Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Cyrillic›U+04A9
ҩ

CYRILLIC SMALL LETTER ABKHASIAN HA

U+04A9 · Lowercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối CyrillicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ҨU+04A8⟃U+27C3ꧫU+A9EBꭄU+AB44ဇU+1007ᠿ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+04A9
Thập phân
1193
Khối
Cyrillic
Range
0400–04FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Cyrillic
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xD2 0xA9
UTF-16 (JS)
0x04A9
UTF-32
0x000004A9
HTML decimal
ҩ
HTML hex
ҩ
CSS escape
\04A9

Thuộc tính

Danh mục
Ll · Lowercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ hoa
U+04A8
Title case
U+04A8

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Titlecased
  • Changes_When_Uppercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Lowercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+183F
ଢU+0B22
ᱭU+1C6D
ဠU+1020
෬U+0DEC
ၸU+1078
զU+0566
ᢕU+1895
œU+0153
ꭃU+AB43
ꧤU+A9E4
ᩇU+1A47
ꬴU+AB34
၉U+1049
යU+0DBA
꯶U+ABF6
၎U+104E
ႳU+10B3
ꟹU+A7F9
ᰘU+1C18
ᱳU+1C73
𝓸U+1D4F8
㏅U+33C5
ᦍU+198D
ବU+0B2C
𝐜U+1D41C
၆U+1046
𐋶U+102F6
ꥠU+A960
🄠U+1F120
🅀U+1F140
𝚀U+1D680
ଦU+0B26
ꧾU+A9FE
ᱶU+1C76
ဨU+1028
㏇U+33C7
QU+FF31
₢U+20A2
౸U+0C78
ᘹU+1639
ჹU+10F9
㏄U+33C4
သU+101E
ᨾU+1A3E
ᲹU+1CB9
ᱜU+1C5C
ၚU+105A
ᦐU+1990
ဌU+100C
രU+0D30
ගU+0D9C
ᕳU+1573
᧖U+19D6
ᦉU+1989
ᨶU+1A36
േU+0D47
qU+FF51
🜀U+1F700
᥌U+194C
ℴU+2134
ႭU+10AD
ᦎU+198E
ꧢU+A9E2
᧚U+19DA
ℂU+2102
ᩮU+1A6E
ᲤU+1CA4
ᦂU+1982
ᦛU+199B
ꭷU+AB77
𝙌U+1D64C
๓U+0E53
᪆U+1A86
တU+1010
ꩦU+AA66
ᨽU+1A3D
᧔U+19D4
ଵU+0B35
ᔍU+150D
ᧀU+19C0
գU+0563
ᘧU+1627
ᢗU+1897
ᩰU+1A70
ᭃU+1B43
🝌U+1F74C
ꩤU+AA64
꯹U+ABF9
ϾU+03FE
ꭴU+AB74
ŒU+0152
ᴔU+1D14
ꧡU+A9E1

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ҨU+04A8ⱒU+2C52ᖕU+1595ⶬU+2DACҀU+0480ⶪU+2DAAᲃU+1C83ҁU+0481ዎU+12CEᵓU+1D53ԛU+051BԚU+051AꫫU+AAEBᢕU+1895ᖡU+15A1འU+0F60ϲU+03F2ⳢU+2CE2ꜤU+A724ҽU+04BD𝛓U+1D6D3ᠸU+1838ʗU+0297ᝯU+176FᎋU+138BᢖU+1896ᖳU+15B3ᲀU+1C80ͷU+0377ϥU+03E5ͻU+037BꬰU+AB30ᏊU+13CAꛐU+A6D0ꞛU+A79B𞹲U+1EE72ꧨU+A9E8𞺇U+1EE87ႩU+10A9クU+30AFѯU+046FⰜU+2C1CꮳU+ABB3ⰤU+2C24ᖣU+15A3ɖU+0256ଳU+0B33៩U+17E9ⳜU+2CDCᒅU+1485ꜥU+A725ꮝU+AB9DᲛU+1C9BᶜU+1D9CᱜU+1C5CꙧU+A667ⱌU+2C4C୯U+0B6FๆU+0E46ဍU+100DᢘU+1898ҼU+04BCퟝU+D7DDᔍU+150DᎄU+1384ʿU+02BFርU+122D𞸇U+1EE07𝑐U+1D450qU+FF51ϤU+03E4૯U+0AEFാU+0D3EଚU+0B1AঀU+0980ⲥU+2CA5ᩲU+1A72ԃU+0503ⴗU+2D17ᔏU+150FᠺU+183AↄU+2184ᓠU+14E0𞺳U+1EEB3၎U+104EℭU+212DବU+0B2CꫮU+AAEEቓU+1253ඥU+0DA5ϹU+03F9ɁU+0241ㅺU+317AꗱU+A5F1ㅦU+3166ᘬU+162C𞸯U+1EE2F𝐪U+1D42AꝿU+A77F