Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Malayalam›U+0D7A
ൺ

MALAYALAM LETTER CHILLU NN

U+0D7A · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.1

Xem khối MalayalamXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ണU+0D23ഞU+0D1E൵U+0D75ൡU+0D61ഈU+0D08ൻ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0D7A
Thập phân
3450
Khối
Malayalam
Range
0D00–0D7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Malayalam
Phiên bản Unicode
5.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB5 0xBA
UTF-16 (JS)
0x0D7A
UTF-32
0x00000D7A
HTML decimal
ൺ
HTML hex
ൺ
CSS escape
\0D7A

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant_Dead

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0D7B
൏U+0D4F
ങU+0D19
ആU+0D06
ꦐU+A990
ஸU+0BB8
ꦏU+A98F
ഩU+0D29
ꦕU+A995
ജU+0D1C
ꢙU+A899
ꦜU+A99C
ꢪU+A8AA
ꦆU+A986
ൽU+0D7D
ᬰU+1B30
ꢼU+A8BC
ഏU+0D0F
ബU+0D2C
ഌU+0D0C
ꩆU+AA46
ஹU+0BB9
ഔU+0D14
ᬓU+1B13
ഊU+0D0A
ᬕU+1B15
ꦧU+A9A7
ꦬU+A9AC
ꨐU+AA10
ꢂU+A882
൷U+0D77
ഷU+0D37
ർU+0D7C
෩U+0DE9
അU+0D05
ഛU+0D1B
𑇳U+111F3
ളU+0D33
൬U+0D6C
ꮫU+ABAB
ꦛU+A99B
ꦚU+A99A
ᬩU+1B29
ꨊU+AA0A
ඌU+0D8C
ൾU+0D7E
ꦔU+A994
னU+0BA9
ஔU+0B94
ഢU+0D22
ꦇU+A987
ഇU+0D07
൚U+0D5A
᭑U+1B51
ഓU+0D13
𑇥U+111E5
𑇣U+111E3
ஐU+0B90
ꦅU+A985
ᬡU+1B21
ꦢU+A9A2
ꦡU+A9A1
ᬗU+1B17
൯U+0D6F
ஜU+0B9C
ᭅU+1B45
എU+0D0E
௷U+0BF7
ᭆU+1B46
ꢃU+A883
ꦣU+A9A3
ഝU+0D1D
ಞU+0C9E
ꨑU+AA11
๗U+0E57
ꦦU+A9A6
ᬳU+1B33
ꦤU+A9A4
෯U+0DEF
൲U+0D72
ஊU+0B8A
ꦓU+A993
ꨒU+AA12
ឍU+178D
ᬦU+1B26
ꩂU+AA42
ഐU+0D10
ൿU+0D7F
ఇU+0C07
ꦋU+A98B
ඖU+0D96
ඐU+0D90
ఌU+0C0C
ளU+0BB3

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ൻU+0D7BഛU+0D1BൔU+0D54എU+0D0EർU+0D7C൮U+0D6EൾU+0D7EഷU+0D37ൿU+0D7FജU+0D1CణU+0C23நU+0BA8ൖU+0D56ഢU+0D22௺U+0BFAನU+0CA8ಋU+0C8BవU+0C35தU+0BA4ꢇU+A887మU+0C2E൹U+0D79ూU+0C42അU+0D05൯U+0D6FఢU+0C22చU+0C1AஸU+0BB8షU+0C37ꢈU+A888ౙU+0C59ઞU+0A9EഞU+0D1EఞU+0C1EꢰU+A8B0ꢬU+A8ACൕU+0D55ಮU+0CAEతU+0C24సU+0C38ꢂU+A882ꢱU+A8B1ഐU+0D10ஓU+0B93ఏU+0C0FആU+0D06அU+0B85ശU+0D36ᡇU+1847ஜU+0B9CꢤU+A8A4ೄU+0CC4௧U+0BE7ಊU+0C8AൽU+0D7DఊU+0C0A௸U+0BF8ബU+0D2CஆU+0B86ஹU+0BB9൷U+0D77ⴀU+2D00ಓU+0C93యU+0C2FஐU+0B90ꢩU+A8A9ಯU+0CAFಡU+0CA1ఘU+0C18ౣU+0C63ଉU+0B09ಶU+0CB6ಛU+0C9B൪U+0D6AꢓU+A893ඤU+0DA4ᩂU+1A42ಉU+0C89ൄU+0D44ੳU+0A73ಏU+0C8FஇU+0B87ಎU+0C8EඹU+0DB9ኴU+12B4ꢪU+A8AAꨞU+AA1EූU+0DD6ញU+1789ᰂU+1C02ඳU+0DB3൲U+0D72സU+0D38ஒU+0B92ಷU+0CB7ᏑU+13D1ᦻU+19BBశU+0C36ꢑU+A891