Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Kannada›U+0C9E
ಞ

KANNADA LETTER NYA

U+0C9E · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối KannadaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ఇU+0C07ಇU+0C87ꢪU+A8AA𑇨U+111E8ꢃU+A883ꢂ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0C9E
Thập phân
3230
Khối
Kannada
Range
0C80–0CFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Kannada
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB2 0x9E
UTF-16 (JS)
0x0C9E
UTF-32
0x00000C9E
HTML decimal
ಞ
HTML hex
ಞ
CSS escape
\0C9E

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+A882
ఞU+0C1E
ꨐU+AA10
ᨰU+1A30
ౣU+0C63
᪘U+1A98
ౡU+0C61
ꨑU+AA11
ఐU+0C10
ಐU+0C90
ꨢU+AA22
ꨨU+AA28
ឌU+178C
൵U+0D75
ꩆU+AA46
ಣU+0CA3
ꦋU+A98B
ꩂU+AA42
𑇳U+111F3
ꨕU+AA15
ಶU+0CB6
ఌU+0C0C
ᧅU+19C5
ಮU+0CAE
ꨇU+AA07
൯U+0D6F
ೡU+0CE1
ᦗU+1997
ꩇU+AA47
ഇU+0D07
𑇮U+111EE
ᭊU+1B4A
ᨫU+1A2B
᧗U+19D7
ൾU+0D7E
ඨU+0DA8
ನU+0CA8
ൻU+0D7B
𑇧U+111E7
ᬗU+1B17
ꨒU+AA12
ർU+0D7C
ꩈU+AA48
ꩀU+AA40
᭑U+1B51
ஜU+0B9C
ಖU+0C96
ꨘU+AA18
ᬦU+1B26
ꨋU+AA0B
෯U+0DEF
ଞU+0B1E
ಏU+0C8F
ᬑU+1B11
ళU+0C33
ൗU+0D57
ꯇU+ABC7
ᬭU+1B2D
ꦜU+A99C
ꩋU+AA4B
᭓U+1B53
ᩍU+1A4D
ಌU+0C8C
ꨊU+AA0A
ൿU+0D7F
ઌU+0A8C
ঔU+0994
൷U+0D77
ᭅU+1B45
ෂU+0DC2
ၰU+1070
ಋU+0C8B
ፊU+134A
꩕U+AA55
ಔU+0C94
꩓U+AA53
ꨁU+AA01
ඔU+0D94
ஸU+0BB8
ꦙU+A999
ꢙU+A899
ꨛU+AA1B
ಓU+0C93
ᬓU+1B13
ඵU+0DB5
හU+0DC4
ൽU+0D7D
ᬘU+1B18
ᭉU+1B49
ஐU+0B90
᧕U+19D5
ꯎU+ABCE
ꨚU+AA1A
ᬒU+1B12

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ಯU+0CAFಶU+0CB6ಋU+0C8BನU+0CA8ಎU+0C8EಲU+0CB2ಊU+0C8AಘU+0C98ಮU+0CAEశU+0C36ಸU+0CB8ಏU+0C8FಓU+0C93ದU+0CA6ജU+0D1CಛU+0C9BచU+0C1AಡU+0CA1ಉU+0C89ಖU+0C96ಧU+0CA7యU+0C2FൿU+0D7FಭU+0CADతU+0C24సU+0C38ణU+0C23ଞU+0B1E೫U+0CEBꢰU+A8B0ଢU+0B22ಇU+0C87௨U+0BE8ಹU+0CB9ஐU+0B90మU+0C2EꢱU+A8B1ᰖU+1C16ᏯU+13EFꢓU+A893ళU+0C33இU+0B87ᰈU+1C08කU+0D9AಷU+0CB7ꢯU+A8AFꨇU+AA07ఞU+0C1E೮U+0CEEၷU+1077ഛU+0D1B൙U+0D59ഞU+0D1EಗU+0C97ಅU+0C85షU+0C37వU+0C35ଛU+0B1BಪU+0CAAಾU+0CBEഎU+0D0EఢU+0C22೯U+0CEFꨥU+AA25ଜU+0B1CᬦU+1B26ខU+1781ၺU+107AಐU+0C90ശU+0D36ಥU+0CA5ఏU+0C0FಬU+0CACആU+0D06೩U+0CE9ଉU+0B09ঔU+0994൲U+0D72పU+0C2AഷU+0D37ꮿU+ABBF௮U+0BEEஜU+0B9CകU+0D15ꢧU+A8A7ꩆU+AA46ஓU+0B93ᬪU+1B2AఊU+0C0AញU+1789ವU+0CB5ಜU+0C9CଘU+0B18ഝU+0D1D൴U+0D74ᰣU+1C23ぬU+306CඞU+0D9EめU+3081