Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Cham›U+AA1C
ꨜ

CHAM LETTER PHA

U+AA1C · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.1

Xem khối ChamXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꨏU+AA0FꨍU+AA0DꨦU+AA26൜U+0D5CꨠU+AA20ꨃU+AA03

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+AA1C
Thập phân
43548
Khối
Cham
Range
AA00–AA5F
Mặt phẳng
BMP
Script
Cham
Phiên bản Unicode
5.1

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xA8 0x9C
UTF-16 (JS)
0xAA1C
UTF-32
0x0000AA1C
HTML decimal
ꨜ
HTML hex
ꨜ
CSS escape
\AA1C

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AS
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
꩙U+AA59
ᳬU+1CEC
ꨌU+AA0C
ꨉU+AA09
꩘U+AA58
ꨘU+AA18
ꨔU+AA14
ᯡU+1BE1
൙U+0D59
ꨙU+AA19
ꨧU+AA27
ꨗU+AA17
ꨖU+AA16
ꩋU+AA4B
ꢉU+A889
ᜅU+1705
꧙U+A9D9
ꦪU+A9AA
శU+0C36
ᬔU+1B14
꯳U+ABF3
ꮡU+ABA1
ꨡU+AA21
ൖU+0D56
ဏU+100F
൞U+0D5E
ꨇU+AA07
ꩄU+AA44
ᬮU+1B2E
ೢU+0CE2
ꢓU+A893
൲U+0D72
꩗U+AA57
ൕU+0D55
ೄU+0CC4
ꨥU+AA25
ꦥU+A9A5
ꨝU+AA1D
𐚁U+10681
꧘U+A9D8
ઢU+0AA2
సU+0C38
ಉU+0C89
ᯂU+1BC2
൸U+0D78
꩖U+AA56
ꨣU+AA23
𖣸U+168F8
ꩴU+AA74
𐹢U+10E62
ᬦU+1B26
൝U+0D5D
꫟U+AADF
᠗U+1817
ဢU+1022
ಊU+0C8A
ޑU+0791
ᨱU+1A31
🙝U+1F65D
ᯗU+1BD7
𑇲U+111F2
ꦦU+A9A6
ୡU+0B61
🙞U+1F65E
ᳫU+1CEB
᪬U+1AAC
ꨕU+AA15
ꩆU+AA46
ꨛU+AA1B
ᏈU+13C8
ꧪU+A9EA
ᬖU+1B16
ꨟU+AA1F
໙U+0ED9
൪U+0D6A
ꮘU+AB98
ᏑU+13D1
᧞U+19DE
ꮱU+ABB1
ᬭU+1B2D
꯲U+ABF2
ଌU+0B0C
ꦱU+A9B1
൯U+0D6F
ꨐU+AA10
ൾU+0D7E
ᬘU+1B18
ꢈU+A888
ᏡU+13E1
ꦖU+A996
ᝦU+1766
🙚U+1F65A
୫U+0B6B

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꨏU+AA0FꨧU+AA27ꨍU+AA0DꨦU+AA26ꨖU+AA16ꨉU+AA09ꨌU+AA0CꨙU+AA19ꩋU+AA4BᤩU+1929ࡄU+0844꩙U+AA59ꨚU+AA1AꩉU+AA49ꨀU+AA00ꨆU+AA06ટU+0A9F൝U+0D5D𞸮U+1EE2EꨇU+AA07ꪕU+AA95ꨞU+AA1EᜅU+1705ꨨU+AA28ᰂU+1C02సU+0C38ꨢU+AA22ꨎU+AA0EꨊU+AA0AꨋU+AA0BꨣU+AA23ᨦU+1A26ꨑU+AA11ꨘU+AA18ܟU+071F໙U+0ED9ꨔU+AA14ꦪU+A9AAಖU+0C96ꦌU+A98CꨟU+AA1FꪐU+AA90ꨃU+AA03ꨛU+AA1BཎU+0F4EꨥU+AA25ಊU+0C8AಽU+0CBDꨳU+AA33ธU+0E18꧙U+A9D9ꪭU+AAADꢰU+A8B0ᨳU+1A33ຣU+0EA3ທU+0E97ފU+078AꨠU+AA20ᝰU+1770ᡊU+184AꢈU+A888⳽U+2CFDഢU+0D22꩘U+AA58ᩄU+1A44ꦅU+A985ᯀU+1BC0ᦓU+1993ನU+0CA8ᯁU+1BC1ಋU+0C8BꨐU+AA10꩗U+AA57ⶻU+2DBB᪓U+1A93இU+0B87ꩴU+AA74ꨁU+AA01൜U+0D5C𐅶U+10176ᩌU+1A4C𐹢U+10E62ဤU+1024తU+0C24ᬙU+1B19ឆU+1786ꦦU+A9A6ၽU+107DᤓU+1913᪢U+1AA2ᏯU+13EFᦄU+1984ᯜU+1BDC๙U+0E59ꓢU+A4E2ᰐU+1C10᭨U+1B68ᯡU+1BE1ടU+0D1F