Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Devanagari Extended›U+A8F2
ꣲ

DEVANAGARI SIGN SPACING CANDRABINDU

U+A8F2 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.2

Xem khối Devanagari ExtendedXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

⹈U+2E48৺U+09FAಀU+0C80ꣳU+A8F3⏒U+23D2⏑

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+A8F2
Thập phân
43250
Khối
Devanagari Extended
Range
A8E0–A8FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Devanagari
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xA3 0xB2
UTF-16 (JS)
0xA8F2
UTF-32
0x0000A8F2
HTML decimal
ꣲ
HTML hex
ꣲ
CSS escape
\A8F2

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Bindu

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bí danh
vaidika candrabindu
Cross-refs
(devanagari sign candrabindu - 0901)
U+23D1
ৼU+09FC
⏓U+23D3
˘U+02D8
⹇U+2E47
ꣴU+A8F4
🜳U+1F733
ၐU+1050
⩪U+2A6A
ᨉU+1A09
⯕U+2BD5
ᵕU+1D55
ꧽU+A9FD
ၑU+1051
⩀U+2A40
⸞U+2E1E
ᴗU+1D17
⹎U+2E4E
꙾U+A67E
𖠟U+1681F
⏖U+23D6
👁U+1F441
ᘆU+1606
ᑍU+144D
⪽U+2ABD
⍝U+235D
୰U+0B70
⪾U+2ABE
⸛U+2E1B
᭖U+1B56
ᬏU+1B0F
ဗU+1017
⹆U+2E46
𖤑U+16911
𖠉U+16809
שּU+FB49
ᑏU+144F
ꔸU+A538
ᔢU+1522
ংU+0982
⨃U+2A03
ᚤU+16A4
‿U+203F
ၿU+107F
➰U+27B0
⫃U+2AC3
ᯉU+1BC9
ͽU+037D
ꜿU+A73F
ᑔU+1454
⍛U+235B
ᕅU+1545
ꣷU+A8F7
ႎU+108E
ᓧU+14E7
ᕱU+1571
⩄U+2A44
ᑙU+1459
⫄U+2AC4
ᔥU+1525
ꕍU+A54D
ᣎU+18CE
ᓶU+14F6
ᘲU+1632
ϿU+03FF
ᦛU+199B
ᵔU+1D54
⟇U+27C7
՞U+055E
כּU+FB3B
㉦U+3266
ᨊU+1A0A
⍜U+235C
⨓U+2A13
𖥋U+1694B
⟃U+27C3
ဓU+1013
ᳲU+1CF2
☋U+260B
꭛U+AB5B
ᓢU+14E2
𖧗U+169D7
ᢀU+1880
ᱶU+1C76
𐋶U+102F6
ᅙU+1159
ꕂU+A542
ᔡU+1521
꤮U+A92E
ဎU+100E
ꖼU+A5BC
ଚU+0B1A
𓎱U+133B1
ꛈU+A6C8

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ಀU+0C80ँU+0901ఁU+0C01ꣵU+A8F5ᵔU+1D54ऀU+0900‿U+203FৼU+09FCঁU+0981𑑃U+11443⏑U+23D1̐U+0310⁔U+2054୰U+0B70ઁU+0A81ꦿU+A9BFꡳU+A873︵U+FE35꙾U+A67E𞸕U+1EE15ଁU+0B01𑒿U+114BFᳯU+1CEFඁU+0D81︻U+FE3BᤳU+1933⹆U+2E46ᰵU+1C35ᔣU+1523ऩU+0929⏒U+23D2ಁU+0C81˘U+02D8ാU+0D3E𑬉U+11B09︶U+FE36𑌁U+11301ᓥU+14E5রU+09B0᳥U+1CE5𑲶U+11CB6⁀U+2040ᦱU+19B1नU+0928𑆀U+11180ᯋU+1BCB᳦U+1CE6ᑠU+1460ꣴU+A8F4⏝U+23DDᣐU+18D0⏜U+23DCᅎU+114E᱈U+1C48ᩣU+1A63𑭧U+11B67ుU+0C41ꣅU+A8C5ᓤU+14E4ᣌU+18CCꣷU+A8F7ᯟU+1BDFꓛU+A4DB𑇏U+111CF⍝U+235DऐU+0910𑤼U+1193CꯟU+ABDFंU+0902𑙀U+11640ᣅU+18C5ᯏU+1BCF⹇U+2E47ᳳU+1CF3𑖼U+115BC𑆁U+11181ഁU+0D01ᕥU+1565ᰨU+1C28ᖡU+15A1ᒗU+1497𑬁U+11B01ᣏU+18CFᒒU+1492ᄼU+113CसU+0938𑂀U+11080ᤰU+1930ᾸU+1FB8𑘽U+1163D𑓅U+114C5ऒU+0912᎔U+1394᳷U+1CF7𑬀U+11B00િU+0ABFᒂU+1482ᕠU+1560ᕜU+155C