Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Cham›U+AA51
꩑

CHAM DIGIT ONE

U+AA51 · Decimal Number · mặt phẳng BMP · Unicode 5.1

Xem khối ChamXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꩍU+AA4D꧷U+A9F7꧕U+A9D5ീU+0D40ᖗU+1597ရ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+AA51
Thập phân
43601
Khối
Cham
Range
AA00–AA5F
Mặt phẳng
BMP
Script
Cham
Phiên bản Unicode
5.1

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xA9 0x91
UTF-16 (JS)
0xAA51
UTF-32
0x0000AA51
HTML decimal
꩑
HTML hex
꩑
CSS escape
\AA51

Thuộc tính

Danh mục
Nd · Decimal Number
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AS
Combining class
0
Giá trị số
1 (Decimal)
Indic syllabic
Number

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • XID_Continue
U+101B
ᣪU+18EA
𖦬U+169AC
𖧩U+169E9
ᡋU+184B
᥄U+1944
ꛫU+A6EB
ꛜU+A6DC
ꢥU+A8A5
ൂU+0D42
꯲U+ABF2
ીU+0AC0
ꚿU+A6BF
႒U+1092
ʔU+0294
ໆU+0EC6
ꫮU+AAEE
የU+12E8
᭕U+1B55
ꩂU+AA42
ꦃU+A983
ໃU+0EC3
᭢U+1B62
ᬾU+1B3E
ཤU+0F64
෯U+0DEF
ɁU+0241
૧U+0AE7
ꨰU+AA30
ᘖU+1616
ᦇU+1987
ȴU+0234
ꖠU+A5A0
ףU+05E3
ૹU+0AF9
ꔶU+A536
᪕U+1A95
ๆU+0E46
੧U+0A67
ףּU+FB43
ᬊU+1B0A
৶U+09F6
᪇U+1A87
ཞU+0F5E
ᒓU+1493
႖U+1096
ᾗU+1F97
ᾐU+1F90
ꪻU+AABB
᪃U+1A83
ใU+0E43
ƪU+01AA
ඉU+0D89
ᠹU+1839
ၡU+1061
ཎU+0F4E
𖨛U+16A1B
၇U+1047
ॽU+097D
ဥU+1025
ⶈU+2D88
୩U+0B69
ዬU+12EC
ᧂU+19C2
ɂU+0242
។U+17D4
ᤥU+1925
ᦧU+19A7
୭U+0B6D
᱒U+1C52
၌U+104C
ᎈU+1388
𓃇U+130C7
ꪯU+AAAF
𞺌U+1EE8C
ᎸU+13B8
𑇢U+111E2
ኆU+1286
ឳU+17B3
ঀU+0980
୶U+0B76
꧱U+A9F1
໕U+0ED5
ᙰU+1670
꩹U+AA79
ઢU+0AA2
ʕU+0295
᪘U+1A98
ⷝU+2DDD
𖦟U+1699F
ᩊU+1A4A
௨U+0BE8
ᡭU+186D
ߟU+07DF

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꩍU+AA4DꩂU+AA42ⳊU+2CCAᖗU+1597꩙U+AA59ꛪU+A6EA᪇U+1A87ꨂU+AA02ꨯU+AA2F໑U+0ED1ⳋU+2CCB᱉U+1C49᠑U+1811ꩉU+AA49꩔U+AA54᪈U+1A88๑U+0E51ᕤU+1564ꛨU+A6E8ᰛU+1C1B᪂U+1A82꩗U+AA57໒U+0ED2ꛫU+A6EB၇U+1047१U+0967၂U+1042੭U+0A6DᱽU+1C7DꝰU+A770⎞U+239EூU+0BC2ߗU+07D7פU+05E4ཉU+0F49߁U+07C1ꫂU+AAC2᪁U+1A81᪅U+1A85ᤴU+1934ꩆU+AA46꩘U+AA58᪃U+1A83૧U+0AE7𐝃U+10743ꝯU+A76F෧U+0DE7ꚠU+A6A0᠙U+1819๙U+0E59ᓭU+14ED꧷U+A9F7ꪆU+AA86᪑U+1A91੬U+0A6C꡴U+A874ꚿU+A6BFᏭU+13EDിU+0D3F꣗U+A8D7ୗU+0B57ᘃU+1603ᩡU+1A61ꡟU+A85FꛀU+A6C0᧙U+19D9꩕U+AA55౨U+0C68𝟵U+1D7F5𑇡U+111E1ꨕU+AA15ዖU+12D6ᛐU+16D0᥀U+1940᱙U+1C59꩜U+AA5CꨉU+AA09ᓰU+14F0᱕U+1C55ใU+0E43ፃU+1343ᩤU+1A64७U+096DꪯU+AAAFᧇU+19C7ꛩU+A6E9ᎊU+138A༡U+0F21ꪖU+AA96᠀U+1800᭕U+1B55᪖U+1A96⎠U+23A0ၫU+106BꮣU+ABA3১U+09E7ꝮU+A76EᧁU+19C1ႇU+1087