Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+1253
ቓ

ETHIOPIC SYLLABLE QHAA

U+1253 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ቜU+125CቝU+125DቖU+1256ቛU+125BቘU+1258ቌ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1253
Thập phân
4691
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x89 0x93
UTF-16 (JS)
0x1253
UTF-32
0x00001253
HTML decimal
ቓ
HTML hex
ቓ
CSS escape
\1253

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+124C
ⷃU+2DC3
ቕU+1255
ዯU+12EF
ቚU+125A
ቐU+1250
ቃU+1243
ቔU+1254
ጄU+1304
ቾU+127E
ቅU+1245
ⶁU+2D81
ቊU+124A
ዊU+12CA
ꬍU+AB0D
ቋU+124B
ዎU+12CE
ኛU+129B
ቇU+1247
ፇU+1347
ⶄU+2D84
ⷕU+2DD5
ⷁU+2DC1
ⷒU+2DD2
ጞU+131E
ሞU+121E
ዄU+12C4
ያU+12EB
ዏU+12CF
ዪU+12EA
ፉU+1349
ጃU+1303
ኞU+129E
ቈU+1248
ጀU+1300
ፙU+1359
ⷖU+2DD6
ጁU+1301
ኖU+1296
𐛬U+106EC
ⷓU+2DD3
𐛴U+106F4
ጅU+1305
ⶍU+2D8D
ቍU+124D
ⶑU+2D91
ⶇU+2D87
ⶈU+2D88
ዽU+12FD
ⶦU+2DA6
ⷂU+2DC2
ⶮU+2DAE
ߧU+07E7
ፋU+134B
ጇU+1307
ⶎU+2D8E
ⷐU+2DD0
ቄU+1244
⨙U+2A19
ꬩU+AB29
ꬋU+AB0B
ⶡU+2DA1
ⶓU+2D93
ⷀU+2DC0
ዬU+12EC
ጛU+131B
ጝU+131D
ፚU+135A
ቶU+1276
ኻU+12BB
ⶉU+2D89
ጙU+1319
ዸU+12F8
ቆU+1246
ꬪU+AB2A
ቑU+1251
ኺU+12BA
ኼU+12BC
ꬭU+AB2D
ጘU+1318
ዷU+12F7
ጂU+1302
ጜU+131C
ᎇU+1387
❡U+2761
ዃU+12C3
ዿU+12FF
ፆU+1346
ኯU+12AF
ⶃU+2D83
ⶕU+2D95
ሾU+123E
ጆU+1306
ኟU+129F

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ቖU+1256ቜU+125CቛU+125BጒU+1312ኳU+12B3ዃU+12C3ፍU+134DሙU+1219ኻU+12BBኤU+12A4ꬥU+AB25ኡU+12A1ቕU+1255ዷU+12F7ጔU+1314አU+12A0ꬍU+AB0DኧU+12A7ኢU+12A2ኗU+1297ቃU+1243ጟU+131FⷁU+2DC1ሔU+1214ꬩU+AB29ሎU+120EⶻU+2DBBጮU+132EጕU+1315ጫU+132BꬊU+AB0AⶄU+2D84ꬡU+AB21ዄU+12C4ሏU+120FꬣU+AB23ꬂU+AB02ⶍU+2D8DጜU+131CኇU+1287ሧU+1227ሚU+121AጱU+1331ꬠU+AB20ማU+121BⶭU+2DADꬪU+AB2AኴU+12B4ዊU+12CAꬁU+AB01ⶉU+2D89ጶU+1336ኰU+12B0ጷU+1337ⶁU+2D81ኈU+1288ꬦU+AB26ቊU+124AⷆU+2DC6ሂU+1202ኙU+1299ⶩU+2DA9ⶑU+2D91ሜU+121CሉU+1209ዲU+12F2ꬎU+AB0EᡍU+184DⶠU+2DA0ኝU+129DኯU+12AFኽU+12BDጧU+1327ኟU+129FၽU+107DጯU+132FኦU+12A6ዿU+12FFꢩU+A8A9ⶊU+2D8AꬄU+AB04ኖU+1296ⷍU+2DCDልU+120DⶕU+2D95ኛU+129BⷎU+2DCEኁU+1281ሹU+1239፺U+137AꬫU+AB2BኔU+1294ᎂU+1382ⶼU+2DBCጃU+1303ቋU+124BዀU+12C0ጇU+1307ꬉU+AB09