Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+1371
፱

ETHIOPIC DIGIT NINE

U+1371 · Other Number · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

មU+1798፶U+1376ቯU+126FꮰU+ABB0⩄U+2A44ᕰ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1371
Thập phân
4977
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8D 0xB1
UTF-16 (JS)
0x1371
UTF-32
0x00001371
HTML decimal
፱
HTML hex
፱
CSS escape
\1371

Thuộc tính

Danh mục
No · Other Number
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Giá trị số
9 (Digit)

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • Other_ID_Continue
  • XID_Continue
U+1570
ឞU+179E
፳U+1373
ⰛU+2C1B
ꮜU+AB9C
ឝU+179D
፫U+136B
፸U+1378
ኛU+129B
ቨU+1268
ꚏU+A68F
ឫU+17AB
𝕦U+1D566
ⱋU+2C4B
ឬU+17AC
፭U+136D
ᏌU+13CC
ᏄU+13C4
ቧU+1267
ṶU+1E76
ዟU+12DF
፴U+1374
ṷU+1E77
ⶡU+2DA1
ᵾU+1D7E
ҸU+04B8
ᗨU+15E8
⩅U+2A45
ӌU+04CC
ꬂU+AB02
ᏠU+13E0
ህU+1205
ጛU+131B
ቫU+126B
ⰚU+2C1A
ቩU+1269
ꬅU+AB05
ɄU+0244
ሰU+1230
ᬧU+1B27
ቭU+126D
⩁U+2A41
ᵿU+1D7F
ⰝU+2C1D
ሸU+1238
បU+1794
⩃U+2A43
ቪU+126A
ጟU+131F
፲U+1372
ՌU+054C
⫑U+2AD1
ᗩU+15E9
ᕫU+156B
፬U+136C
፪U+136A
ሏU+120F
ꙚU+A65A
᎘U+1398
ឋU+178B
ኳU+12B3
ꦩU+A9A9
ꚎU+A68E
ᗣU+15E3
ዃU+12C3
ኗU+1297
ሷU+1237
𝕌U+1D54C
ኄU+1284
ቛU+125B
ⶕU+2D95
ꬕU+AB15
⩏U+2A4F
ῡU+1FE1
ዥU+12E5
ÛU+00DB
ŪU+016A
ሻU+123B
𐚡U+106A1
ቮU+126E
ꤓU+A913
ᬱU+1B31
ዧU+12E7
ⷈU+2DC8
ⵯU+2D6F
ⰊU+2C0A
ⰲU+2C32
፵U+1375
ሿU+123F
ሇU+1207
⑃U+2443
ጯU+132F
ⶄU+2D84
ꤗU+A917

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

፯U+136F፴U+1374፹U+1379፳U+1373᮵U+1BB5ⶩU+2DA9ⰋU+2C0BꙛU+A65B⌛U+231BጰU+1330᧨U+19E8ၼU+107CᛄU+16C4𐚌U+1068CꙚU+A65A፰U+1370፺U+137A៲U+17F2𒐕U+12415ⶮU+2DAEသU+101EⰻU+2C3BᰇU+1C07≎U+224EᚕU+1695ጙU+1319ⰑU+2C11፤U+1364ጘU+1318ဆU+1006🩋U+1FA4BꬡU+AB21ᛂU+16C2ⴳU+2D33࿒U+0FD2𐅡U+10161𐚠U+106A0ⶄU+2D84ጞU+131E੪U+0A6A⯷U+2BF7𒑖U+12456߂U+07C2፩U+1369ྈU+0F88ኡU+12A1ኝU+129D🩍U+1FA4D፪U+136AᨖU+1A16ጵU+1335ፂU+1342ꬥU+AB25ꢴU+A8B4፲U+1372ⱗU+2C57፷U+1377ሰU+1230ቭU+126D᨟U+1A1FⶉU+2D89ዟU+12DFꩪU+AA6AꚨU+A6A8ኞU+129EⶵU+2DB5ⶭU+2DAD𝟵U+1D7F5⧗U+29D7ⵒU+2D52᎓U+1393𐹱U+10E71ኗU+1297⚱U+26B1ꯆU+ABC6🩌U+1FA4CሎU+120EೱU+0CF1ኤU+12A4ᤑU+1911ଋU+0B0B𓣹U+138F9ሑU+1211᧮U+19EE᰿U+1C3FѫU+046BఴU+0C34𒐭U+1242DఐU+0C10፦U+1366ଊU+0B0A፮U+136E౮U+0C6EᇁU+11C1𐚡U+106A1ⶖU+2D96ꬑU+AB11𐚩U+106A9ⶠU+2DA0