Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Gurmukhi›U+0A19
ਙ

GURMUKHI LETTER NGA

U+0A19 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối GurmukhiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᤞU+191EᨢU+1A22ཅU+0F45ॸU+0978ꠁU+A801ꠐ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0A19
Thập phân
2585
Khối
Gurmukhi
Range
0A00–0A7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Gurmukhi
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xA8 0x99
UTF-16 (JS)
0x0A19
UTF-32
0x00000A19
HTML decimal
ਙ
HTML hex
ਙ
CSS escape
\0A19

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+A810
ੜU+0A5C
ཙU+0F59
ꛦU+A6E6
ꯢU+ABE2
ᰖU+1C16
᱗U+1C57
ਣU+0A23
डU+0921
ॾU+097E
ঽU+09BD
ㆧU+31A7
ᎼU+13BC
ᤍU+190D
ፘU+1358
ㆮU+31AE
ᡓU+1853
ᢋU+188B
ꯗU+ABD7
হU+09B9
ਡU+0A21
ꕈU+A548
ꮌU+AB8C
ᠽU+183D
ਭU+0A2D
ᢖU+1896
ꠍU+A80D
एU+090F
ឨU+17A8
ꛧU+A6E7
ឧU+17A7
ጛU+131B
ꢜU+A89C
ⳣU+2CE3
᱓U+1C53
నU+0C28
ફU+0AAB
ⶈU+2D88
ꯘU+ABD8
ⳢU+2CE2
ङU+0919
ꠖU+A816
ꠑU+A811
हU+0939
ꔕU+A515
ゟU+309F
శU+0C36
ਟU+0A1F
ꢲU+A8B2
ऱU+0931
ꗿU+A5FF
ᠷU+1837
𐙽U+1067D
ፈU+1348
ㆶU+31B6
೭U+0CED
ᏹU+13F9
ᰐU+1C10
ঢU+09A2
ཧU+0F67
ᔉU+1509
ᘕU+1615
ઢU+0AA2
ⷝU+2DDD
੩U+0A69
ཪU+0F6A
རU+0F62
इU+0907
ꯎU+ABCE
ᠼU+183C
ᰏU+1C0F
𖨮U+16A2E
ऊU+090A
ʖU+0296
ᶚU+1D9A
ᢓU+1893
ᰕU+1C15
ནU+0F53
ខU+1781
ㄎU+310E
𑇬U+111EC
ຊU+0E8A
দU+09A6
ਤU+0A24
ऍU+090D
ੲU+0A72
उU+0909
ꢉU+A889
𑇮U+111EE
ሯU+122F
సU+0C38
ㆠU+31A0
ᤝU+191D
ऐU+0910

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

੫U+0A6BꮌU+AB8CਘU+0A18ឩU+17A9ਕU+0A15ఙU+0C19ਤU+0A24౫U+0C6BꢜU+A89CສU+0EAAꤎU+A90EⷍU+2DCDᎼU+13BC꩕U+AA55༱U+0F31དU+0F51ཙU+0F59ఌU+0C0CᮆU+1B86ஷU+0BB7ਲ਼U+0A33ਖ਼U+0A59ᨪU+1A2AꨊU+AA0AឳU+17B3ጐU+1310ఖU+0C16ᭈU+1B48छU+091BጶU+1336ཧU+0F67ኣU+12A3ఫU+0C2B੩U+0A69ങU+0D19ఉU+0C09ញU+1789ઍU+0A8DఘU+0C18੨U+0A68ඬU+0DACꢗU+A897આU+0A86៧U+17E7ᠤU+1824ඝU+0D9DಘU+0C98భU+0C2DੳU+0A73ឥU+17A5अU+0905༣U+0F23ॷU+0977ꢪU+A8AAඪU+0DAAଅU+0B05ऍU+090DཅU+0F45ᮃU+1B83ꢿU+A8BFଛU+0B1BਞU+0A1EஞU+0B9EꦱU+A9B1᭕U+1B55ໞU+0EDEᤅU+1905ᬜU+1B1C३U+0969ឦU+17A6𑇤U+111E4ኂU+1282ఱU+0C31𞸪U+1EE2AਔU+0A14ౙU+0C59ᖐU+1590ኡU+12A1ঙU+0999ઘU+0A98డU+0C21ಢU+0CA2ঘU+0998ඛU+0D9BฤU+0E24ខU+1781൏U+0D4FՃU+0543ጌU+130C෫U+0DEBសU+179FੜU+0A5C᧮U+19EE໖U+0ED6᱆U+1C46ଝU+0B1Dग़U+095AᰁU+1C01ਐU+0A10