Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Vai›U+A590
ꖐ

VAI SYLLABLE NGGOO

U+A590 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.1

Xem khối VaiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꖏU+A58F𐛊U+106CA𐘋U+1060B𖧢U+169E2𐛚U+106DAꕮU+A56E

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+A590
Thập phân
42384
Khối
Vai
Range
A500–A63F
Mặt phẳng
BMP
Script
Vai
Phiên bản Unicode
5.1

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0x96 0x90
UTF-16 (JS)
0xA590
UTF-32
0x0000A590
HTML decimal
ꖐ
HTML hex
ꖐ
CSS escape
\A590

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
ꯎU+ABCE
ጘU+1318
ᙙU+1659
ൔU+0D54
ꫢU+AAE2
𖣲U+168F2
ᎉU+1389
𖡄U+16844
𖦂U+16982
ꬬU+AB2C
ዥU+12E5
ꣾU+A8FE
ፘU+1358
ጚU+131A
ꦎU+A98E
𐛋U+106CB
𐘶U+10636
ꖡU+A5A1
᪘U+1A98
𖣸U+168F8
ꕘU+A558
ᏹU+13F9
ꘇU+A607
᭓U+1B53
ᙕU+1655
𖨸U+16A38
ጙU+1319
ᬉU+1B09
ꘪU+A62A
ᙜU+165C
ሺU+123A
ኸU+12B8
ሯU+122F
ꬪU+AB2A
𐜊U+1070A
ꨠU+AA20
ꯆU+ABC6
𐛛U+106DB
ᙬU+166C
ꔫU+A52B
ⷖU+2DD6
ኽU+12BD
ⷓU+2DD3
ⶔU+2D94
ឌU+178C
ᬛU+1B1B
𐜎U+1070E
𐜗U+10717
ኂU+1282
ⶓU+2D93
ꨡU+AA21
ጟU+131F
ⷙU+2DD9
𖡆U+16846
ꖠU+A5A0
ꘑU+A611
ꬩU+AB29
೭U+0CED
ዷU+12F7
ઌU+0A8C
ፈU+1348
𖤔U+16914
ጯU+132F
₻U+20BB
ᙣU+1663
ⶡU+2DA1
ꖟU+A59F
ጿU+133F
ㆧU+31A7
ࡁU+0841
ⷆU+2DC6
ꖗU+A597
ᙠU+1660
ⶵU+2DB5
ਙU+0A19
ቯU+126F
ኘU+1298
ꦋU+A98B
ꪍU+AA8D
ⷚU+2DDA
ꗅU+A5C5
ፏU+134F
ሕU+1215
ꨋU+AA0B
ᬊU+1B0A
ᎈU+1388
ኙU+1299
ⶑU+2D91
ᬑU+1B11
ኛU+129B
ꦈU+A988
ኻU+12BB
ᏱU+13F1

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꖃU+A583ꕏU+A54FꘋU+A60BꕊU+A54AꔫU+A52BꔁU+A501ꔀU+A500ꘕU+A615ꔕU+A515ꕋU+A54BꔥU+A525ꔨU+A528ꕍU+A54DꖘU+A598ꗕU+A5D5ꘁU+A601ꖈU+A588ꕈU+A548ꕫU+A56BꖆU+A586ꘄU+A604ꔦU+A526ꕮU+A56EꔵU+A535ꕨU+A568ꕽU+A57DꘂU+A602ꔂU+A502ꗁU+A5C1ꘔU+A614ꘅU+A605ꘪU+A62AꘟU+A61FꗯU+A5EFꕘU+A558ꕐU+A550ꕠU+A560ꕾU+A57EꕑU+A551ꗡU+A5E1ꘐU+A610ꔄU+A504ꖕU+A595ꗿU+A5FFꘉU+A609ꖒU+A592ꖖU+A596ꖢU+A5A2ꘆU+A606ꕚU+A55AꔴU+A534ꕸU+A578ꖣU+A5A3ꖝU+A59DꔡU+A521ꖶU+A5B6ꕩU+A569ꔙU+A519ꔑU+A511ꕦU+A566ꔽU+A53DꔣU+A523ꖲU+A5B2ꗎU+A5CEꕰU+A570ꖚU+A59AꔊU+A50AꗤU+A5E4ꗛU+A5DBꖟU+A59FꘃU+A603ꖡU+A5A1ඞU+0D9EꕡU+A561ଭU+0B2DꕴU+A574ꔈU+A508ꔩU+A529ꘀU+A600ꔿU+A53FඔU+0D94ꕎU+A54EꔏU+A50FವU+0CB5ጐU+1310ꔞU+A51EよU+3088ꖷU+A5B7ꖙU+A599ꕤU+A564ᜋU+170BꗅU+A5C5ꔭU+A52DꗢU+A5E2ꕻU+A57BꘛU+A61BꖏU+A58FꔸU+A538ꗪU+A5EA