Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Georgian Extended›U+1C91
Ბ

GEORGIAN MTAVRULI CAPITAL LETTER BAN

U+1C91 · Uppercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 11.0

Xem khối Georgian ExtendedXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ბU+10D1ఠU+0C20ȎU+020EുU+0D41రU+0C30ὀ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1C91
Thập phân
7313
Khối
Georgian Extended
Range
1C90–1CBF
Mặt phẳng
BMP
Script
Georgian
Phiên bản Unicode
11.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xB2 0x91
UTF-16 (JS)
0x1C91
UTF-32
0x00001C91
HTML decimal
Ბ
HTML hex
Ბ
CSS escape
\1C91

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ thường
U+10D1
Case folding
C: U+10D1

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casefolded
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Lowercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1F40
ὁU+1F41
ờU+1EDD
ꝺU+A77A
ŎU+014E
ὄU+1F44
ὅU+1F45
൪U+0D6A
ⴃU+2D03
ŏU+014F
ዕU+12D5
ợU+1EE3
ꮕU+AB95
ỏU+1ECF
ơU+01A1
ỎU+1ECE
ծU+056E
ỞU+1EDE
ǒU+01D2
ᏅU+13C5
ȬU+022C
ỖU+1ED6
ซU+0E0B
ȰU+0230
ⴆU+2D06
ỢU+1EE2
ꭴU+AB74
ȏU+020F
ὃU+1F43
ѼU+047C
ὋU+1F4B
ỒU+1ED2
ṐU+1E50
ṒU+1E52
ᤒU+1912
ᎤU+13A4
ꮝU+AB9D
ỡU+1EE1
৩U+09E9
ᘜU+161C
ঔU+0994
ㆁU+3181
ṌU+1E4C
ṎU+1E4E
ᲗU+1C97
ỠU+1EE0
ởU+1EDF
ǬU+01EC
ȮU+022E
ꭳU+AB73
ᯉU+1BC9
õU+00F5
ƠU+01A0
ਠU+0A20
ꝹU+A779
ṏU+1E4F
ȭU+022D
ῸU+1FF8
ǭU+01ED
ὂU+1F42
ଚU+0B1A
ѽU+047D
𐋰U+102F0
ᘔU+1614
ꖝU+A59D
ႣU+10A3
ǑU+01D1
ỐU+1ED0
გU+10D2
ଓU+0B13
ṓU+1E53
ඊU+0D8A
סּU+FB41
ὊU+1F4A
ꢲU+A8B2
ȱU+0231
ớU+1EDB
ᶞU+1D9E
ႦU+10A6
థU+0C25
ỚU+1EDA
ꢠU+A8A0
ồU+1ED3
െU+0D46
ᓃU+14C3
ᅌU+114C
ళU+0C33
ὍU+1F4D
ⷝU+2DDD
බU+0DB6
ঢU+09A2
ಠU+0CA0
ÕU+00D5
ჾU+10FE

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ბU+10D1ꭳU+AB73ᎤU+13A4ႩU+10A9ᲨU+1CA8ႭU+10ADƢU+01A2ᲺU+1CBAዑU+12D1ǪU+01EAᲬU+1CACᇱU+11F1ዕU+12D5ჺU+10FAଟU+0B1FႳU+10B3อU+0E2DᲒU+1C92ꮝU+AB9DߐU+07D0ᇰU+11F0ರU+0CB0სU+10E1᥇U+1947ษU+0E29ଭU+0B2DᇯU+11EFԚU+051AᲮU+1CAEꢡU+A8A1ᦴU+19B4ჅU+10C5თU+10D7ጌU+130CಠU+0CA0ҀU+0480ꞯU+A7AF᪪U+1AAAᲐU+1C90ҁU+0481ჾU+10FEଉU+0B09ⴆU+2D06ǫU+01EB⫱U+2AF1ᲛU+1C9BሳU+1233ᓇU+14C7ୗU+0B57ჶU+10F6ᰆU+1C06ႱU+10B1ᢛU+189BᓀU+14C0ꛯU+A6EFꢠU+A8A0ꯦU+ABE6ꭴU+AB74ఠU+0C20ჰU+10F0ඥU+0DA5ඞU+0D9EⴒU+2D12ᨦU+1A26ꧧU+A9E7ფU+10E4ჹU+10F9ਠU+0A20ƠU+01A0ᤗU+1917ჿU+10FFᢐU+1890ᠹU+1839ᣋU+18CBႛU+109BᲶU+1CB6ႯU+10AFੳU+0A73ଙU+0B19ฤU+0E24ᲹU+1CB9ၰU+1070შU+10E8ఘU+0C18ອU+0EADରU+0B30ᲣU+1CA3ႫU+10AB𐘏U+1060FፊU+134AஞU+0B9EᩀU+1A40ඔU+0D94ឫU+17AB꧆U+A9C6ຽU+0EBDძU+10EBᲥU+1CA5ᲿU+1CBF