Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Bengali›U+099E
ঞ

BENGALI LETTER NYA

U+099E · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối BengaliXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

᪔U+1A94ঐU+0990ෳU+0DF3ଔU+0B14এU+098Fঔ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+099E
Thập phân
2462
Khối
Bengali
Range
0980–09FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Bengali
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xA6 0x9E
UTF-16 (JS)
0x099E
UTF-32
0x0000099E
HTML decimal
ঞ
HTML hex
ঞ
CSS escape
\099E

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0994
ওU+0993
ᳫU+1CEB
ꩂU+AA42
ᦚU+199A
᭩U+1B69
᭓U+1B53
ꨒU+AA12
ꩇU+AA47
𑇯U+111EF
ꦋU+A98B
𑇴U+111F4
ꨊU+AA0A
ᲓU+1C93
ᦗU+1997
ಌU+0C8C
ꨑU+AA11
ꨕU+AA15
ꢥU+A8A5
ឌU+178C
ᬑU+1B11
ઢU+0AA2
ଐU+0B10
ᬣU+1B23
ꮫU+ABAB
ꨋU+AA0B
ᬐU+1B10
᭛U+1B5B
ᨮU+1A2E
ᦏU+198F
ᬗU+1B17
ᱣU+1C63
ᬊU+1B0A
ఇU+0C07
ඵU+0DB5
᪕U+1A95
ᮆU+1B86
ᬞU+1B1E
᭑U+1B51
ૡU+0AE1
ᨫU+1A2B
ୱU+0B71
ꩆU+AA46
ఌU+0C0C
ꩁU+AA41
ຄU+0E84
൵U+0D75
᭒U+1B52
ᬍU+1B0D
𑇱U+111F1
ౣU+0C63
ᬝU+1B1D
ᦁU+1981
᪘U+1A98
ඨU+0DA8
ೖU+0CD6
ᦀU+1980
ꢇU+A887
ᨨU+1A28
ꦜU+A99C
ൗU+0D57
ᏛU+13DB
ꢂU+A882
ೡU+0CE1
ꢪU+A8AA
ᩊU+1A4A
ꨀU+AA00
ꢅU+A885
ꨨU+AA28
ꞚU+A79A
ಇU+0C87
ꢆU+A886
᧕U+19D5
ꨛU+AA1B
ꢃU+A883
ᙒU+1652
ꦙU+A999
ဤU+1024
ፎU+134E
ᾣU+1FA3
ᬛU+1B1B
ᭅU+1B45
ಶU+0CB6
ꞛU+A79B
ꨎU+AA0E
໘U+0ED8
☙U+2619
ᦣU+19A3
ઇU+0A87
൱U+0D71
ᩍU+1A4D
ᘚU+161A
ঙU+0999
ꨢU+AA22

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ঢU+09A2ঙU+0999য়U+09DFজU+099CညU+100AଔU+0B14ᢈU+1888ৰU+09F0ঘU+0998তU+09A4ধU+09A7আU+0986డU+0C21ইU+0987লU+09B2ञU+091EఙU+0C19༱U+0F31ঊU+098Aড়U+09DCభU+0C2DଉU+0B09ষU+09B7ণU+09A3ঐU+0990ৈU+09C8মU+09AEনU+09A8রU+09B0ৌU+09CCꦋU+A98BౙU+0C59ਤU+0A24ॿU+097F៧U+17E7ঠU+09A0ᬲU+1B32ঌU+098CઞU+0A9EඤU+0DA4ঈU+0988ᡊU+184AଞU+0B1EଧU+0B27୩U+0B69ષU+0AB7ଜU+0B1CঔU+0994ছU+099BఱU+0C31ᠤU+1824খU+0996ଅU+0B05ఌU+0C0CꦣU+A9A3উU+0989ꦘU+A998ඩU+0DA9ꠝU+A81DඬU+0DACណU+178EནU+0F53যU+09AFញU+1789ᠱU+1831ঢ়U+09DDᜉU+1709ꦝU+A99DচU+099AఞU+0C1EঋU+098BদU+09A6ᬎU+1B0EঽU+09BDৡU+09E1ଭU+0B2DটU+099FఅU+0C05໘U+0ED8अU+0905ड़U+095CᡜU+185CఘU+0C18ኝU+129DಡU+0CA1ꩶU+AA76ଛU+0B1BॸU+0978ମU+0B2EសU+179FꦚU+A99AꨢU+AA22ᬘU+1B18ॷU+0977ងU+1784ওU+0993ꢪU+A8AAନU+0B28ꦈU+A988