Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Glagolitic›U+2C5E
ⱞ

GLAGOLITIC SMALL LETTER LATINATE MYSLITE

U+2C5E · Lowercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 4.1

Xem khối GlagoliticXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ⰮU+2C2EᙏU+164FᙢU+1662നU+0D28ᙜU+165Cო

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+2C5E
Thập phân
11358
Khối
Glagolitic
Range
2C00–2C5F
Mặt phẳng
BMP
Script
Glagolitic
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xE2 0xB1 0x9E
UTF-16 (JS)
0x2C5E
UTF-32
0x00002C5E
HTML decimal
ⱞ
HTML hex
ⱞ
CSS escape
\2C5E

Thuộc tính

Danh mục
Ll · Lowercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ hoa
U+2C2E
Title case
U+2C2E

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Titlecased
  • Changes_When_Uppercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Lowercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+10DD
ᰃU+1C03
ଳU+0B33
ᨱU+1A31
ᙕU+1655
⫙U+2AD9
ဏU+100F
ጠU+1320
ⲰU+2CB0
ᲝU+1C9D
ଲU+0B32
൬U+0D6C
ꫧU+AAE7
ՊU+054A
ⴅU+2D05
꧟U+A9DF
ᘻU+163B
ꛔU+A6D4
ɷU+0277
ꯄU+ABC4
൩U+0D69
ਲU+0A32
ᙨU+1668
᠓U+1813
ⰏU+2C0F
რU+10E0
ധU+0D27
൱U+0D71
ᙧU+1667
றU+0BB1
ꫦU+AAE6
ⲱU+2CB1
ꝿU+A77F
ꯞU+ABDE
ⰿU+2C3F
ဢU+1022
ꢚU+A89A
ᦂU+1982
ᙡU+1661
ᗰU+15F0
ῼU+1FFC
ꢼU+A8BC
ꢭU+A8AD
ᙁU+1641
ᨵU+1A35
ꮱU+ABB1
ῳU+1FF3
ೢU+0CE2
⍵U+2375
ሐU+1210
ꢊU+A88A
ᦄU+1984
ᙔU+1654
𝞏U+1D78F
ϢU+03E2
ၵU+1075
ᤐU+1910
സU+0D38
ꢽU+A8BD
ⲘU+2C98
ѫU+046B
ᗼU+15FC
ωU+03C9
ᙎU+164E
ϣU+03E3
ᙛU+165B
ᄊU+110A
៣U+17E3
ὮU+1F6E
ତU+0B24
ܗU+0717
ѪU+046A
ᾫU+1FAB
ᦒU+1992
ጣU+1323
ᘉU+1609
ⲙU+2C99
ᱦU+1C66
ྉU+0F89
ꕭU+A56D
ශU+0DC1
ꯁU+ABC1
➰U+27B0
ᄴU+1134
ጥU+1325
ჲU+10F2
ᨠU+1A20
ྌU+0F8C
𝚖U+1D696
ⱷU+2C77
ᵯU+1D6F
ɱU+0271
ఌU+0C0C
𐙡U+10661

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ⰀU+2C00ⰞU+2C1E𐘘U+10618ⱎU+2C4EⱋU+2C4BⱗU+2C57ⰱU+2C31ѯU+046FሠU+1220ᲈU+1C88ⰨU+2C28ᛘU+16D8ⱙU+2C59ⰜU+2C1CⰄU+2C04ⰧU+2C27ꖗU+A597ⰮU+2C2EꚗU+A697ⰛU+2C1BщU+0449ⰳU+2C33୪U+0B6AሐU+1210౪U+0C6AⰓU+2C13ȢU+0222ᨇU+1A07ⴍU+2D0DᜋU+170B𐋢U+102E2ꕌU+A54CⰰU+2C30🝑U+1F751ꙊU+A64AⰴU+2C34ᏊU+13CAꙛU+A65B𐙅U+10645ଳU+0B33ⰁU+2C01ሓU+1213ὨU+1F68យU+1799ᵚU+1D5AϣU+03E3౻U+0C7BᲛU+1C9BᙜU+165C₼U+20BC⥿U+297F⳦U+2CE6༱U+0F31ⱒU+2C52ㄓU+3113ᾩU+1FA9ϖU+03D6ሕU+1215ᤐU+1910ⰿU+2C3FᬨU+1B28ሖU+1216ⱛU+2C5BꕽU+A57DⴏU+2D0FᬠU+1B20⫚U+2ADA🕅U+1F545ᘺU+163A𑇨U+111E8ⱃU+2C43ᘸU+1638ⱘU+2C58ꟺU+A7FAⱄU+2C44𐘑U+10611ꙚU+A65AሒU+1212ኝU+129DҽU+04BDⰏU+2C0FᘯU+162F𐘚U+1061AꙌU+A64CⶖU+2D96ⰟU+2C1F𐆉U+10189ꘃU+A603ⰈU+2C08ᵾU+1D7EѫU+046BਲU+0A32𝛡U+1D6E1ྊU+0F8A⏙U+23D9ѡU+0461⳥U+2CE5ⱉU+2C49ᤵU+1935