Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Georgian›U+10F4
ჴ

GEORGIAN LETTER HAR

U+10F4 · Lowercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối GeorgianXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᲴU+1CB4ჰU+10F0ᲰU+1CB0ຽU+0EBDპU+10DEᶔ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+10F4
Thập phân
4340
Khối
Georgian
Range
10A0–10FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Georgian
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x83 0xB4
UTF-16 (JS)
0x10F4
UTF-32
0x000010F4
HTML decimal
ჴ
HTML hex
ჴ
CSS escape
\10F4

Thuộc tính

Danh mục
Ll · Lowercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ hoa
U+1CB4
Title case
U+10F4

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Uppercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Lowercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1D94
ᲪU+1CAA
ᲞU+1C9E
᪦U+1AA6
꧳U+A9F3
ცU+10EA
ꝢU+A762
ⳳU+2CF3
ҘU+0498
ᦃU+1983
ꢩU+A8A9
ꝣU+A763
ɝU+025D
໓U+0ED3
გU+10D2
ꗐU+A5D0
໖U+0ED6
şU+015F
꧴U+A9F4
ᲒU+1C92
ꨆU+AA06
ҙU+0499
ȿU+023F
ѯU+046F
ჟU+10DF
ⱾU+2C7E
ᲦU+1CA6
꯴U+ABF4
ᪧU+1AA7
ᶚU+1D9A
ꝸU+A778
ꟅU+A7C5
ʂU+0282
ǯU+01EF
ၗU+1057
ઈU+0A88
ᦌU+198C
ᶳU+1DB3
ᨨU+1A28
ຝU+0E9D
ᙐU+1650
ᩂU+1A42
ઇU+0A87
ღU+10E6
૬U+0AEC
ঌU+098C
ὦU+1F66
ᲨU+1CA8
ᩄU+1A44
ᘈU+1608
ᨴU+1A34
𝞻U+1D7BB
ઢU+0AA2
ꮥU+ABA5
ѮU+046E
ᏋU+13CB
სU+10E1
႟U+109F
᪓U+1A93
ᩁU+1A41
ŞU+015E
ᏕU+13D5
ᨢU+1A22
ꢜU+A89C
১U+09E7
ᵴU+1D74
ওU+0993
ꨚU+AA1A
𝞁U+1D781
ঔU+0994
ᙣU+1663
ꢄU+A884
ჸU+10F8
ᶊU+1D8A
ᲡU+1CA1
ᲟU+1C9F
ଓU+0B13
𑇲U+111F2
ᧃU+19C3
ᧆU+19C6
୬U+0B6C
ՑU+0551
ദU+0D26
ꨛU+AA1B
ຜU+0E9C
ǮU+01EE
ჱU+10F1
𐹡U+10E61
ⲝU+2C9D
ꡭU+A86D
ჩU+10E9
ꨇU+AA07
ⴝU+2D1D
ᦐU+1990

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᲴU+1CB4រU+179AꢺU+A8BA໓U+0ED3შU+10E8ຽU+0EBD꧴U+A9F4ჅU+10C5ჱU+10F1ᶊU+1D8AꢉU+A889სU+10E1ꮝU+AB9DᲯU+1CAFჹU+10F9ઈU+0A88ꟅU+A7C5ஷU+0BB7ᵴU+1D74ჵU+10F5ⴀU+2D00ⴆU+2D06ꮥU+ABA5ၗU+1057ᯗU+1BD7ȿU+023FᔥU+1525ᔑU+1511ⲋU+2C8BᏕU+13D5ᲽU+1CBDᎦU+13A6ღU+10E6ᲨU+1CA8ᶳU+1DB3ᰧU+1C27ꮡU+ABA1ꮰU+ABB0ⴝU+2D1DසU+0DC3ჾU+10FEგU+10D2ᲺU+1CBAនU+1793ꮂU+AB82აU+10D0დU+10D3ᰂU+1C02ຮU+0EAEၒU+1052ꓢU+A4E2ꩴU+AA74ჺU+10FAႽU+10BDᮈU+1B88ஸU+0BB8ᲓU+1C93🙖U+1F656ꮉU+AB89ꚎU+A68EꢔU+A894ֆU+0586៹U+17F9ⴥU+2D25᳨U+1CE8ʂU+0282ფU+10E4თU+10D7ჷU+10F7ჯU+10EFᲐU+1C90ȘU+0218მU+10DBⴌU+2D0CꮌU+AB8C꯱U+ABF1ⲊU+2C8AഗU+0D17ꢱU+A8B1ઙU+0A99șU+0219ꮿU+ABBFႩU+10A9ჇU+10C7᭨U+1B68𝜁U+1D701ⴧU+2D27ⴒU+2D12షU+0C37ꢒU+A892ժU+056AꚃU+A683ⲜU+2C9CᨪU+1A2AꛯU+A6EFႯU+10AF᪓U+1A93ꢻU+A8BBჽU+10FD