Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Malayalam›U+0D72
൲

MALAYALAM NUMBER ONE THOUSAND

U+0D72 · Other Number · mặt phẳng BMP · Unicode 5.1

Xem khối MalayalamXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

൹U+0D79൙U+0D59ꩆU+AA46ᬦU+1B26൷U+0D77ൻ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0D72
Thập phân
3442
Khối
Malayalam
Range
0D00–0D7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Malayalam
Phiên bản Unicode
5.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB5 0xB2
UTF-16 (JS)
0x0D72
UTF-32
0x00000D72
HTML decimal
൲
HTML hex
൲
CSS escape
\0D72

Thuộc tính

Danh mục
No · Other Number
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Giá trị số
1000 (Numeric)

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
U+0D7B
ꦕU+A995
ꦛU+A99B
ၮU+106E
൯U+0D6F
ഝU+0D1D
ꢽU+A8BD
ꢼU+A8BC
꧘U+A9D8
൵U+0D75
ꨐU+AA10
ꦜU+A99C
ဢU+1022
ஸU+0BB8
ᬪU+1B2A
ꦦU+A9A6
ꨧU+AA27
ꨇU+AA07
ꢃU+A883
ꩲU+AA72
ꦡU+A9A1
ഢU+0D22
ൡU+0D61
൬U+0D6C
ꨏU+AA0F
ᬔU+1B14
ౣU+0C63
ꨉU+AA09
ꦱU+A9B1
ꩠU+AA60
ഌU+0D0C
ർU+0D7C
൩U+0D69
ꨚU+AA1A
ꩋU+AA4B
ᬭU+1B2D
ఌU+0C0C
ആU+0D06
ꩇU+AA47
ഘU+0D18
൚U+0D5A
ൿU+0D7F
൞U+0D5E
ꦏU+A98F
ꢪU+A8AA
ꨢU+AA22
ൺU+0D7A
ᬮU+1B2E
ೢU+0CE2
ꧯU+A9EF
᭑U+1B51
ꨑU+AA11
෯U+0DEF
ಉU+0C89
ꢂU+A882
ꢚU+A89A
ꦑU+A991
ᎊU+138A
ꨕU+AA15
ೣU+0CE3
𑇥U+111E5
ᭅU+1B45
𑇲U+111F2
ꨨU+AA28
ᬡU+1B21
ᭊU+1B4A
ൾU+0D7E
ᬣU+1B23
ꨊU+AA0A
ᨱU+1A31
ꨒU+AA12
ꦯU+A9AF
ꦤU+A9A4
ᬓU+1B13
𑇯U+111EF
ಌU+0C8C
ꦔU+A994
ꨜU+AA1C
ൽU+0D7D
శU+0C36
ꨘU+AA18
ꩄU+AA44
ඵU+0DB5
𑇮U+111EE
ണU+0D23
ꩱU+AA71
ꦐU+A990
෩U+0DE9
ശU+0D36
ᬤU+1B24
ꨦU+AA26
എU+0D0E
ᬘU+1B18
ꦧU+A9A7

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

௲U+0BF2ൿU+0D7F൙U+0D59ജU+0D1CൔU+0D54ൖU+0D56ഛU+0D1BഷU+0D37శU+0C36൴U+0D74ൺU+0D7AൕU+0D55ഞU+0D1EൻU+0D7BശU+0D36കU+0D15൮U+0D6EൾU+0D7E൹U+0D79ಸU+0CB8ആU+0D06൯U+0D6FಮU+0CAEഎU+0D0EഝU+0D1DꢰU+A8B0ꢓU+A893ஐU+0B90ஸU+0BB8൞U+0D5EഡU+0D21ನU+0CA8ಞU+0C9E൪U+0D6AഢU+0D22ൽU+0D7D༭U+0F2DꮿU+ABBFಶU+0CB6ꢯU+A8AFꢱU+A8B1പU+0D2AణU+0C23ᏯU+13EFඐU+0D90ಋU+0C8BၺU+107AᏈU+13C8ଛU+0B1BꨇU+AA07ఞU+0C1EஇU+0B87௮U+0BEE༲U+0F32𐹶U+10E76మU+0C2EᰣU+1C23൵U+0D75ಘU+0C98ꢧU+A8A7ಊU+0C8AᏑU+13D1ଞU+0B1EసU+0C38ޓU+0793꧘U+A9D8ౙU+0C59తU+0C24௨U+0BE8ಥU+0CA5கU+0B95𑇲U+111F2ಓU+0C93ఐU+0C10ಅU+0C85ഉU+0D09ꨔU+AA14ബU+0D2C൚U+0D5AఢU+0C22ꮡU+ABA1ᤞU+191E൷U+0D77ꦜU+A99CꮉU+AB89ଢU+0B22చU+0C1AಉU+0C89ಏU+0C8FꩆU+AA46ᰖU+1C16ஜU+0B9C൸U+0D78ഈU+0D08ಡU+0CA1ꢂU+A882ളU+0D33ಷU+0CB7ぬU+306C