hex
ঐ
CSS escape
\0990

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0994
ꠓU+A813
᭩U+1B69
ଐU+0B10
ঈU+0988
ᨢU+1A22
᪔U+1A94
ইU+0987
ঙU+0999
ꣂU+A8C2
ෟU+0DDF
ঊU+098A
᭒U+1B52
ᬍU+1B0D
৬U+09EC
𑇴U+111F4
ሯU+122F
꣙U+A8D9
ᬣU+1B23
ཞU+0F5E
𐆃U+10183
᱗U+1C57
ፚU+135A
ઢU+0AA2
ꢟU+A89F
ᭉU+1B49
ଔU+0B14
᭓U+1B53
ឳU+17B3
৯U+09EF
ঌU+098C
ឌU+178C
ᬐU+1B10
ᬯU+1B2F
৶U+09F6
᪕U+1A95
ᱣU+1C63
ᬛU+1B1B
ፘU+1358
ঢU+09A2
ᡋU+184B
ಶU+0CB6
ᦚU+199A
᱓U+1C53
᪘U+1A98
ꦙU+A999
ⶈU+2D88
থU+09A5
᪉U+1A89
ឧU+17A7
ᬞU+1B1E
ፊU+134A
ꮣU+ABA3
ៗU+17D7
శU+0C36
ꢖU+A896
᱒U+1C52
ਙU+0A19
ᬑU+1B11
ꦋU+A98B
ꢪU+A8AA
ঢ়U+09DD
ᬝU+1B1D
𑇱U+111F1
๒U+0E52
ᢊU+188A
౨U+0C68
ፉU+1349
ೖU+0CD6
ᨮU+1A2E
ឭU+17AD
ඵU+0DB5
ꠑU+A811
᭛U+1B5B
ৈU+09C8
ꠟU+A81F
তU+09A4
শU+09B6
ওU+0993
ࠃU+0803
ꤎU+A90E
ꨒU+AA12
ꠍU+A80D
꧓U+A9D3
ꢥU+A8A5
ዩU+12E9
๕U+0E55
එU+0D91
ತU+0CA4
ᦣU+19A3
ፎU+134E
ඨU+0DA8
৳U+09F3
ᰐU+1C10

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ঙU+0999ঔU+0994৬U+09ECঢU+09A2ওU+0993ೖU+0CD6ஆU+0B86੩U+0A69කU+0D9AঌU+098CꢰU+A8B0ஐU+0B90થU+0AA5ઇU+0A87அU+0B85ꢬU+A8AC৩U+09E9ଅU+0B05ꢅU+A885ঞU+099EஇU+0B87ಋU+0C8BሯU+122FଘU+0B18ଭU+0B2DඛU+0D9B໖U+0ED6তU+09A4ಾU+0CBEഅU+0D05ᰢU+1C22ଝU+0B1DৈU+09C8ෛU+0DDBꦱU+A9B1ଞU+0B1EඹU+0DB9ꢍU+A88DঋU+098BⷍU+2DCDঠU+09A0ᢈU+1888꧓U+A9D3༱U+0F31ཐU+0F50৯U+09EFଉU+0B09ಎU+0C8EএU+098FഎU+0D0EᰂU+1C02ഴU+0D34లU+0C32ఌU+0C0CᱣU+1C63ಉU+0C89𞺏U+1EE8FଜU+0B1CᯡU+1BE1ৎU+09CEꢜU+A89CᡊU+184AᱟU+1C5FඟU+0D9FኣU+12A3ଔU+0B14ణU+0C23੭U+0A6DইU+0987𞸯U+1EE2FऐU+0910ꦮU+A9AE꯳U+ABF3ⳳU+2CF3ஓU+0B93ᢋU+188BఎU+0C0E੬U+0A6CញU+1789ହU+0B39あU+3042ೂU+0CC2𞸏U+1EE0FᬓU+1B13ஹU+0BB9ઢU+0AA2ꢲU+A8B2ਡU+0A21আU+0986తU+0C24ᯛU+1BDBಲU+0CB2𞹇U+1EE47ଌU+0B0CᲰU+1CB0సU+0C38ൕU+0D55ଡ଼U+0B5CಖU+0C96