Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Mongolian›U+1847
ᡇ

MONGOLIAN LETTER TODO U

U+1847 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối MongolianXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᡉU+1849ꦘU+A998ᡈU+1848ᢊU+188AᎊU+138Aᡠ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1847
Thập phân
6215
Khối
Mongolian
Range
1800–18AF
Mặt phẳng
BMP
Script
Mongolian
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xA1 0x87
UTF-16 (JS)
0x1847
UTF-32
0x00001847
HTML decimal
ᡇ
HTML hex
ᡇ
CSS escape
\1847

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1860
ፋU+134B
ᢛU+189B
ᬚU+1B1A
ⷝU+2DDD
ᬊU+1B0A
ꩆU+AA46
ꦦU+A9A6
ꦤU+A9A4
ꩾU+AA7E
ໞU+0EDE
ፉU+1349
꧘U+A9D8
ૠU+0AE0
ಌU+0C8C
ᠣU+1823
ᡄU+1844
ᭊU+1B4A
ᠩU+1829
ഷU+0D37
ᠤU+1824
ൻU+0D7B
ꩂU+AA42
ꦜU+A99C
ᩍU+1A4D
ኻU+12BB
ᖐU+1590
𖨸U+16A38
ዪU+12EA
ⷍU+2DCD
ꦗU+A997
ᡋU+184B
ኆU+1286
ᩂU+1A42
𐚵U+106B5
᧵U+19F5
꩷U+AA77
ឦU+17A6
ꦡU+A9A1
ᎨU+13A8
ꦛU+A99B
ᬝU+1B1D
ߒU+07D2
୩U+0B69
ᭉU+1B49
𑇱U+111F1
ᵲU+1D72
ꦎU+A98E
ꦐU+A990
ꪂU+AA82
ᬑU+1B11
ꢱU+A8B1
ꨒU+AA12
ᎈU+1388
ꦋU+A98B
᭓U+1B53
ᬐU+1B10
ᨪU+1A2A
ዄU+12C4
൹U+0D79
ᬪU+1B2A
ዬU+12EC
ᬣU+1B23
ꦈU+A988
ᲩU+1CA9
ᡎU+184E
๕U+0E55
ᬱU+1B31
ꡞU+A85E
ඥU+0DA5
ꡔU+A854
ᢈU+1888
ኽU+12BD
ᡊU+184A
༭U+0F2D
ⷋU+2DCB
ꤒU+A912
ዯU+12EF
ᭈU+1B48
ꔂU+A502
ꢥU+A8A5
ઋU+0A8B
ዲU+12F2
ꖄU+A584
ኈU+1288
ꦉU+A989
ᡆU+1846
ⷙU+2DD9
ᠨU+1828
ៃU+17C3
𖧍U+169CD
ഢU+0D22
ᎇU+1387
ⷕU+2DD5

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᠢU+1822ᡊU+184AᡗU+1857ᠧU+1827ੳU+0A73ཞU+0F5EᡉU+1849ଉU+0B09ᡒU+1852ᡘU+1858ᠾU+183EᠦU+1826ᢋU+188BᡍU+184DᡤU+1864ⴀU+2D00ᠤU+1824ఢU+0C22ཐU+0F50ᡪU+186AᬓU+1B13ᰐU+1C10ኴU+12B4ᠯU+182FᢨU+18A8ᩂU+1A42ⶻU+2DBBᬯU+1B2FᡬU+186CᭉU+1B49ጫU+132BᠫU+182BఏU+0C0FᡵU+1875ᰂU+1C02ᮉU+1B89ᬫU+1B2BጝU+131DᠳU+1833ఊU+0C0AౙU+0C59ঢU+09A2სU+10E1ᡀU+1840ᬉU+1B09ᡜU+185CషU+0C37ྋU+0F8BઇU+0A87შU+10E8ᢎU+188EጔU+1314উU+0989ፍU+134DಶU+0CB6ซU+0E0BಡU+0CA1ಊU+0C8AਉU+0A09ᭊU+1B4AฎU+0E0EଭU+0B2DᬊU+1B0AဤU+1024થU+0AA5ూU+0C42ൺU+0D7AఎU+0C0EଜU+0B1CဥU+1025ꦗU+A997ꢇU+A887ᰑU+1C11ᢈU+1888ጌU+130CꮝU+AB9DꧧU+A9E7ሌU+120CჱU+10F1తU+0C24ᢔU+1894ಮU+0CAEꦢU+A9A2ዩU+12E9ᬭU+1B2DይU+12EDನU+0CA8എU+0D0EঙU+0999ᤓU+1913ዿU+12FFꦊU+A98AஹU+0BB9𞸈U+1EE08ᬥU+1B25సU+0C38ᡈU+1848ꢩU+A8A9ಉU+0C89