Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Georgian Extended›U+1CA8
Შ

GEORGIAN MTAVRULI CAPITAL LETTER SHIN

U+1CA8 · Uppercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 11.0

Xem khối Georgian ExtendedXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

შU+10E8ᲬU+1CACᩂU+1A42უU+10E3წU+10ECᲣ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1CA8
Thập phân
7336
Khối
Georgian Extended
Range
1C90–1CBF
Mặt phẳng
BMP
Script
Georgian
Phiên bản Unicode
11.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xB2 0xA8
UTF-16 (JS)
0x1CA8
UTF-32
0x00001CA8
HTML decimal
Შ
HTML hex
Შ
CSS escape
\1CA8

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ thường
U+10E8
Case folding
C: U+10E8

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casefolded
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Lowercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1CA3
ꨓU+AA13
ᡦU+1866
ᪧU+1AA7
ᲪU+1CAA
ჟU+10DF
დU+10D3
ꮫU+ABAB
ᏛU+13DB
ᲓU+1C93
ꢩU+A8A9
ᦝU+199D
ⴆU+2D06
ꨈU+AA08
ծU+056E
ცU+10EA
ქU+10E5
გU+10D2
ჰU+10F0
ღU+10E6
ᨼU+1A3C
อU+0E2D
ⳳU+2CF3
ꨤU+AA24
ᲰU+1CB0
ᲟU+1C9F
ꝺU+A77A
ുU+0D41
ꨆU+AA06
ᦌU+198C
ᥠU+1960
ᲡU+1CA1
៦U+17E6
ᲐU+1C90
ᏓU+13D3
ᲦU+1CA6
ൗU+0D57
ᖚU+159A
ᲛU+1C9B
𐆇U+10187
၅U+1045
ชU+0E0A
ⳲU+2CF2
꩔U+AA54
მU+10DB
ฮU+0E2E
ซU+0E0B
ϱU+03F1
ඨU+0DA8
ꘛU+A61B
ႰU+10B0
ꢞU+A89E
ᲒU+1C92
ຝU+0E9D
ꢟU+A89F
ᠳU+1833
სU+10E1
ჴU+10F4
აU+10D0
ᾣU+1FA3
ᦇU+1987
ꢳU+A8B3
ථU+0DAE
ꢙU+A899
ⴀU+2D00
𑇱U+111F1
ᲚU+1C9A
ධU+0DB0
ᡗU+1857
ꨞU+AA1E
ꢐU+A890
ᦏU+198F
𑇧U+111E7
ตU+0E15
৮U+09EE
ෳU+0DF3
ᠺU+183A
ꧠU+A9E0
𑙩U+11669
ଓU+0B13
૭U+0AED
ⴝU+2D1D
פֿU+FB4E
ຜU+0E9C
ꮝU+AB9D
პU+10DE
ᠻU+183B
ᡬU+186C
ᦻU+19BB
ᲑU+1C91
ðU+00F0
ᕤU+1564
ꢼU+A8BC
ბU+10D1

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

შU+10E8ჅU+10C5ᲬU+1CACꮝU+AB9DᲣU+1CA3ᲑU+1C91ጫU+132BඥU+0DA5ⴝU+2D1DსU+10E1ႱU+10B1ጝU+131DⳢU+2CE2ⶻU+2DBBჾU+10FEᲹU+1CB9ጐU+1310ႩU+10A9ⴥU+2D25ꝾU+A77EᲐU+1C90ዼU+12FCଭU+0B2DႳU+10B3ጌU+130CჱU+10F1හU+0DC4ඞU+0D9EⴀU+2D00ጔU+1314ᲛU+1C9BញU+1789უU+10E3ଗU+0B17ହU+0B39ᏍU+13CDၡU+1061ႯU+10AFᠱU+1831ጺU+133AఉU+0C09ᲽU+1CBDⷎU+2DCEᲓU+1C93ଉU+0B09ჀU+10C0ᡤU+1864ᡦU+1866ᲥU+1CA5ꭳU+AB73ԹU+0539ଝU+0B1DⷝU+2DDDඔU+0D94ꮦU+ABA6ඝU+0D9DჰU+10F0ಶU+0CB6ፎU+134EღU+10E6ᲰU+1CB0ᩀU+1A40ཞU+0F5EសU+179FᲜU+1C9CⴐU+2D10ꠉU+A809ၰU+1070ᭉU+1B49ଟU+0B1FⶈU+2D88ԳU+0533ფU+10E4ሯU+122FᡉU+1849ꧧU+A9E7ᡍU+184DጯU+132FჴU+10F4🝉U+1F749ኯU+12AFᲱU+1CB1ᲟU+1C9FዩU+12E9ሂU+1202షU+0C37ଚU+0B1AᡇU+1847উU+0989උU+0D8BฤU+0E24ଯU+0B2FኡU+12A1ರU+0CB0ჭU+10EDሴU+1234শU+09B6ჲU+10F2ᲾU+1CBE