Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Georgian›U+10D1
ბ

GEORGIAN LETTER BAN

U+10D1 · Lowercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối GeorgianXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᲑU+1C91ȎU+020EὀU+1F40ơU+01A1ുU+0D41ὁ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+10D1
Thập phân
4305
Khối
Georgian
Range
10A0–10FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Georgian
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x83 0x91
UTF-16 (JS)
0x10D1
UTF-32
0x000010D1
HTML decimal
ბ
HTML hex
ბ
CSS escape
\10D1

Thuộc tính

Danh mục
Ll · Lowercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ hoa
U+1C91
Title case
U+10D1

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Uppercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Lowercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1F41
ỞU+1EDE
ỎU+1ECE
ờU+1EDD
ỚU+1EDA
ꮕU+AB95
ఠU+0C20
ỏU+1ECF
ỢU+1EE2
ƠU+01A0
రU+0C30
ȰU+0230
ꝺU+A77A
ợU+1EE3
ծU+056E
ŎU+014E
ὅU+1F45
ṌU+1E4C
ṒU+1E52
ᏅU+13C5
ዕU+12D5
ớU+1EDB
ὄU+1F44
ởU+1EDF
ỡU+1EE1
ṐU+1E50
ⴃU+2D03
ᎤU+13A4
ỠU+1EE0
ⴆU+2D06
ỖU+1ED6
ὃU+1F43
ŏU+014F
ǒU+01D2
ᾤU+1FA4
ꭴU+AB74
ǭU+01ED
ỐU+1ED0
ѽU+047D
ꮫU+ABAB
ѼU+047C
൪U+0D6A
ǬU+01EC
ǑU+01D1
ỒU+1ED2
ȬU+022C
ᾠU+1FA0
ტU+10E2
ὋU+1F4B
ᠹU+1839
ซU+0E0B
᪔U+1A94
סּU+FB41
გU+10D2
ȏU+020F
ὂU+1F42
ᾀU+1F80
ᲨU+1CA8
᧟U+19DF
ꖝU+A59D
ὊU+1F4A
ṓU+1E53
ꝹU+A779
ᾄU+1F84
ῤU+1FE4
ᡬU+186C
ᾡU+1FA1
৩U+09E9
ฮU+0E2E
ȮU+022E
ᦇU+1987
ꮝU+AB9D
õU+00F5
ὤU+1F64
ṎU+1E4E
ፊU+134A
ỜU+1EDC
ঔU+0994
ǫU+01EB
ῸU+1FF8
ὉU+1F49
ᯉU+1BC9
ὍU+1F4D
ཞU+0F5E
ᡋU+184B
ὸU+1F78
ථU+0DAE
όU+1F79
ዑU+12D1
ỗU+1ED7
ꚩU+A6A9
შU+10E8
ồU+1ED3
ȱU+0231

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᲑU+1C91ⴆU+2D06ꮕU+AB95ⴝU+2D1DხU+10EEⴥU+2D25ⴉU+2D09ⴡU+2D21უU+10E3ỏU+1ECFႳU+10B3ჺU+10FAᏅU+13C5ȭU+022DსU+10E1ᵷU+1D77ႦU+10A6ᎤU+13A4ჱU+10F1ҁU+0481ᲡU+1CA1᥇U+1947ჹU+10F9ႩU+10A9ợU+1EE3მU+10DBⱃU+2C43ŏU+014FⴒU+2D12აU+10D0ǪU+01EAᲺU+1CBAႭU+10ADⴀU+2D00ưU+01B0ǫU+01EBᲩU+1CA9ꭳU+AB73ႯU+10AFძU+10EBფU+10E4პU+10DEꭴU+AB74ǒU+01D2ὁU+1F41ცU+10EAგU+10D2ሶU+1236ờU+1EDDꢡU+A8A1ⴋU+2D0BႱU+10B1ᱸU+1C78ꭟU+AB5FꮝU+AB9DჶU+10F6ሳU+1233ᶑU+1D91ȏU+020FṏU+1E4FᲒU+1C92ᰧU+1C27ჅU+10C5զU+0566თU+10D7ᲮU+1CAEிU+0BBFⴈU+2D08შU+10E8ꮭU+ABADჰU+10F0ঌU+098CƠU+01A0ொU+0BCAঙU+0999ლU+10DAⴎU+2D0EᲥU+1CA5ꦋU+A98BⴟU+2D1FỗU+1ED7อU+0E2DⴚU+2D1AʛU+029BⴧU+2D27ꠛU+A81BꞯU+A7AFòU+00F2ᲛU+1C9BിU+0D3FᢚU+189AჴU+10F4ꭸU+AB78ṑU+1E51ዑU+12D1ᢕU+1895bU+0062ṹU+1E79ჭU+10ED