Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›New Tai Lue›U+19C2
ᧂ

NEW TAI LUE LETTER FINAL NG

U+19C2 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 4.1

Xem khối New Tai LueXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᦇU+1987ᦣU+19A3ᦏU+198F୭U+0B6DෳU+0DF3᪉

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+19C2
Thập phân
6594
Khối
New Tai Lue
Range
1980–19DF
Mặt phẳng
BMP
Script
New_Tai_Lue
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xA7 0x82
UTF-16 (JS)
0x19C2
UTF-32
0x000019C2
HTML decimal
ᧂ
HTML hex
ᧂ
CSS escape
\19C2

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
SA
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant_Final

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1A89
໘U+0ED8
ᩊU+1A4A
꩓U+AA53
ꨁU+AA01
ꢖU+A896
ꨄU+AA04
ெU+0BC6
ᱣU+1C63
ꪯU+AAAF
ឰU+17B0
᪘U+1A98
᪅U+1A85
꧷U+A9F7
၅U+1045
᪕U+1A95
ꢥU+A8A5
᥀U+1940
ᡋU+184B
ുU+0D41
ᬣU+1B23
৶U+09F6
ဥU+1025
၍U+104D
੭U+0A6D
ꢨU+A8A8
ꦙU+A999
ꛜU+A6DC
ᥠU+1960
ᕤU+1564
ꩁU+AA41
ᨮU+1A2E
ꚩU+A6A9
ꨰU+AA30
𑇬U+111EC
໕U+0ED5
๘U+0E58
ৡU+09E1
ઢU+0AA2
᪔U+1A94
ꢠU+A8A0
ሮU+122E
ꢟU+A89F
ൂU+0D42
𑙠U+11660
ꨑU+AA11
ꢧU+A8A7
ᩍU+1A4D
ꩊU+AA4A
൭U+0D6D
ᕠU+1560
ᦚU+199A
꣘U+A8D8
ᩀU+1A40
ᩗU+1A57
ඛU+0D9B
᱔U+1C54
ꞜU+A79C
ᬞU+1B1E
ඨU+0DA8
෯U+0DEF
ᕟU+155F
ᡚU+185A
𐜈U+10708
ᧆU+19C6
ၡU+1061
᭕U+1B55
ᲓU+1C93
ᦈU+1988
᱙U+1C59
ឮU+17AE
𑇣U+111E3
൵U+0D75
ရU+101B
ៗU+17D7
ᦻU+19BB
ꨐU+AA10
ꩇU+AA47
ᬊU+1B0A
ꦋU+A98B
ឭU+17AD
ృU+0C43
ສU+0EAA
꩒U+AA52
꧕U+A9D5
ᬐU+1B10
ꕸU+A578
᧗U+19D7
꧒U+A9D2
ፊU+134A
ꩂU+AA42
᭒U+1B52
ᬍU+1B0D
ᭉU+1B49

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᧆU+19C6ᦏU+198FᦣU+19A3ᦇU+1987ᦄU+1984ᦃU+1983ᩓU+1A53ᧇU+19C7ꪻU+AABBᩡU+1A61ᧁU+19C1ᕤU+1564ᩄU+1A44᪖U+1A96ꩂU+AA42ᦗU+1997ꪯU+AAAF᧙U+19D9ᦀU+1980ᦻU+19BB᪈U+1A88ᩂU+1A42᪅U+1A85ᨦU+1A26᥀U+1940ဨU+1028᪂U+1A82ᦋU+198B꧷U+A9F7ෟU+0DDFᕟU+155FᦆU+1986᪁U+1A81ᨳU+1A33ණU+0DABᦊU+198AᤴU+1934᪃U+1A83꧶U+A9F6᪓U+1A93᪄U+1A84ᦑU+1991𑇣U+111E3ꢖU+A896ᩀU+1A40ᎊU+138AฦU+0E26ᦚU+199AඑU+0D91᱙U+1C59᪆U+1A86ᩮU+1A6EዖU+12D6ꣀU+A8C0ᩊU+1A4A᧟U+19DFꪉU+AA89ᨢU+1A22ꪖU+AA96ꪙU+AA99ඟU+0D9F໙U+0ED9ᙰU+1670ᥐU+1950๙U+0E59𞹟U+1EE5F৯U+09EFᧃU+19C3᪗U+1A97᪢U+1AA2ཉU+0F49ᨫU+1A2B꧹U+A9F9๑U+0E51꧵U+A9F5੬U+0A6C𑇢U+111E2ꧧU+A9E7ᮃU+1B83ᧈU+19C8ꢠU+A8A0᱉U+1C49෧U+0DE7ຄU+0E84െU+0D46ᨥU+1A25౨U+0C68ᨴU+1A34ꢟU+A89F᪉U+1A89ꝯU+A76FෞU+0DDEפU+05E4୬U+0B6CᧅU+19C5ꮽU+ABBDꢾU+A8BEឭU+17ADꨓU+AA13