Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic Extended›U+2DD6
ⷖ

ETHIOPIC SYLLABLE XYO

U+2DD6 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 4.1

Xem khối Ethiopic ExtendedXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ⷐU+2DD0ⷓU+2DD3ⷕU+2DD5ⷒU+2DD2ⷑU+2DD1ዯ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+2DD6
Thập phân
11734
Khối
Ethiopic Extended
Range
2D80–2DDF
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xE2 0xB7 0x96
UTF-16 (JS)
0x2DD6
UTF-32
0x00002DD6
HTML decimal
ⷖ
HTML hex
ⷖ
CSS escape
\2DD6

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Cross-refs
(ethiopic syllable hhyo - 1E7E6)
U+12EF
ⷙU+2DD9
ⶑU+2D91
ኽU+12BD
ⷔU+2DD4
ዥU+12E5
ኸU+12B8
ዃU+12C3
ꬍU+AB0D
ኛU+129B
ⶵU+2DB5
ጞU+131E
ቾU+127E
ኻU+12BB
ⶕU+2D95
ጘU+1318
ⷍU+2DCD
ⶄU+2D84
ꬪU+AB2A
ኾU+12BE
ꬩU+AB29
ⶓU+2D93
ⷎU+2DCE
ⶇU+2D87
ጙU+1319
ፋU+134B
ⶡU+2DA1
ሺU+123A
ዅU+12C5
ኧU+12A7
ⷊU+2DCA
ኙU+1299
ዀU+12C0
ኺU+12BA
ⶖU+2D96
ⶎU+2D8E
ኹU+12B9
ሕU+1215
ዽU+12FD
ⶮU+2DAE
ዂU+12C2
ዷU+12F7
ጀU+1300
ዪU+12EA
ፉU+1349
ⶊU+2D8A
ⶢU+2DA2
ⷌU+2DCC
ꬬU+AB2C
ꖙU+A599
ዄU+12C4
ⶍU+2D8D
ⶈU+2D88
ꬫU+AB2B
ጳU+1333
ቭU+126D
ጅU+1305
ቯU+126F
ጁU+1301
ጄU+1304
ሻU+123B
ጃU+1303
ቕU+1255
ኳU+12B3
ⶔU+2D94
ኯU+12AF
ጟU+131F
ጚU+131A
ፚU+135A
ꬋU+AB0B
ꬭU+AB2D
ኼU+12BC
ⷋU+2DCB
ጕU+1315
ⶦU+2DA6
ሯU+122F
ዲU+12F2
ፎU+134E
ꬉU+AB09
ዿU+12FF
ሑU+1211
ⷉU+2DC9
ໞU+0EDE
ꙉU+A649
ⷈU+2DC8
ሾU+123E
ቪU+126A
ꬨU+AB28
ኞU+129E
ꬮU+AB2E
ⷚU+2DDA
ሸU+1238
ችU+127D
ሼU+123C

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ⷒU+2DD2ⷕU+2DD5ⷓU+2DD3ⷑU+2DD1ⷔU+2DD4ኾU+12BEⷐU+2DD0ኣU+12A3ⷙU+2DD9ቸU+1278ᎉU+1389ኻU+12BBⷚU+2DDAኈU+1288ቲU+1272ትU+1275ⵣU+2D63ዂU+12C2ⷘU+2DD8ኁU+1281ኛU+129BዄU+12C4ተU+1270ቝU+125DⶢU+2DA2ⷎU+2DCEዪU+12EAቴU+1274ኇU+1287ኂU+1282ሯU+122FꬭU+AB2DቚU+125AሸU+1238ⶌU+2D8CⷜU+2DDCᡮU+186EኜU+129CⶤU+2DA4ⷍU+2DCDቈU+1248ꣾU+A8FEⶻU+2DBBᎈU+1388ኽU+12BDፏU+134FጛU+131BፚU+135AꬬU+AB2CኃU+1283ኸU+12B8ᙛU+165BⲬU+2CACኍU+128DቱU+1271ⷆU+2DC6ꬡU+AB21ጶU+1336ዠU+12E0ቿU+127FⶑU+2D91ዃU+12C3ሖU+1216ቷU+1277ꬮU+AB2EኼU+12BCዦU+12E6ⶍU+2D8DᡨU+1868𐆍U+1018DጮU+132EઐU+0A90ዹU+12F9ኳU+12B3ⷞU+2DDEኤU+12A4ሺU+123AእU+12A5ፋU+134BቻU+127BⶄU+2D84ጲU+1332ጔU+1314ኘU+1298ቩU+1269ቍU+124DሏU+120FኩU+12A9ዯU+12EFϮU+03EEዥU+12E5ዀU+12C0ⵥU+2D65𝜰U+1D730ዷU+12F7𐜟U+1071FኚU+129A𐚃U+10683ታU+1273