Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Greek and Coptic›U+03F1
ϱ

GREEK RHO SYMBOL

U+03F1 · Lowercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Greek and CopticXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

የU+12E8᠙U+1819ያU+12EBዩU+12E9ࡂU+0842Ꮅ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+03F1
Thập phân
1009
Khối
Greek and Coptic
Range
0370–03FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Greek
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xCF 0xB1
UTF-16 (JS)
0x03F1
UTF-32
0x000003F1
HTML decimal
ϱ
HTML hex
ϱ
HTML entities
ϱ ϱ
CSS escape
\03F1

Thuộc tính

Danh mục
Ll · Lowercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ hoa
U+03A1
Title case
U+03A1
Case folding
C: U+03C1
Phân rã
compat: U+03C1

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casefolded
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Titlecased
  • Changes_When_Uppercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Lowercase
  • Math
  • Other_Math
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bí danh
tailed rho
Bình luận
used as technical symbol
U+13B5
ፆU+1346
ዊU+12CA
ይU+12ED
ዳU+12F3
ꮫU+ABAB
ೕU+0CD5
ᩑU+1A51
ሮU+122E
ዶU+12F6
९U+096F
ᏛU+13DB
ዖU+12D6
ᠹU+1839
ደU+12F0
૧U+0AE7
੧U+0A67
ዮU+12EE
ኖU+1296
ꝾU+A77E
ᠺU+183A
ῥU+1FE5
ՋU+054B
ዪU+12EA
ᖘU+1598
᱉U+1C49
ꝓU+A753
ჸU+10F8
ᩏU+1A4F
ᩂU+1A42
ᲓU+1C93
ᕦU+1566
ድU+12F5
ꛀU+A6C0
ᵄU+1D44
ᡬU+186C
ꬆU+AB06
ꮅU+AB85
ቃU+1243
ঀU+0980
୧U+0B67
ዼU+12FC
ꚪU+A6AA
ᕪU+156A
ῤU+1FE4
ꫮU+AAEE
ⶈU+2D88
ꢟU+A89F
ዾU+12FE
ⶁU+2D81
꧖U+A9D6
ꢩU+A8A9
ፇU+1347
ꛗU+A6D7
ፎU+134E
ዴU+12F4
ዬU+12EC
ዎU+12CE
ᲩU+1CA9
ዯU+12EF
ⷃU+2DC3
ᡗU+1857
ዸU+12F8
ጶU+1336
༩U+0F29
⍴U+2374
ৎU+09CE
ዽU+12FD
ჩU+10E9
ᒔU+1494
ጾU+133E
᱓U+1C53
ᒕU+1495
ᦏU+198F
ꬎU+AB0E
ቋU+124B
෦U+0DE6
ዱU+12F1
ዷU+12F7
ꦌU+A98C
ጼU+133C
ᪧU+1AA7
৭U+09ED
ᵱU+1D71
ጹU+1339
ጴU+1334
ኮU+12AE
ᡋU+184B
ᠻU+183B
פֿU+FB4E
ጺU+133A
꩹U+AA79
ᲸU+1CB8
ⶌU+2D8C

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꝓU+A753ᵨU+1D68ⳏU+2CCFρU+03C1⍴U+2374ꩻU+AA7BꮅU+AB85ᶛU+1D9BрU+0440թU+0569𝜌U+1D70CዮU+12EEpU+0070෦U+0DE6ᵱU+1D71𝛒U+1D6D2ᎵU+13B5ᑭU+146DǷU+01F7ⱰU+2C70𝒑U+1D491ೕU+0CD5𝞺U+1D7BAᖘU+1598ϸU+03F8ῥU+1FE5ⳎU+2CCEɒU+0252ᣖU+18D6ꩭU+AA6DƿU+01BF𝝆U+1D746ᶈU+1D88የU+12E8ⳁU+2CC1ꝛU+A75BᵖU+1D56᱖U+1C56ꭾU+AB7EᩑU+1A51ᕵU+1575⁋U+204BᴩU+1D29ϼU+03FC𝜑U+1D711ᴘU+1D18𝑝U+1D45D𝞀U+1D780ⴒU+2D12ῤU+1FE4ꢡU+A8A1քU+0584ᣚU+18DAࠒU+0812ƤU+01A4ၣU+1063ᎮU+13AEᶗU+1D97ꮔU+AB94ΡU+03A1ꟼU+A7FC𝟈U+1D7C8𝜬U+1D72CᩏU+1A4FpU+FF50𝐩U+1D429𝚙U+1D699þU+00FE𝜚U+1D71A℘U+2118ᖸU+15B8𝛲U+1D6F2ҏU+048FᖳU+15B3բU+0562ᕿU+157FཤU+0F64ԗU+0517ₚU+209A𝙥U+1D665𝓟U+1D4DFᶉU+1D89ⳀU+2CC0ԥU+0525ꭉU+AB49ᑷU+1477ṕU+1E55ᵽU+1D7D𝗽U+1D5FD⅌U+214CႼU+10BC𝑃U+1D443ᒆU+1486ꫫU+AAEB𐋷U+102F7ⲢU+2CA2ꝼU+A77C𐆈U+10188ᕈU+1548