Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Number Forms›U+2177
ⅷ

SMALL ROMAN NUMERAL EIGHT

U+2177 · Letter Number · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Number FormsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ⅧU+2167ⅶU+2176ⅦU+2166ⅥU+2165ⅢU+2162ⅻ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+2177
Thập phân
8567
Khối
Number Forms
Range
2150–218F
Mặt phẳng
BMP
Script
Latin
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE2 0x85 0xB7
UTF-16 (JS)
0x2177
UTF-32
0x00002177
HTML decimal
ⅷ
HTML hex
ⅷ
CSS escape
\2177

Thuộc tính

Danh mục
Nl · Letter Number
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Ambiguous
Line Break
AI
Combining class
0
Giá trị số
8 (Numeric)

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ hoa
U+2167
Title case
U+2167
Phân rã
compat: U+0076 U+0069 U+0069 U+0069

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Titlecased
  • Changes_When_Uppercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Lowercase
  • Other_Lowercase
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+217B
ⅫU+216B
ⅣU+2163
ⅪU+216A
ⅵU+2175
ⅳU+2173
ꮩU+ABA9
ꖭU+A5AD
⪋U+2A8B
🇼U+1F1FC
㏧U+33E7
𝐥U+1D425
⒏U+248F
𝐈U+1D408
⩒U+2A52
🄉U+1F109
ẆU+1E86
ᎳU+13B3
₈U+2088
⁸U+2078
ଃU+0B03
ⅨU+2168
ẉU+1E89
㏕U+33D5
ⅲU+2172
ꖉU+A589
ꖊU+A58A
ⅺU+217A
⪑U+2A91
8U+FF18
ꓪU+A4EA
ზU+10D6
ᵂU+1D42
ײU+05F2
⅛U+215B
𝟖U+1D7D6
𝟎U+1D7CE
𝟴U+1D7F4
ՅU+0545
ẈU+1E88
⒙U+2499
WU+0057
ԜU+051C
𝖶U+1D5B6
৪U+09EA
ꖯU+A5AF
ᏙU+13D9
㏠U+33E0
װU+05F0
𝐯U+1D42F
ʷU+02B7
㏻U+33FB
⒒U+2492
ᐻU+143B
𝙽U+1D67D
𝐕U+1D415
ꗚU+A5DA
ꔔU+A514
㏽U+33FD
ԝU+051D
𝗐U+1D5D0
wU+0077
8U+0038
𝟪U+1D7EA
੪U+0A6A
𝟾U+1D7FE
ⱽU+2C7D
㏪U+33EA
ᐺU+143A
wU+FF57
㎣U+33A3
⑧U+2467
וU+05D5
𖧾U+169FE
ꖿU+A5BF
ꮃU+AB83
⅜U+215C
𝟬U+1D7EC
ꔼU+A53C
ⳫU+2CEB
ⅱU+2171
ᲄU+1C84
ᲖU+1C96
⹒U+2E52
ⱳU+2C73
𝗏U+1D5CF
vU+0076
⁰U+2070
𝐗U+1D417
𝚅U+1D685
᱐U+1C50
0U+0030
𝟢U+1D7E2
㏥U+33E5

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ⅧU+2167ⅶU+2176ⅳU+2173ⅦU+2166ⅻU+217BⅣU+2163ⅪU+216AⅥU+2165⪓U+2A93ⅫU+216BⅵU+2175ⅨU+2168ⅸU+2178ⅴU+2174ⅺU+217AⅲU+2172ⅱU+2171ⅢU+2162ⅤU+2164ⅼU+217CⅠU+2160ⅿU+217F੪U+0A6AⅰU+2170ↆU+2186᥎U+194EⅡU+2161𝚅U+1D685ⰜU+2C1C𐹺U+10E7AѶU+0476ᎳU+13B3𝘷U+1D637𝟦U+1D7E6ⅽU+217D🯸U+1FBF8˅U+02C5VU+0056𝍫U+1D36B𝑊U+1D44AⱳU+2C73𝟠U+1D7E0ᏮU+13EEvU+0076៴U+17F4𝚟U+1D69F𝙫U+1D66BᏴU+13F4𝟩U+1D7E9𝘝U+1D61DꮤU+ABA4ⅯU+216F𝗏U+1D5CF𝒾U+1D4BE𝐰U+1D430ѷU+0477𝛎U+1D6CEᐺU+143AᎥU+13A5ㄿU+313F𝍰U+1D370ⅭU+216D𐋣U+102E3𝐯U+1D42F𝑉U+1D449ᘽU+163DїU+0457𐋫U+102EBꔖU+A516ꮩU+ABA9ꖝU+A59D𝐕U+1D415ⲽU+2CBDꮾU+ABBE7U+0037ᘁU+1601𒐜U+1241C𝟪U+1D7EAᏂU+13C2𝘃U+1D603𝒗U+1D497вU+0432𝗐U+1D5D0𝟴U+1D7F4𝟥U+1D7E5ᎭU+13AD8U+FF18𝚰U+1D6B0ᴠU+1D20ѡU+0461〥U+3025ⳄU+2CC4ୱU+0B71ↅU+2185ꢅU+A885₈U+2088ⰠU+2C20₃U+2083ꔭU+A52D