Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Georgian›U+10F9
ჹ

GEORGIAN LETTER TURNED GAN

U+10F9 · Lowercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 4.1

Xem khối GeorgianXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᲹU+1CB9౸U+0C78ƍU+018DᦋU+198BႳU+10B3૭

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+10F9
Thập phân
4345
Khối
Georgian
Range
10A0–10FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Georgian
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x83 0xB9
UTF-16 (JS)
0x10F9
UTF-32
0x000010F9
HTML decimal
ჹ
HTML hex
ჹ
CSS escape
\10F9

Thuộc tính

Danh mục
Ll · Lowercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ hoa
U+1CB9
Title case
U+10F9

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Uppercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Lowercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0AED
ზU+10D6
ՑU+0551
ǫU+01EB
ᥠU+1960
ᑫU+146B
ᏭU+13ED
ꭴU+AB74
၎U+104E
꧶U+A9F6
გU+10D2
੧U+0A67
ᦏU+198F
ɠU+0260
ᱽU+1C7D
𖧁U+169C1
ᧇU+19C7
ᠪU+182A
ꣀU+A8C0
ᵄU+1D44
qU+FF51
ᤚU+191A
ԛU+051B
𝗊U+1D5CA
qU+0071
ƣU+01A3
᥌U+194C
꧸U+A9F8
ᶐU+1D90
ỢU+1EE2
ᎤU+13A4
ԶU+0536
᪂U+1A82
៩U+17E9
ꖝU+A59D
ꛝU+A6DD
gU+FF47
૧U+0AE7
อU+0E2D
᧔U+19D4
զU+0566
ꝹU+A779
ꝰU+A770
ꮛU+AB9B
ꞡU+A7A1
𝚀U+1D680
ဌU+100C
ɋU+024B
꣑U+A8D1
ᲤU+1CA4
৭U+09ED
פU+05E4
᱒U+1C52
ᏋU+13CB
꣖U+A8D6
᪭U+1AAD
ᦇU+1987
ᥞU+195E
ᏅU+13C5
ՁU+0541
ꮕU+AB95
႙U+1099
ꬶU+AB36
ᳯU+1CEF
𝞮U+1D7AE
ᩑU+1A51
ǪU+01EA
ợU+1EE3
୧U+0B67
ᦃU+1983
႘U+1098
𝝴U+1D774
QU+FF31
ỼU+1EFC
ϩU+03E9
ঀU+0980
᠀U+1800
ɖU+0256
ꪮU+AAAE
🙲U+1F672
ᦽU+19BD
ଓU+0B13
ǭU+01ED
𝘲U+1D632
ꤞU+A91E
ɊU+024A
ꢏU+A88F
ɐU+0250
ᲒU+1C92
ථU+0DAE
๑U+0E51
ⳒU+2CD2
ᦩU+19A9
🙳U+1F673

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꬶU+AB36ᎶU+13B6გU+10D2ꮆU+AB86ᶃU+1D83მU+10DBჅU+10C5ᲹU+1CB9ჵU+10F5ꓖU+A4D6ჴU+10F4ᨪU+1A2AⴝU+2D1D𝓆U+1D4C6ჺU+10FAᏽU+13FDʛU+029BⴀU+2D00შU+10E8𝒢U+1D4A2ⴋU+2D0BⴆU+2D06ᏩU+13E9ժU+056AႫU+10ABჭU+10EDღU+10E6ⴉU+2D09ⴒU+2D12ᲺU+1CBAპU+10DEჱU+10F1𝒈U+1D488ɡU+0261სU+10E1ႺU+10BAᵹU+1D79ⴥU+2D25ԍU+050DᴳU+1D33ᮝU+1B9DᵍU+1D4DꮹU+ABB9ᰘU+1C18ᲭU+1CADɠU+0260ஷU+0BB7ცU+10EAℊU+210AაU+10D0ⶻU+2DBBᥠU+1960ᙍU+164DᲬU+1CACጔU+1314ꮝU+AB9DძU+10EBၝU+105D𝔊U+1D50AႳU+10B3ეU+10D4ɢU+0262ցU+0581ƓU+0193գU+0563წU+10ECⴚU+2D1AꝾU+A77EꪮU+AAAEჰU+10F0gU+FF47᥌U+194CꭸU+AB78ǤU+01E4ஞU+0B9EფU+10E4ඝU+0D9DყU+10E7ឲU+17B2𝓰U+1D4F0ጌU+130CᏻU+13FBᎨU+13A8ḡU+1E21ꮺU+ABBAᏀU+13C0ᲒU+1C92ᧇU+19C7ꮳU+ABB3ᏳU+13F3ⴖU+2D16ႯU+10AFꮡU+ABA1ᲥU+1CA5ꢺU+A8BAꭿU+AB7FუU+10E3រU+179AᲟU+1C9F