Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Tai Tham›U+1A88
᪈

TAI THAM HORA DIGIT EIGHT

U+1A88 · Decimal Number · mặt phẳng BMP · Unicode 5.2

Xem khối Tai ThamXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

᪁U+1A81᪑U+1A91၈U+1048꣘U+A8D8७U+096D᱙

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1A88
Thập phân
6792
Khối
Tai Tham
Range
1A20–1AAF
Mặt phẳng
BMP
Script
Tai_Tham
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xAA 0x88
UTF-16 (JS)
0x1A88
UTF-32
0x00001A88
HTML decimal
᪈
HTML hex
᪈
CSS escape
\1A88

Thuộc tính

Danh mục
Nd · Decimal Number
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
NU
Combining class
0
Giá trị số
8 (Decimal)
Indic syllabic
Number

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • XID_Continue
U+1C59
൭U+0D6D
ᕤU+1564
৩U+09E9
੭U+0A6D
ꭷU+AB77
୭U+0B6D
ᱽU+1C7D
のU+306E
ᰖU+1C16
𑇡U+111E1
වU+0DC0
࿔U+0FD4
ꢠU+A8A0
െU+0D46
༧U+0F27
פU+05E4
꣹U+A8F9
ᎧU+13A7
൪U+0D6A
ெU+0BC6
ꩫU+AA6B
ꢟU+A89F
᥀U+1940
ⳊU+2CCA
౨U+0C68
๑U+0E51
ⳋU+2CCB
פֿU+FB4E
૭U+0AED
ꝺU+A77A
ᤌU+190C
ෟU+0DDF
லU+0BB2
ᘎU+160E
ᦇU+1987
ᬯU+1B2F
ઢU+0AA2
りU+308A
᠀U+1800
ථU+0DAE
ꩉU+AA49
ᘏU+160F
𐋰U+102F0
꣗U+A8D7
ᱣU+1C63
ꚩU+A6A9
ഴU+0D34
ᘔU+1614
ϐU+03D0
ⱷU+2C77
ꩱU+AA71
ꯣU+ABE3
᠗U+1817
ᤴU+1934
ᰈU+1C08
ވU+0788
୶U+0B76
ᏭU+13ED
෮U+0DEE
ᕪU+156A
ᕠU+1560
໙U+0ED9
ෳU+0DF3
ඵU+0DB5
ᘖU+1616
ၵU+1075
ᜏU+170F
𞹟U+1EE5F
ខU+1781
ᡚU+185A
ூU+0BC2
ഩU+0D29
꯲U+ABF2
୬U+0B6C
ᘞU+161E
බU+0DB6
פּU+FB44
ഉU+0D09
ᦣU+19A3
කU+0D9A
෧U+0DE7
ᘪU+162A
ೂU+0CC2
ᶝU+1D9D
ⳣU+2CE3
ᖗU+1597
𑙥U+11665
ꢫU+A8AB
෨U+0DE8
ᩁU+1A41
ꧠU+A9E0
ဎU+100E
ᢙU+1899

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

᪖U+1A96᪑U+1A91ᩡU+1A61᪂U+1A82ᩄU+1A44᪁U+1A81᪢U+1AA2᪆U+1A86𑇣U+111E3੬U+0A6C᪃U+1A83ᩊU+1A4AൽU+0D7D᪅U+1A85᪇U+1A87꧷U+A9F7᪒U+1A92꧹U+A9F9ᨫU+1A2BᩓU+1A53᪗U+1A97ᕤU+1564꧳U+A9F3ᩀU+1A40໒U+0ED2ᩮU+1A6EᨦU+1A26ᦄU+1984᪦U+1AA6᧙U+19D9᪙U+1A99꣘U+A8D8᪓U+1A93ඟU+0D9F৯U+09EF᪉U+1A89𑇡U+111E1ᧂU+19C2ᦃU+1983᪘U+1A98໙U+0ED9൪U+0D6AᩉU+1A49ூU+0BC2ᨳU+1A33၇U+1047᥀U+1940᪔U+1A94꯲U+ABF2᪤U+1AA4೨U+0CE8ೇU+0CC7೯U+0CEF๑U+0E51෨U+0DE8ꪭU+AAADಾU+0CBE𑇬U+111ECೂU+0CC2୭U+0B6DමU+0DB8᱙U+1C59𑇢U+111E2ꪖU+AA96ᨡU+1A21ꩂU+AA42੭U+0A6D᪕U+1A95꯳U+ABF3༬U+0F2CෙU+0DD9ᩋU+1A4BలU+0C32𑇥U+111E5ණU+0DAB७U+096D෯U+0DEFතU+0DADᨮU+1A2EෳU+0DF3ᨢU+1A22᧟U+19DFᩌU+1A4CᨯU+1A2F᱃U+1C43ᩁU+1A41ᦣU+19A3ꪉU+AA89୬U+0B6CꣀU+A8C0ତU+0B24ళU+0C33೩U+0CE9െU+0D46ᨥU+1A25ᨴU+1A34ꪯU+AAAFᘎU+160E᪄U+1A84