Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Sinhala›U+0D9C
ග

SINHALA LETTER ALPAPRAANA GAYANNA

U+0D9C · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối SinhalaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ඟU+0D9FශU+0DC1ꭷU+AB77ꢧU+A8A7ᱣU+1C63ꧡ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0D9C
Thập phân
3484
Khối
Sinhala
Range
0D80–0DFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Sinhala
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB6 0x9C
UTF-16 (JS)
0x0D9C
UTF-32
0x00000D9C
HTML decimal
ග
HTML hex
ග
CSS escape
\0D9C

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bí danh
sinhala letter ga
U+A9E1
ᨠU+1A20
ꮝU+AB9D
ᨽU+1A3D
ᎧU+13A7
ᏯU+13EF
േU+0D47
ᦛU+199B
ꩬU+AA6C
ശU+0D36
ᦐU+1990
ᩉU+1A49
ഗU+0D17
ᨿU+1A3F
ᦘU+1998
ଌU+0B0C
ꩦU+AA66
ତU+0B24
ᮈU+1B88
ꮿU+ABBF
၆U+1046
ဟU+101F
ဢU+1022
ᦠU+19A0
𑙩U+11669
တU+1010
ઢU+0AA2
ⱷU+2C77
ꩮU+AA6E
෨U+0DE8
ꢊU+A88A
ꚸU+A6B8
ꧠU+A9E0
ොU+0DDC
වU+0DC0
ꧢU+A9E2
ᦄU+1984
ᦖU+1996
ᦙU+1999
ᦎU+198E
ථU+0DAE
ႀU+1080
𑇬U+111EC
ൕU+0D55
᧖U+19D6
ꩡU+AA61
ᨲU+1A32
ဖU+1016
ᨨU+1A28
꣹U+A8F9
ᦉU+1989
ဃU+1003
ဘU+1018
ၒU+1052
ၷU+1077
ꧺU+A9FA
ධU+0DB0
ᩈU+1A48
ഴU+0D34
ꤑU+A911
ꢔU+A894
᪦U+1AA6
ଡU+0B21
ဆU+1006
သU+101E
නU+0DB1
ၶU+1076
ၹU+1079
െU+0D46
ଜU+0B1C
꧹U+A9F9
ꧪU+A9EA
᭖U+1B56
ᬏU+1B0F
ᨴU+1A34
ᢒU+1892
හU+0DC4
ᱚU+1C5A
ଞU+0B1E
ᩁU+1A41
ଢU+0B22
ကU+1000
ᰡU+1C21
ꢈU+A888
᱕U+1C55
ꢚU+A89A
ᘶU+1636
႘U+1098
᱔U+1C54
ወU+12C8
ᏍU+13CD
ೄU+0CC4
ꧻU+A9FB
ଚU+0B1A

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ඝU+0D9DඐU+0D90කU+0D9AධU+0DB0බU+0DB6ꢰU+A8B0ඕU+0D95ശU+0D36සU+0DC3𑇱U+111F1൙U+0D59ඳU+0DB3මU+0DB8ඤU+0DA4ඞU+0D9EඔU+0D94ഛU+0D1BൽU+0D7DꢧU+A8A7තU+0DADഗU+0D17ഷU+0D37ಓU+0C93චU+0DA0ඟU+0D9F𑇮U+111EE෯U+0DEFఐU+0C10ඹU+0DB9ෳU+0DF3ళU+0C33ꢱU+A8B1𑇫U+111EBඑU+0D91ᯡU+1BE1കU+0D15නU+0DB1൯U+0D6FஸU+0BB8ᏯU+13EF꧘U+A9D8ᏑU+13D1ಹU+0CB9கU+0B95ෟU+0DDFಮU+0CAEಉU+0C89ඛU+0D9BసU+0C38ණU+0DABഞU+0D1EಋU+0C8BჅU+10C5ጼU+133CශU+0DC1చU+0C1AஐU+0B90꣘U+A8D8𑇧U+111E7ꢯU+A8AFඓU+0D93ꧣU+A9E3හU+0DC4ඥU+0DA5ൿU+0D7F෨U+0DE8ඣU+0DA3꧹U+A9F9𑇭U+111EDආU+0D86᱘U+1C58𑇬U+111EC𑇥U+111E5ꢒU+A892ෞU+0DDEమU+0C2EꢋU+A88BൖU+0D56𑇣U+111E3ඪU+0DAAඡU+0DA1ൕU+0D55ർU+0D7C೫U+0CEBꮬU+ABACଛU+0B1BᜌU+170CජU+0DA2𑇲U+111F2ᨱU+1A31൮U+0D6EஇU+0B87උU+0D8BవU+0C35ಞU+0C9E୫U+0B6BജU+0D1CꢂU+A882ဏU+100F