Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ancient Greek Numbers›U+10189
𐆉

GREEK TRYBLION BASE SIGN

U+10189 · Other Symbol · mặt phẳng SMP · Unicode 4.1

Xem khối Ancient Greek NumbersXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ߒU+07D2শU+09B6ɬU+026CߟU+07DFᢖU+1896ी

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+10189
Thập phân
65929
Khối
Ancient Greek Numbers
Range
10140–1018F
Mặt phẳng
SMP
Script
Greek
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x90 0x86 0x89
UTF-16 (JS)
0xD800 0xDD89
UTF-32
0x00010189
HTML decimal
𐆉
HTML hex
𐆉
CSS escape
\10189

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
U+0940
ዎU+12CE
൮U+0D6E
գU+0563
ꫮU+AAEE
ㆡU+31A1
ᤞU+191E
ꡐU+A850
ዊU+12CA
𐛴U+106F4
ꝙU+A759
ᦻU+19BB
𐘕U+10615
ᢋU+188B
ၛU+105B
ሞU+121E
ꞎU+A78E
ⳢU+2CE2
ⷝU+2DDD
ণU+09A3
ꠟU+A81F
ႯU+10AF
ⴃU+2D03
ᡩU+1869
धU+0927
ནU+0F53
ᦽU+19BD
ꚓU+A693
ԳU+0533
ཞU+0F5E
𐘏U+1060F
ዪU+12EA
႖U+1096
ꯙU+ABD9
ꮝU+AB9D
ⳣU+2CE3
ፋU+134B
ᏄU+13C4
થU+0AA5
ଧU+0B27
ᡓU+1853
ৌU+09CC
ꚒU+A692
ໞU+0EDE
ቅU+1245
ቊU+124A
क़U+0958
ㆧU+31A7
ᏍU+13CD
ϥU+03E5
ꠜU+A81C
ቕU+1255
ᡒU+1852
᱓U+1C53
ᠹU+1839
⯲U+2BF2
𐛵U+106F5
ꕈU+A548
फ़U+095E
ोU+094B
ዏU+12CF
ꮈU+AB88
તU+0AA4
ዯU+12EF
𑇧U+111E7
ၡU+1061
ኖU+1296
ឦU+17A6
ᎸU+13B8
ㄛU+311B
ምU+121D
ฮU+0E2E
ⶍU+2D8D
ᡨU+1868
ཊU+0F4A
ፉU+1349
ᡋU+184B
ᤓU+1913
ፇU+1347
ⷁU+2DC1
ᤄU+1904
ꮰU+ABB0
ႻU+10BB
ቈU+1248
ⶁU+2D81
എU+0D0E
નU+0AA8
ቓU+1253
ཎU+0F4E
ኞU+129E
ᎇU+1387
ㆮU+31AE
ᎊU+138A
꩷U+AA77

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𐆃U+10183𐆇U+10187ᘀU+1600߾U+07FE𐅾U+1017E𐅼U+1017C៩U+17E9ㆮU+31AEཎU+0F4EƾU+01BEⳈU+2CC8ㆠU+31A0߂U+07C2ᕊU+154AⵒU+2D52ⳉU+2CC9𐚽U+106BD𐝣U+10763ㆯU+31AFꠐU+A810ᣲU+18F2𐅶U+10176ʯU+02AF࿑U+0FD1ϧU+03E7𐄂U+10102ቂU+1242ᩄU+1A44𑪻U+11ABBᖥU+15A5𑇧U+111E7ꯒU+ABD2ꪦU+AAA6ᦃU+1983ᎄU+1384ᙙU+1659ᖉU+1589ᧄU+19C4ᙛU+165BⶻU+2DBBꮦU+ABA6꣖U+A8D6ᙒU+1652ᘌU+160CㆥU+31A5୪U+0B6A༩U+0F29ႩU+10A9ɬU+026C𑙨U+11668𝈥U+1D225ᒜU+149C౻U+0C7BᤛU+191BᕞU+155E𐛴U+106F4ᖜU+159C𐛋U+106CB𛁆U+1B046ҙU+0499ꛌU+A6CCꫣU+AAE3㋵U+32F5ᵾU+1D7E𝈩U+1D229ཥU+0F65៹U+17F9ꮬU+ABACϠU+03E0ⶈU+2D88𖼓U+16F13ꮝU+AB9DⰥU+2C25⥿U+297F𐆔U+10194ꢒU+A892𞺄U+1EE84ㄓU+3113🝑U+1F751𐚿U+106BFᦐU+1990𞺏U+1EE8FᨇU+1A07𝈟U+1D21F౮U+0C6EᰝU+1C1D𐘈U+10608⯔U+2BD4ᔃU+1503ᱲU+1C72⯲U+2BF2₶U+20B6ꛊU+A6CAϐU+03D0ᕍU+154DꕦU+A566ㆡU+31A1↋U+218BꕽU+A57D