Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Georgian›U+10F5
ჵ

GEORGIAN LETTER HOE

U+10F5 · Lowercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối GeorgianXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᲵU+1CB5ᲭU+1CADꚺU+A6BAჭU+10ED୫U+0B6Bƍ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+10F5
Thập phân
4341
Khối
Georgian
Range
10A0–10FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Georgian
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x83 0xB5
UTF-16 (JS)
0x10F5
UTF-32
0x000010F5
HTML decimal
ჵ
HTML hex
ჵ
CSS escape
\10F5

Thuộc tính

Danh mục
Ll · Lowercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ hoa
U+1CB5
Title case
U+10F5

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Uppercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Lowercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+018D
ꞡU+A7A1
ჅU+10C5
ꤞU+A91E
ᶃU+1D83
ʛU+029B
ഴU+0D34
၆U+1046
꯹U+ABF9
ଌU+0B0C
ᲟU+1C9F
ꝸU+A778
ၝU+105D
ᲸU+1CB8
꧶U+A9F6
᪦U+1AA6
ᙙU+1659
ᏑU+13D1
ဌU+100C
ߝU+07DD
𝞋U+1D78B
ᳬU+1CEC
ᲹU+1CB9
ઢU+0AA2
ខU+1781
ෳU+0DF3
𝕘U+1D558
ꢻU+A8BB
ꧣU+A9E3
𖨋U+16A0B
႘U+1098
ፍU+134D
ꢧU+A8A7
ꮡU+ABA1
𖧴U+169F4
ᱜU+1C5C
ᥠU+1960
ꯧU+ABE7
ꞠU+A7A0
ǥU+01E5
ՑU+0551
ꧨU+A9E8
᥌U+194C
ᲴU+1CB4
ᩌU+1A4C
꘩U+A629
gU+FF47
ୡU+0B61
꯷U+ABF7
ঙU+0999
ᳯU+1CEF
ᳫU+1CEB
ᮈU+1B88
ꢿU+A8BF
𝟅U+1D7C5
❡U+2761
ꩭU+AA6D
ዬU+12EC
ԶU+0536
𖥨U+16968
ᦙU+1999
ᧇU+19C7
𑇲U+111F2
ꗤU+A5E4
ɠU+0260
᱒U+1C52
᧨U+19E8
𖣷U+168F7
꣕U+A8D5
ᧄU+19C4
ᢒU+1892
ꙋU+A64B
𖦩U+169A9
ᱽU+1C7D
ᵴU+1D74
ꮂU+AB82
ჶU+10F6
ଞU+0B1E
ჟU+10DF
ꧡU+A9E1
ꖞU+A59E
ꢊU+A88A
ᦜU+199C
ឨU+17A8
ꢈU+A888
ქU+10E5
ၼU+107C
꯸U+ABF8
ᎲU+13B2
൱U+0D71
ꤑU+A911
జU+0C1C
ⰑU+2C11
໘U+0ED8

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ჅU+10C5ጼU+133CდU+10D3ᲓU+1C93ꝾU+A77E꧘U+A9D8ფU+10E4ጾU+133EგU+10D2ჲU+10F2ꮬU+ABACშU+10E8୫U+0B6BகU+0B95ꮱU+ABB1ጔU+1314ⴀU+2D00ꮡU+ABA1ఐU+0C10ଡU+0B21௮U+0BEEꮘU+AB98᱘U+1C58೫U+0CEB൙U+0D59ԹU+0539ꝸU+A778ᲹU+1CB9ჹU+10F9ஐU+0B90ጶU+1336ጺU+133AଛU+0B1BᏈU+13C8ܤU+0724ⴝU+2D1DꮂU+AB82ꮿU+ABBFꩣU+AA63ᨪU+1A2AჾU+10FEஸU+0BB8꧹U+A9F9ღU+10E6ಹU+0CB9௧U+0BE7𐆅U+10185をU+3092ጝU+131DⶻU+2DBBᏯU+13EFꬬU+AB2CꢧU+A8A7᪆U+1A86ᡦU+1866ცU+10EAზU+10D6ཚU+0F5AჴU+10F4ꧣU+A9E3ߝU+07DD𞸬U+1EE2C᪙U+1A99ගU+0D9CჱU+10F1𞺄U+1EE84𑇧U+111E7᥌U+194CഗU+0D17ಋU+0C8BඐU+0D90ඝU+0D9DಘU+0C98꣘U+A8D8ᦘU+1998⧝U+29DDᡉU+1849ൿU+0D7FబU+0C2CꮼU+ABBC᪂U+1A82ꮉU+AB89ꢱU+A8B1௨U+0BE8ጳU+1333꩘U+AA58𞸤U+1EE24ჩU+10E9ꩡU+AA61ꭴU+AB74ꮺU+ABBAയU+0D2FꛯU+A6EFՑU+0551ꢰU+A8B0இU+0B87ꧺU+A9FAঌU+098CᏑU+13D1