Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Lao›U+0EAA
ສ

LAO LETTER SO SUNG

U+0EAA · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối LaoXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ঌU+098CઢU+0AA2ꢨU+A8A8ខU+1781ᬣU+1B23ꢉ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0EAA
Thập phân
3754
Khối
Lao
Range
0E80–0EFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Lao
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xBA 0xAA
UTF-16 (JS)
0x0EAA
UTF-32
0x00000EAA
HTML decimal
ສ
HTML hex
ສ
CSS escape
\0EAA

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
SA
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bí danh
so sya
U+A889
សU+179F
ৡU+09E1
৶U+09F6
᪘U+1A98
ᳫU+1CEB
ଌU+0B0C
𑇬U+111EC
৯U+09EF
꩓U+AA53
ꨁU+AA01
ꢣU+A8A3
๘U+0E58
ឌU+178C
ຊU+0E8A
ꤎU+A90E
ᱣU+1C63
᪓U+1A93
ෳU+0DF3
ឧU+17A7
ឳU+17B3
ᬘU+1B18
᠗U+1817
𑇧U+111E7
𑇮U+111EE
លU+179B
ᬯU+1B2F
၏U+104F
ถU+0E16
ꢈU+A888
ឪU+17AA
ꢬU+A8AC
ᩁU+1A41
ᨢU+1A22
ꦜU+A99C
ඛU+0D9B
ລU+0EA5
ꨄU+AA04
ൾU+0D7E
ୡU+0B61
ᦣU+19A3
൵U+0D75
ඹU+0DB9
ꩇU+AA47
ꢠU+A8A0
ณU+0E13
ᬪU+1B2A
ᬤU+1B24
໔U+0ED4
ಸU+0CB8
໕U+0ED5
සU+0DC3
ꨑU+AA11
ꢪU+A8AA
ꣂU+A8C2
ꩆU+AA46
᱗U+1C57
ஸU+0BB8
ᨨU+1A28
ᬦU+1B26
ᬭU+1B2D
ශU+0DC1
ꩋU+AA4B
ꢗU+A897
꯴U+ABF4
ឭU+17AD
ಶU+0CB6
శU+0C36
೭U+0CED
໖U+0ED6
ಖU+0C96
ঔU+0994
୬U+0B6C
꯲U+ABF2
ꩄU+AA44
ꨒU+AA12
᪦U+1AA6
ꩴU+AA74
໓U+0ED3
꩒U+AA52
ဥU+1025
බU+0DB6
ญU+0E0D
ꨚU+AA1A
ඨU+0DA8
꩘U+AA58
ඵU+0DB5
ⶈU+2D88
ၶU+1076
൯U+0D6F
ฌU+0E0C
ఇU+0C07
ఌU+0C0C
ꢂU+A882

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

꧱U+A9F1ຂU+0E82ឳU+17B3ꤎU+A90EꪄU+AA84ꣂU+A8C2ஷU+0BB7ឪU+17AAឩU+17A9ຊU+0E8AᨯU+1A2F๒U+0E52ꢗU+A897ഈU+0D08੨U+0A68ខU+1781᪖U+1A96ඡU+0DA1᪑U+1A91ઢU+0AA2ꢨU+A8A8ಖU+0C96ᩄU+1A44ꪦU+AAA6१U+0967សU+179F᱒U+1C52໕U+0ED5ᨪU+1A2AᰒU+1C12ಜU+0C9C᪂U+1A82໓U+0ED3๘U+0E58༢U+0F22ᩋU+1A4BᨭU+1A2DᩀU+1A40ᨴU+1A34ߖU+07D6ᳫU+1CEB᪗U+1A97꧴U+A9F4ᬤU+1B24සU+0DC3રU+0AB0ឭU+17ADഉU+0D09໙U+0ED9ဤU+1024༣U+0F23ᨳU+1A33᪘U+1A98೩U+0CE9ᨦU+1A26꣒U+A8D2ጶU+1336ฤU+0E24၏U+104FಬU+0CACᬽU+1B3D꩒U+AA52᪦U+1AA6২U+09E8ఙU+0C19ၡU+1061ຽU+0EBDջU+057BꕫU+A56B꧷U+A9F7ៗU+17D7꧒U+A9D2ஐU+0B90㍚U+335AฦU+0E26ᰂU+1C02ৡU+09E1༧U+0F27ᩌU+1A4CઇU+0A87໔U+0ED4᭒U+1B52ཞU+0F5EញU+1789៧U+17E7᪒U+1A92ਙU+0A19๙U+0E59໖U+0ED6෭U+0DEDཉU+0F49ꢜU+A89CᤆU+1906ᦫU+19ABඪU+0DAA೭U+0CED૨U+0AE8ꨊU+AA0A᱗U+1C57