Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Georgian›U+10E2
ტ

GEORGIAN LETTER TAR

U+10E2 · Lowercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối GeorgianXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᲢU+1CA2ȰU+0230ㆁU+3181ዕU+12D5ბU+10D1ᦿ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+10E2
Thập phân
4322
Khối
Georgian
Range
10A0–10FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Georgian
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x83 0xA2
UTF-16 (JS)
0x10E2
UTF-32
0x000010E2
HTML decimal
ტ
HTML hex
ტ
CSS escape
\10E2

Thuộc tính

Danh mục
Ll · Lowercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ hoa
U+1CA2
Title case
U+10E2

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Uppercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Lowercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+19BF
ᅌU+114C
᭷U+1B77
ṒU+1E52
ፅU+1345
ⵚU+2D5A
ᲑU+1C91
ȎU+020E
ᰆU+1C06
ᩆU+1A46
ṐU+1E50
ውU+12CD
סּU+FB41
࿃U+0FC3
ȮU+022E
ȱU+0231
ỎU+1ECE
ᦥU+19A5
ᦹU+19B9
ᇰU+11F0
ਠU+0A20
𖣣U+168E3
ఠU+0C20
ỏU+1ECF
ỒU+1ED2
ὀU+1F40
⏻U+23FB
ⴃU+2D03
ᥦU+1966
ὅU+1F45
రU+0C30
⍛U+235B
ሙU+1219
ዉU+12C9
ᲗU+1C97
ỐU+1ED0
ὄU+1F44
ᯉU+1BC9
ዑU+12D1
ϙU+03D9
ὸU+1F78
ᄒU+1112
ଚU+0B1A
ႣU+10A3
ὁU+1F41
℺U+213A
𖠞U+1681E
ṓU+1E53
ⓛU+24DB
☌U+260C
ȯU+022F
ഄU+0D04
ʘU+0298
ὋU+1F4B
ᘶU+1636
ῸU+1FF8
ꮝU+AB9D
ⱺU+2C7A
ꙊU+A64A
ꝹU+A779
ơU+01A1
ồU+1ED3
ܗU+0717
ᡐU+1850
ỖU+1ED6
ŎU+014E
อU+0E2D
ᡚU+185A
ὊU+1F4A
ΌU+038C
ΌU+1FF9
ƣU+01A3
⏼U+23FC
ỘU+1ED8
ⰔU+2C14
𝕢U+1D562
ᎺU+13BA
ȬU+022C
ὃU+1F43
όU+1F79
ᯣU+1BE3
ὉU+1F49
ᅙU+1159
ǬU+01EC
ꝺU+A77A
ႁU+1081
ꮊU+AB8A
ṌU+1E4C
ꙩU+A669
ꙔU+A654
ዎU+12CE
ଜU+0B1C
ỞU+1EDE
ѼU+047C

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᲢU+1CA2⏼U+23FC⏻U+23FB࿃U+0FC3ഄU+0D04ⓛU+24DB𐆆U+10186ӨU+04E8ㆆU+3186🅘U+1F158ᯉU+1BC9⦵U+29B5ᎺU+13BAᅙU+1159𝛳U+1D6F3ठU+0920ѲU+0472⍕U+2355⊖U+2296ፁU+1341ƟU+019FဓU+1013⭘U+2B58ႣU+10A3ⰗU+2C17ᲶU+1CB6𐆊U+1018AߦU+07E6ᇹU+11F9🄘U+1F118ᄒU+FFBEϴU+03F4ᲑU+1C910U+0030ǾU+01FEΘU+0398өU+04E9ꙕU+A655ᛰU+16F0𐋩U+102E9𝕆U+1D546𝜗U+1D717ⵚU+2D5AⰪU+2C2A⦽U+29BDⵁU+2D41ⱇU+2C47𐙲U+10672ØU+00D8⟜U+27DCꬾU+AB3E𝞗U+1D797༠U+0F20𝕠U+1D560ჾU+10FE⦱U+29B1ꚛU+A69BⵀU+2D40ꭀU+AB40ФU+0424᥆U+1946⦲U+29B2𐙱U+10671ƢU+01A2ଷU+0B37ꤤU+A924ᡎU+184EႴU+10B4𝝧U+1D767⏽U+23FD⌀U+2300ᶱU+1DB1⏂U+23C2ႩU+10A9ᏫU+13EB🄋U+1F10B𝚽U+1D6BD𝟇U+1D7C7ቒU+1252ƠU+01A0𝜣U+1D723ቅU+1245ᶿU+1DBF𝜭U+1D72D𝞥U+1D7A5ꝊU+A74AꬹU+AB39ꗞU+A5DE⍎U+234E🜔U+1F714ᖛU+159BɵU+0275ⵕU+2D55ŌU+014C𝛟U+1D6DF⧳U+29F3ꪇU+AA87ⴱU+2D31ℚU+211A