Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Tai Tham›U+1A94
᪔

TAI THAM THAM DIGIT FOUR

U+1A94 · Decimal Number · mặt phẳng BMP · Unicode 5.2

Xem khối Tai ThamXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

᪕U+1A95ঞU+099EᦚU+199AଔU+0B14᭩U+1B69ঔ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1A94
Thập phân
6804
Khối
Tai Tham
Range
1A20–1AAF
Mặt phẳng
BMP
Script
Tai_Tham
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xAA 0x94
UTF-16 (JS)
0x1A94
UTF-32
0x00001A94
HTML decimal
᪔
HTML hex
᪔
CSS escape
\1A94

Thuộc tính

Danh mục
Nd · Decimal Number
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
NU
Combining class
0
Giá trị số
4 (Decimal)
Indic syllabic
Number

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • XID_Continue
U+0994
ᩊU+1A4A
ꨑU+AA11
ᦏU+198F
꧕U+A9D5
ෳU+0DF3
ꠃU+A803
ꩂU+AA42
ཞU+0F5E
᭓U+1B53
ឰU+17B0
ᨢU+1A22
ᦑU+1991
ᬝU+1B1D
ꨰU+AA30
ᡋU+184B
ᕟU+155F
ᬞU+1B1E
໕U+0ED5
ঈU+0988
ꢥU+A8A5
ওU+0993
ᬑU+1B11
ᬐU+1B10
ઉU+0A89
ଓU+0B13
𑇨U+111E8
ꣶU+A8F6
ꨅU+AA05
ꦋU+A98B
𑇴U+111F4
ുU+0D41
᪘U+1A98
᪖U+1A96
꩕U+AA55
ᮆU+1B86
ᧆU+19C6
ꮣU+ABA3
ꢟU+A89F
೬U+0CEC
ଅU+0B05
ፊU+134A
ᾣU+1FA3
ঐU+0990
᪭U+1AAD
ꢇU+A887
ꢖU+A896
ꨀU+AA00
ᩀU+1A40
ಓU+0C93
ჱU+10F1
ᳫU+1CEB
꧔U+A9D4
ᨦU+1A26
ဤU+1024
ᘚU+161A
ᨫU+1A2B
ᖚU+159A
ꘛU+A61B
᭕U+1B55
๒U+0E52
ꦙU+A999
ᱣU+1C63
ୱU+0B71
᪉U+1A89
ඨU+0DA8
ꮫU+ABAB
ᕤU+1564
ᠹU+1839
ᬱU+1B31
ඖU+0D96
ઢU+0AA2
᭒U+1B52
ᬍU+1B0D
ឧU+17A7
ፚU+135A
𐜈U+10708
ঙU+0999
ឌU+178C
꧓U+A9D3
ሮU+122E
ᬛU+1B1B
ꢘU+A898
ᨮU+1A2E
ᦫU+19AB
𑇱U+111F1
᭛U+1B5B
ඛU+0D9B
ᏓU+13D3
໘U+0ED8
ᭉU+1B49
ᬊU+1B0A
ꨐU+AA10
ፎU+134E

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

᪖U+1A96ᦑU+1991ᨴU+1A34ᩄU+1A44᪗U+1A97᪘U+1A98᪑U+1A91꩕U+AA55ᨭU+1A2D໔U+0ED4᪒U+1A92๔U+0E54᪦U+1AA6ᨺU+1A3A᪓U+1A93꧓U+A9D3൵U+0D75꧳U+A9F3༣U+0F23᪕U+1A95ᨫU+1A2BᨼU+1A3C᪆U+1A86ᩡU+1A61ᨳU+1A33᪉U+1A89ᩀU+1A40᪃U+1A83੩U+0A69᪂U+1A82ᙐU+1650໖U+0ED6૩U+0AE9꧔U+A9D4᧓U+19D3ತU+0CA4᪢U+1AA2ਤU+0A24᭒U+1B52३U+0969ᩋU+1A4BᤋU+190BᨯU+1A2FᨦU+1A26๘U+0E58꧵U+A9F5ᦀU+1980᪄U+1A84ݎU+074EꨕU+AA15ᩊU+1A4AꨊU+AA0AᜄU+1704ᩯU+1A6FᲞU+1C9EꦜU+A99C᪈U+1A88໒U+0ED2୩U+0B69᪅U+1A85ฦU+0E26ᩍU+1A4DᦃU+1983꧷U+A9F7ணU+0BA3ꨓU+AA13๙U+0E59ꢆU+A886ᩂU+1A42ꢥU+A8A5ᩌU+1A4CᩮU+1A6EୱU+0B71ᧆU+19C6ಳU+0CB3ᨤU+1A24᪇U+1A87ဒU+1012ᬆU+1B06ꪐU+AA90᪙U+1A99꩒U+AA52ឪU+17AA᪁U+1A81ᨥU+1A25ꪡU+AAA1ᤅU+1905᭔U+1B54꣘U+A8D8ᦫU+19ABឭU+17AD𑙢U+11662𑇣U+111E3꧶U+A9F6ꪙU+AA99፮U+136EឩU+17A9᱔U+1C54ഒU+0D12