Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Malayalam›U+0D41
ു

MALAYALAM VOWEL SIGN U

U+0D41 · Nonspacing Mark · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối MalayalamXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ⴆU+2D06ซU+0E0BᖚU+159A꘧U+A627৮U+09EEช

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0D41
Thập phân
3393
Khối
Malayalam
Range
0D00–0D7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Malayalam
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB5 0x81
UTF-16 (JS)
0x0D41
UTF-32
0x00000D41
HTML decimal
ു
HTML hex
ു
CSS escape
\0D41

Thuộc tính

Danh mục
Mn · Nonspacing Mark
Bidi
Nonspacing Mark
East Asian Width
Neutral
Line Break
CM
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Dependent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Case_Ignorable
  • Grapheme_Extend
  • ID_Continue
  • InCB=Extend
  • Other_Alphabetic
  • XID_Continue
U+0E0A
ծU+056E
ᲑU+1C91
ႦU+10A6
੧U+0A67
ᏓU+13D3
꩔U+AA54
రU+0C30
ꮫU+ABAB
ꕦU+A566
ᠹU+1839
ᦇU+1987
〥U+3025
ᏛU+13DB
໒U+0ED2
ፊU+134A
᪔U+1A94
ཎU+0F4E
ፈU+1348
𖦟U+1699F
ෳU+0DF3
ⴃU+2D03
ⷝU+2DDD
ꭌU+AB4C
ᲨU+1CA8
ꖝU+A59D
ᲓU+1C93
გU+10D2
ઢU+0AA2
ᕤU+1564
ෟU+0DDF
౨U+0C68
ᡋU+184B
৶U+09F6
ፇU+1347
ꪯU+AAAF
੭U+0A6D
૧U+0AE7
ꮣU+ABA3
ცU+10EA
꣙U+A8D9
୶U+0B76
ⶈU+2D88
ൂU+0D42
ꢞU+A89E
᱒U+1C52
ያU+12EB
ㆠU+31A0
൪U+0D6A
ঔU+0994
ꛀU+A6C0
פֿU+FB4E
ꝺU+A77A
ꢟU+A89F
ዖU+12D6
ᩗU+1A57
ꢿU+A8BF
ኖU+1296
ᲪU+1CAA
ԾU+053E
𐆇U+10187
꧕U+A9D5
ᧂU+19C2
ፆU+1346
ბU+10D1
ఠU+0C20
᪇U+1A87
ໆU+0EC6
ꢩU+A8A9
ᦏU+198F
᧗U+19D7
ȴU+0234
ᩂU+1A42
ⳳU+2CF3
꣘U+A8D8
ᘜU+161C
᪒U+1A92
ᲬU+1CAC
᱗U+1C57
ᤒU+1912
᥀U+1940
វU+179C
ฮU+0E2E
ꨰU+AA30
ঀU+0980
ꠑU+A811
ጌU+130C
ᠳU+1833
ʖU+0296
ꯇU+ABC7
ᨼU+1A3C
ᘔU+1614
ᖗU+1597
ᦣU+19A3

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ൂU+0D42ൃU+0D43ౣU+0C63ాU+0C3EꢹU+A8B9ꣁU+A8C1ೌU+0CCCூU+0BC2േU+0D47ూU+0C42ுU+0BC1ೂU+0CC2ാU+0D3EꣀU+A8C0ೃU+0CC3ృU+0C43ೄU+0CC4ෙU+0DD9ꢸU+A8B8ർU+0D7CಾU+0CBEෟU+0DDFീU+0D40ၒU+1052ിU+0D3FꢿU+A8BFെU+0D46ꢷU+A8B7ꢾU+A8BEೇU+0CC7ிU+0BBFలU+0C32ीU+0940ၩU+1069ుU+0C41ූU+0DD6௺U+0BFAൺU+0D7AෝU+0DDDᮈU+1B88ெU+0BC6᱉U+1C49ജU+0D1CൻU+0D7BൄU+0D44ᔡU+1521ꮝU+AB9DʿU+02BFഴU+0D34꣘U+A8D8꣗U+A8D7ရU+101BဥU+1025ⴧU+2D27ꢡU+A8A1ⷃU+2DC3ഽU+0D3DොU+0DDCൊU+0D4AꢲU+A8B2ꮚU+AB9AාU+0DCFꭴU+AB74ঔU+0994ಿU+0CBFಋU+0C8B𞸟U+1EE1FᰧU+1C27ጊU+130AⶈU+2D88தU+0BA4⸊U+2E0A൪U+0D6A൮U+0D6EꮄU+AB84ॊU+094A՚U+055A꠸U+A838ၗU+1057௸U+0BF8ෞU+0DDEഷU+0D37ഭU+0D2DિU+0ABFொU+0BCAܘU+0718ꮣU+ABA3ฤU+0E24ൽU+0D7DꮡU+ABA1ൕU+0D55੭U+0A6DେU+0B47ীU+09C0ꮬU+ABACꮼU+ABBCꢺU+A8BAഗU+0D17᳨U+1CE8