Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Tai Tham›U+1A61
ᩡ

TAI THAM VOWEL SIGN A

U+1A61 · Spacing Mark · mặt phẳng BMP · Unicode 5.2

Xem khối Tai ThamXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ൈU+0D48ᳫU+1CEBഩU+0D29ഌU+0D0C꧱U+A9F1൭

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1A61
Thập phân
6753
Khối
Tai Tham
Range
1A20–1AAF
Mặt phẳng
BMP
Script
Tai_Tham
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xA9 0xA1
UTF-16 (JS)
0x1A61
UTF-32
0x00001A61
HTML decimal
ᩡ
HTML hex
ᩡ
CSS escape
\1A61

Thuộc tính

Danh mục
Mc · Spacing Mark
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
SA
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Dependent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • Other_Alphabetic
  • XID_Continue
U+0D6D
ႊU+108A
𑇣U+111E3
ெU+0BC6
ෛU+0DDB
ෞU+0DDE
෨U+0DE8
ොU+0DDC
ꩮU+AA6E
ႜU+109C
லU+0BB2
ഉU+0D09
ꧡU+A9E1
ꦢU+A9A2
ෳU+0DF3
േU+0D47
ꭷU+AB77
ᡚU+185A
᪑U+1A91
ೇU+0CC7
୭U+0B6D
ೀU+0CC0
ൡU+0D61
െU+0D46
᭝U+1B5D
ꢙU+A899
𐝓U+10753
ᩯU+1A6F
൏U+0D4F
ꧩU+A9E9
ꦔU+A994
ᨠU+1A20
൵U+0D75
ꩅU+AA45
၅U+1045
ᱣU+1C63
ඟU+0D9F
𐙡U+10661
୩U+0B69
ഇU+0D07
ളU+0D33
ꢼU+A8BC
ᕠU+1560
ைU+0BC8
ꩦU+AA66
ශU+0DC1
ஐU+0B90
෩U+0DE9
ԶU+0536
ೄU+0CC4
ဣU+1023
꧇U+A9C7
᱙U+1C59
ꨰU+AA30
꡴U+A874
ꦤU+A9A4
ꧭU+A9ED
౨U+0C68
᥀U+1940
᧱U+19F1
ৡU+09E1
ꦜU+A99C
ᕤU+1564
ᲗU+1C97
ᘏU+160F
ꢠU+A8A0
මU+0DB8
ꧻU+A9FB
ങU+0D19
ഞU+0D1E
᪅U+1A85
ꨅU+AA05
ෟU+0DDF
ᦦU+19A6
୶U+0B76
ᨱU+1A31
ಖU+0C96
ଌU+0B0C
ണU+0D23
ઢU+0AA2
᧡U+19E1
ສU+0EAA
ഊU+0D0A
ேU+0BC7
꩒U+AA52
෯U+0DEF
൴U+0D74
ꡞU+A85E
ꩊU+AA4A
ꢽU+A8BD
ꢥU+A8A5
ඛU+0D9B
ꨊU+AA0A
ᳬU+1CEC

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᩮU+1A6E᪖U+1A96᪁U+1A81᪅U+1A85᪉U+1A89ꣀU+A8C0ෟU+0DDF᪢U+1AA2᪈U+1A88ᨦU+1A26െU+0D46᪃U+1A83ᤴU+1934ꨯU+AA2FூU+0BC2ᕤU+1564ᩊU+1A4AႇU+1087๑U+0E51ᩄU+1A44ꢠU+A8A0ዖU+12D6ꪯU+AAAF᪂U+1A82ᨺU+1A3A᪒U+1A92ꢾU+A8BE᪑U+1A91ᧇU+19C7ᨳU+1A33꧶U+A9F6᪆U+1A86᪤U+1AA4᪗U+1A97ᧂU+19C2᪇U+1A87᪔U+1A94꧷U+A9F7ෙU+0DD9᧙U+19D9ႛU+109BᦏU+198F꣸U+A8F8᱙U+1C59ᧁU+19C1꧵U+A9F5໙U+0ED9᠑U+1811໒U+0ED2ᩀU+1A40੬U+0A6C໑U+0ED1ᨼU+1A3C᥀U+1940ꢖU+A896ꪉU+AA89ꮽU+ABBD꧹U+A9F9ꪻU+AABBᨢU+1A22๙U+0E59ᘙU+1619ᦃU+1983ᕟU+155FೂU+0CC2ฦU+0E26ꝯU+A76FՁU+0541ဤU+1024ණU+0DABꯣU+ABE3ᘎU+160EፌU+134CணU+0BA3ෝU+0DDDೇU+0CC7ꪙU+AA99ꦃU+A983లU+0C32᪓U+1A93േU+0D47ꮼU+ABBCᩓU+1A53େU+0B47ಿU+0CBFඖU+0D96ᏭU+13EDᨫU+1A2BᳯU+1CEF᪄U+1A84෬U+0DECꢟU+A89FᩂU+1A42৯U+09EFᩁU+1A41ᨡU+1A21ᔊU+150AႈU+1088ᨴU+1A34