Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Thai›U+0E0E
ฎ

THAI CHARACTER DO CHADA

U+0E0E · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối ThaiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ฏU+0E0FฤU+0E24ภU+0E20ฦU+0E26ꤎU+A90Eฌ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0E0E
Thập phân
3598
Khối
Thai
Range
0E00–0E7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Thai
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB8 0x8E
UTF-16 (JS)
0x0E0E
UTF-32
0x00000E0E
HTML decimal
ฎ
HTML hex
ฎ
CSS escape
\0E0E

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
SA
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0E0C
ឆU+1786
๘U+0E58
᪘U+1A98
ឮU+17AE
ឰU+17B0
ឭU+17AD
กU+0E01
ถU+0E16
ៗU+17D7
ផU+1795
໔U+0ED4
ឦU+17A6
ᩊU+1A4A
ឥU+17A5
ᭉU+1B49
ፎU+134E
ᡋU+184B
᭩U+1B69
ពU+1796
ឯU+17AF
ณU+0E13
ฃU+0E03
๔U+0E54
ၡU+1061
ធU+1792
លU+179B
ฐU+0E10
꧓U+A9D3
ឌU+178C
ඹU+0DB9
ສU+0EAA
ꦜU+A99C
ᩂU+1A42
ឳU+17B3
ញU+1789
ꦙU+A999
ថU+1790
໕U+0ED5
ဤU+1024
ꦋU+A98B
ᰐU+1C10
ꢪU+A8AA
၏U+104F
ญU+0E0D
ᬱU+1B31
ꪞU+AA9E
ၛU+105B
ꦎU+A98E
ᬣU+1B23
ᬞU+1B1E
ጔU+1314
ចU+1785
ಶU+0CB6
ឱU+17B1
꧒U+A9D2
ซU+0E0B
៧U+17E7
ໞU+0EDE
ᩀU+1A40
ꛀU+A6C0
ፋU+134B
ᦻU+19BB
၍U+104D
ሯU+122F
ฆU+0E06
᱓U+1C53
ໆU+0EC6
ལU+0F63
ᎸU+13B8
ๆU+0E46
ᭈU+1B48
ꣂU+A8C2
ⷞU+2DDE
ᬐU+1B10
ᠹU+1839
ᕠU+1560
ꘛU+A61B
୩U+0B69
ⶈU+2D88
ራU+122B
ꢥU+A8A5
৶U+09F6
ရU+101B
ఇU+0C07
ꨒU+AA12
ቯU+126F
ᨦU+1A26
ᭊU+1B4A
ជU+1787
ꢂU+A882
ፉU+1349
ชU+0E0A
ᬑU+1B11

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ញU+1789ฦU+0E26ฑU+0E11ญU+0E0DᨳU+1A33ᩂU+1A42ซU+0E0BጫU+132BꨢU+AA22ໝU+0EDD๙U+0E59ឆU+1786ཞU+0F5EၡU+1061ཐU+0F50ถU+0E16សU+179FណU+178EⶻU+2DBBᩀU+1A40ฤU+0E24ఢU+0C22ងU+1784ឥU+17A5ᨦU+1A26ฌU+0E0CធU+1792໕U+0ED5ၽU+107DꦅU+A985ฏU+0E0FꧧU+A9E7ฒU+0E12លU+179B᧤U+19E4ថU+1790ꪄU+AA84ꩶU+AA76ផU+1795ꪍU+AA8DឍU+178DꨆU+AA06ᦊU+198AฅU+0E05ஹU+0BB9ຍU+0E8DᢋU+188BᩗU+1A57తU+0C24ꦡU+A9A1គU+1782ꪌU+AA8CฐU+0E10ঢU+09A2ဈU+1008ᬣU+1B23ꦑU+A991ᬥU+1B25ᨮU+1A2EฆU+0E06ഛU+0D1BಡU+0CA1ពU+1796ᰐU+1C10ᩌU+1A4CꦢU+A9A2ဤU+1024ရU+101BटU+091FᨥU+1A25ณU+0E13ጯU+132F᪖U+1A96ಶU+0CB6ᥭU+196DచU+0C1AតU+178FౙU+0C59ఘU+0C18ꪞU+AA9EຄU+0E84ภU+0E20ᡇU+1847ᦚU+199AឈU+1788ਟU+0A1FขU+0E02ᨸU+1A38ꦛU+A99BཊU+0F4A᪗U+1A97ಢU+0CA2ꨞU+AA1EᬫU+1B2BศU+0E28ꬤU+AB24ᡍU+184DꪂU+AA82ᭉU+1B49