Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Cherokee›U+13D6
Ꮦ

CHEROKEE LETTER TE

U+13D6 · Uppercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối CherokeeXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꮦU+ABA6ႪU+10AAꚊU+A68AꚋU+A68BҌU+048Cᲆ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+13D6
Thập phân
5078
Khối
Cherokee
Range
13A0–13FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Cherokee
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8F 0x96
UTF-16 (JS)
0x13D6
UTF-32
0x000013D6
HTML decimal
Ꮦ
HTML hex
Ꮦ
CSS escape
\13D6

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ thường
U+ABA6

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Lowercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1C86
ЪU+042A
ъU+044A
ЂU+0402
ፔU+1354
ᎌU+138C
ꙎU+A64E
ႦU+10A6
ѢU+0462
ꙏU+A64F
ꚜU+A69C
ꠑU+A811
ኄU+1284
ᏏU+13CF
ЋU+040B
ᵬU+1D6C
ᵷU+1D77
ƃU+0183
𖧺U+169FA
ꭌU+AB4C
ЬU+042C
ᏓU+13D3
ᠳU+1833
߿U+07FF
ʶU+02B6
ꘋU+A60B
ьU+044C
ꘙU+A619
ᡖU+1856
ᒈU+1488
ƀU+0180
ҍU+048D
ⴆU+2D06
ꮟU+AB9F
ᕹU+1579
ኔU+1294
ȶU+0236
ꕦU+A566
ჀU+10C0
ゟU+309F
ጌU+130C
℔U+2114
ᤒU+1912
ᖉU+1589
ƄU+0184
ꮣU+ABA3
ᠼU+183C
ᤃU+1903
৮U+09EE
ѣU+0463
␢U+2422
ꚝU+A69D
ʁU+0281
రU+0C30
ႬU+10AC
ঢU+09A2
ꔿU+A53F
ᤝU+191D
ŢU+0162
ཎU+0F4E
ꚌU+A68C
ӄU+04C4
ꠓU+A813
ꠍU+A80D
ᲇU+1C87
ꚐU+A690
ꫡU+AAE1
চU+099A
ⷜU+2DDC
꘦U+A626
ⵒU+2D52
ԡU+0521
ㆧU+31A7
ᦩU+19A9
᠖U+1816
ꯢU+ABE2
դU+0564
ቤU+1264
ӃU+04C3
ꙒU+A652
דּU+FB33
ꭔU+AB54
ᄒU+1112
ꡏU+A84F
ുU+0D41
ỬU+1EEC
ƮU+01AE
ซU+0E0B
ꯘU+ABD8
ꭏU+AB4F
ꤝU+A91D
ȣU+0223
ꚑU+A691
ᘼU+163C

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꮦU+ABA6ꚌU+A68CҭU+04ADᏘU+13D8ꚑU+A691ᎺU+13BAꮨU+ABA8ЋU+040BƾU+01BEᏲU+13F2ԎU+050EᡔU+1854ꭲU+AB72ꮝU+AB9DꚒU+A692ᎿU+13BFҬU+04ACᲨU+1CA8ጘU+1318ᏝU+13DDᎵU+13B5ꞎU+A78EᏠU+13E0㋟U+32DFꮰU+ABB0ҺU+04BAէU+0567ᠽU+183DӺU+04FA⫱U+2AF1ӇU+04C7ᎤU+13A4ꫡU+AAE1ᎌU+138CҴU+04B4ㄎU+310EƬU+01ACᡛU+185BてU+3066ꤝU+A91DતU+0AA4ſtU+FB05ҍU+048DጐU+1310ӅU+04C5ᡙU+1859ѲU+0472ᏥU+13E5ЂU+0402ퟅU+D7C5ҀU+0480ᖆU+1586ᎢU+13A2ᅕU+1155よU+3088ꚍU+A68DोU+094BꚐU+A690ҧU+04A7ጽU+133DꚊU+A68AᡫU+186BᏍU+13CDꮁU+AB81ᡶU+1876ႩU+10A9тU+0442𝓣U+1D4E3ŢU+0162とU+3068ᏋU+13CBଟU+0B1FⳜU+2CDCひU+3072ꮶU+ABB6ᲬU+1CACꭳU+AB73ፒU+1352ᏊU+13CAԆU+0506ㅈU+3148ԹU+0539ႠU+10A0ꡲU+A872თU+10D7ፕU+1355ꮖU+AB96ᡨU+1868ܬU+072CꚎU+A68EᎨU+13A8ቚU+125AӉU+04C9τU+03C4ԬU+052CቺU+127AᝨU+1768ፖU+1356ԦU+0526