Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+12DC
ዜ

ETHIOPIC SYLLABLE ZEE

U+12DC · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

њU+045AЊU+040AꙓU+A653ԣU+0523ԢU+0522ꬔ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+12DC
Thập phân
4828
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8B 0x9C
UTF-16 (JS)
0x12DC
UTF-32
0x000012DC
HTML decimal
ዜ
HTML hex
ዜ
CSS escape
\12DC

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+AB14
ꖱU+A5B1
ꭠU+AB60
ҦU+04A6
ҧU+04A7
ꙒU+A652
꤆U+A906
ᡅU+1845
ῌU+1FCC
љU+0459
ᾘU+1F98
ЂU+0402
ⴌU+2D0C
ЉU+0409
ԠU+0520
ꮟU+AB9F
ᏏU+13CF
ꘙU+A619
ᾙU+1F99
ԡU+0521
ꞪU+A7AA
ℍU+210D
ЋU+040B
ᾛU+1F9B
ԋU+050B
ъU+044A
𝕙U+1D559
ᾚU+1F9A
ǶU+01F6
ḪU+1E2A
ḫU+1E2B
ȞU+021E
ЬU+042C
ሄU+1204
ḢU+1E22
ꚋU+A68B
ΉU+0389
ΉU+1FCB
ᾟU+1F9F
ᾞU+1F9E
ẖU+1E96
ῊU+1FCA
ꚝU+A69D
ҥU+04A5
ыU+044B
ЪU+042A
℔U+2114
ⰼU+2C3C
ҤU+04A4
ἩU+1F29
௩U+0BE9
ԊU+050A
㏋U+33CB
ḨU+1E28
ѢU+0462
ႬU+10AC
ⰌU+2C0C
ԧU+0527
ἨU+1F28
ꖲU+A5B2
🅷U+1F177
ьU+044C
ዝU+12DD
๚U+0E5A
ᾝU+1F9D
ӊU+04CA
ꬖU+AB16
ꙑU+A651
ꙐU+A650
㎐U+3390
ዙU+12D9
ἬU+1F2C
𝙷U+1D677
ߕU+07D5
ḣU+1E23
ᲆU+1C86
ዞU+12DE
юU+044E
𝘏U+1D60F
ꭡU+AB61
ᅢU+FFC3
ㅐU+3150
ҌU+048C
ЫU+042B
ḤU+1E24
ፔU+1354
𝟞U+1D7DE
ӇU+04C7
መU+1218
ᾜU+1F9C
ҍU+048D
ňU+0148
㏗U+33D7
ᲩU+1CA9

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꬔU+AB14ᠷU+1837ዝU+12DDዢU+12E2ዘU+12D8ⶳU+2DB3ꬓU+AB13ዣU+12E3ዛU+12DBⶶU+2DB6ꬖU+AB16ⶴU+2DB4ԦU+0526ꚔU+A694ⳈU+2CC8ⶲU+2DB2ӇU+04C7ҢU+04A2ᎄU+1384ዤU+12E4ꬕU+AB15ѤU+0464ዙU+12D9ԧU+0527ᜤU+1724ሐU+1210ꔙU+A519ሕU+1215ϧU+03E7ⶱU+2DB1ꙒU+A652ꬒU+AB12ҺU+04BAꡥU+A865ᙤU+1664ꬑU+AB11ዞU+12DEꬤU+AB24ዟU+12DFꚜU+A69CћU+045BҥU+04A5ꔘU+A518ӉU+04C9ꬫU+AB2BᜮU+172EዠU+12E0ሓU+1213ᖉU+1589ⷛU+2DDBБU+0411ꚊU+A68AཎU+0F4EꙓU+A653ꘂU+A602ⶋU+2D8BыU+044BᎅU+1385ꚅU+A685ᵷU+1D77ҖU+0496ჁU+10C1ਮU+0A2EᵸU+1D78ㅸU+3178ⶰU+2DB0ᠡU+1821ཟU+0F5FꬠU+AB20₴U+20B4ᅢU+1162ƂU+0182ሒU+1212ᢕU+1895बU+092CҧU+04A7ᴴU+1D34ᰙU+1C19ᏲU+13F2ퟓU+D7D3ҤU+04A4ힷU+D7B7ᅤU+1164ᄇU+FFB2ߞU+07DEᝋU+174BᆊU+118AꚡU+A6A1ㅞU+315EߚU+07DAᖺU+15BA᎙U+1399ᡖU+1856ཬU+0F6CᅢU+FFC3ዦU+12E6ꚕU+A695ᢊU+188AዥU+12E5