Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Tai Tham›U+1A41
ᩁ

TAI THAM LETTER RA

U+1A41 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.2

Xem khối Tai ThamXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ঌU+098C১U+09E7ꟅU+A7C5꯱U+ABF1ᶳU+1DB3୬

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1A41
Thập phân
6721
Khối
Tai Tham
Range
1A20–1AAF
Mặt phẳng
BMP
Script
Tai_Tham
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xA9 0x81
UTF-16 (JS)
0x1A41
UTF-32
0x00001A41
HTML decimal
ᩁ
HTML hex
ᩁ
CSS escape
\1A41

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
SA
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0B6C
໓U+0ED3
ʂU+0282
ꢺU+A8BA
ᵴU+1D74
సU+0C38
ᬯU+1B2F
ᢒU+1892
ܨU+0728
នU+1793
ᧃU+19C3
𐚋U+1068B
ϛU+03DB
ശU+0D36
ઢU+0AA2
ൾU+0D7E
ᯗU+1BD7
ၗU+1057
𝞻U+1D7BB
𐆌U+1018C
ຽU+0EBD
ᨨU+1A28
ᦓU+1993
᭨U+1B68
ສU+0EAA
᪦U+1AA6
𐹡U+10E61
ᦣU+19A3
ᏕU+13D5
ꗐU+A5D0
ꨳU+AA33
ၶU+1076
ઙU+0A99
ꢉU+A889
ꮥU+ABA5
꩖U+AA56
ꨣU+AA23
ຮU+0EAE
𝞁U+1D781
હU+0AB9
ഗU+0D17
ᮈU+1B88
నU+0C28
ଌU+0B0C
ၒU+1052
ᔡU+1521
ᔥU+1525
᪓U+1A93
⸈U+2E08
ᬣU+1B23
ៜU+17DC
𑇬U+111EC
႟U+109F
ဎU+100E
২U+09E8
ഭU+0D2D
ᢎU+188E
ⱾU+2C7E
໖U+0ED6
ⲊU+2C8A
ᔕU+1515
꠹U+A839
រU+179A
ၵU+1075
ⲋU+2C8B
ూU+0C42
⸉U+2E09
᱗U+1C57
ꨚU+AA1A
ᣛU+18DB
ꨧU+AA27
ꢬU+A8AC
ꯇU+ABC7
ꩴU+AA74
ꭶU+AB76
ꢻU+A8BB
ᬭU+1B2D
ꪭU+AAAD
꯲U+ABF2
ᬘU+1B18
ऽU+093D
᠗U+1817
ⴧU+2D27
ꤔU+A914
ꕷU+A577
ȿU+023F
ᔢU+1522
৯U+09EF
᳨U+1CE8
ꟊU+A7CA
ᠫU+182B
ၷU+1077
ୡU+0B61
ಸU+0CB8

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᩊU+1A4AᧃU+19C3ธU+0E18ᦓU+1993నU+0C28ᨦU+1A26᪓U+1A93᪉U+1A89ຊU+0E8A᪖U+1A96ᨳU+1A33ၒU+1052ᬽU+1B3DᩡU+1A61ᨭU+1A2DၖU+1056ඖU+0D96᪢U+1AA2႟U+109FᩄU+1A44ᩓU+1A53᪦U+1AA6ᩀU+1A40ᢒU+1892ᨺU+1A3AၶU+1076ᩌU+1A4CടU+0D1FᨮU+1A2E᪑U+1A91ซU+0E0BᔡU+1521ᣛU+18DBᩂU+1A42ꓢU+A4E2᪈U+1A88චU+0DA0సU+0C38ꩴU+AA74ᨡU+1A21ൃU+0D43ᰂU+1C02ꨣU+AA23໙U+0ED9ᨢU+1A22ຣU+0EA3᪆U+1A86ঌU+098C၆U+1046᪒U+1A92ධU+0DB0ꢠU+A8A0තU+0DADᔆU+1506ꪭU+AAADஸU+0BB8ᨸU+1A38ܧU+0727ꨂU+AA02ᩮU+1A6EᩋU+1A4B꯱U+ABF1මU+0DB8සU+0DC3ꨖU+AA16໒U+0ED2᪤U+1AA4ᨫU+1A2B᪃U+1A83ᲽU+1CBDᦄU+1984ᬯU+1B2FಽU+0CBDဤU+1024ටU+0DA7ඟU+0D9FꢱU+A8B1ᲷU+1CB7ꨯU+AA2FಋU+0C8B𑇥U+111E5ᦃU+1983ூU+0BC2ඛU+0D9BટU+0A9FකU+0D9AᨱU+1A31ඳU+0DB3᪗U+1A97ᰢU+1C22ᨰU+1A30ᨶU+1A36ಎU+0C8EᨥU+1A25ᦚU+199A𞸎U+1EE0E᪔U+1A94໓U+0ED3᪁U+1A81