Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+1525
ᔥ

CANADIAN SYLLABICS SH

U+1525 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᔕU+1515ഗU+0D17ގU+078EᔡU+1521ທU+0E97ܨ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1525
Thập phân
5413
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x94 0xA5
UTF-16 (JS)
0x1525
UTF-32
0x00001525
HTML decimal
ᔥ
HTML hex
ᔥ
CSS escape
\1525

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0728
ꨳU+AA33
ᯗU+1BD7
𐆌U+1018C
১U+09E7
᭨U+1B68
ᣛU+18DB
ᮈU+1B88
꠹U+A839
ꢔU+A894
꩖U+AA56
ꨣU+AA23
ᯀU+1BC0
𐅼U+1017C
ശU+0D36
ᔢU+1522
ꤛU+A91B
ⲋU+2C8B
ᝬU+176C
ၒU+1052
ⲊU+2C8A
꯱U+ABF1
ᩁU+1A41
𝞻U+1D7BB
ꟅU+A7C5
సU+0C38
⸉U+2E09
𐹡U+10E61
ဎU+100E
ᶳU+1DB3
ᯛU+1BDB
ʂU+0282
⳽U+2CFD
୬U+0B6C
ꪭU+AAAD
ᔓU+1513
ᩉU+1A49
ⸯU+2E2F
હU+0AB9
ꢺU+A8BA
ᯜU+1BDC
ᔚU+151A
𐹭U+10E6D
ᔐU+1510
ᵴU+1D74
∾U+223E
໓U+0ED3
ၶU+1076
ऽU+093D
ຮU+0EAE
𝞁U+1D781
ϛU+03DB
ហU+17A0
ᜌU+170C
∿U+223F
ᔑU+1511
᧞U+19DE
২U+09E8
ᦓU+1993
ꟉU+A7C9
⸈U+2E08
꧹U+A9F9
ᔙU+1519
ઙU+0A99
᳧U+1CE7
ၗU+1057
ঌU+098C
᠗U+1817
ᢒU+1892
ᳱU+1CF1
৵U+09F5
ᯁU+1BC1
ꨝU+AA1D
ᝡU+1761
᪦U+1AA6
𞹝U+1EE5D
᭧U+1B67
ކU+0786
῀U+1FC0
˷U+02F7
˜U+02DC
᳨U+1CE8
ꞨU+A7A8
ขU+0E02
ꨔU+AA14
ᔖU+1516
ᦠU+19A0
ܟU+071F
ၵU+1075
༾U+0F3E
ᝧU+1767
ᏕU+13D5
ᤩU+1929
ᩃU+1A43

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᔕU+1515ᔑU+1511ᯗU+1BD7ᔡU+1521ᣛU+18DB𑪽U+11ABDᔢU+1522ഗU+0D17ᔖU+1516ₛU+209BᣵU+18F5꧴U+A9F4𝘴U+1D634ᔆU+1506ˢU+02E2𝙨U+1D668ꮡU+ABA1ꓢU+A4E2ꮝU+AB9DsU+FF53ܨU+0728໓U+0ED3ꩴU+AA74ᵴU+1D74ⲊU+2C8A᳨U+1CE8ꮪU+ABAAᢒU+1892నU+0C28ƨU+01A8ᔞU+151E𝑠U+1D460ⲋU+2C8B𝛿U+1D6FFꢺU+A8BAᔚU+151A꠹U+A839꯱U+ABF1ಋU+0C8B≾U+227EঌU+098CƧU+01A7ᦓU+1993ᦰU+19B0ꭴU+AB74ഽU+0D3D᭨U+1B68ઈU+0A88ຽU+0EBDꢔU+A894ꮉU+AB89ᯡU+1BE1⸉U+2E09ऽU+093DಽU+0CBDᘀU+1600ၗU+1057ᰧU+1C27ꜱU+A731᪓U+1A93𝞻U+1D7BBᮈU+1B88រU+179A⳽U+2CFDꚃU+A683ᔐU+1510ᶳU+1DB3ൃU+0D43𝚜U+1D69CꭶU+AB76ᖣU+15A3᳧U+1CE7🙖U+1F656ꮬU+ABAC⟆U+27C6᪦U+1AA6ꠐU+A810ꢉU+A889ꮘU+AB98ၒU+1052ᔗU+1517𝘚U+1D61AꧣU+A9E3ꮂU+AB82SU+0053ᯜU+1BDCᲽU+1CBD𞺃U+1EE83𞸮U+1EE2EᶊU+1D8AසU+0DC3ꮱU+ABB1sU+0073సU+0C38SU+FF33ડU+0AA1ⴧU+2D27𐆓U+10193をU+3092