Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+1598
ᖘ

CANADIAN SYLLABICS SAYISI SHI

U+1598 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

෦U+0DE6⍴U+2374ρU+03C1ᵨU+1D68ꮅU+AB85𝛒

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1598
Thập phân
5528
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x96 0x98
UTF-16 (JS)
0x1598
UTF-32
0x00001598
HTML decimal
ᖘ
HTML hex
ᖘ
CSS escape
\1598

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1D6D2
༩U+0F29
ᎵU+13B5
ၣU+1063
ᜣU+1723
ᑭU+146D
ꝓU+A753
𝞀U+1D780
𝞺U+1D7BA
ೕU+0CD5
ǷU+01F7
᱉U+1C49
թU+0569
𝝆U+1D746
ᵱU+1D71
ƿU+01BF
ῥU+1FE5
ꩻU+AA7B
ᩑU+1A51
ᕵU+1575
ҏU+048F
𖦉U+16989
ⳎU+2CCE
୧U+0B67
𝜌U+1D70C
ᰍU+1C0D
ꝒU+A752
ῤU+1FE4
ϱU+03F1
ⳏU+2CCF
ᑶU+1476
ᶈU+1D88
ᖇU+1587
ꚬU+A6AC
ᕿU+157F
ᣖU+18D6
ᑷU+1477
pU+FF50
ᩏU+1A4F
𝗉U+1D5C9
pU+0070
рU+0440
ᖸU+15B8
ᵄU+1D44
ᗁU+15C1
ԹU+0539
የU+12E8
९U+096F
ꯧU+ABE7
ÞU+00DE
ϷU+03F7
ॽU+097D
ᶛU+1D9B
ɐU+0250
꯱U+ABF1
ᵖU+1D56
ꛤU+A6E4
ᑮU+146E
ꯍU+ABCD
ₚU+209A
ꟼU+A7FC
ῬU+1FEC
ϼU+03FC
᱖U+1C56
ᕈU+1548
ᶗU+1D97
ꔵU+A535
քU+0584
ࠒU+0812
ꛓU+A6D3
ꩥU+AA65
ƤU+01A4
᠙U+1819
ꤐU+A910
ᰋU+1C0B
ࡂU+0842
ᘗU+1617
ཥU+0F65
ɒU+0252
ܡU+0721
၃U+1043
ⴒU+2D12
ꛭU+A6ED
᪃U+1A83
՞U+055E
ꝑU+A751
ᒆU+1486
𓍢U+13362
ᰈU+1C08
ঀU+0980
ഴU+0D34
ⳡU+2CE1
ᣑU+18D1
𖨙U+16A19

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᕵU+1575ᑭU+146D⍴U+2374ᵨU+1D68ᕈU+1548ᕿU+157FᣑU+18D1ᖸU+15B8ᓹU+14F9ᶗU+1D97ⳏU+2CCFρU+03C1ᔑU+1511ꮅU+AB85𝜌U+1D70CᔲU+1532ᗂU+15C2ⴒU+2D12ዮU+12EEᣁU+18C1ꩻU+AA7BᕃU+1543ᖠU+15A0ᎵU+13B5ᒕU+1495ꯍU+ABCDῤU+1FE4ᑷU+1477ᖆU+1586ᣖU+18D6ᒋU+148BᖑU+1591ᔥU+1525ᓼU+14FCᒆU+1486ᵱU+1D71෦U+0DE6ᖗU+1597ᣲU+18F2ೕU+0CD5ꭸU+AB78𑪶U+11AB6ᕉU+1549ϱU+03F1ᑹU+1479ࠒU+0812ῬU+1FEC𝛒U+1D6D2ᓄU+14C4ᔇU+1507ꮝU+AB9DᑶU+1476ᩑU+1A51ꭾU+AB7EᖣU+15A3ϼU+03FCᗁU+15C1ⴡU+2D21ᓗU+14D7ϸU+03F8ᓜU+14DCᔀU+1500ᔙU+1519ⳁU+2CC1ᔞU+151EᔂU+1502ꛤU+A6E4ῥU+1FE5𝟈U+1D7C8ꝓU+A753ᒒU+1492ᑮU+146EᔨU+1528ጊU+130AԀU+0500ᔓU+1513ᶉU+1D89ᕾU+157EᖋU+158BᶈU+1D88𝝆U+1D746ᖈU+1588ᣎU+18CEᖍU+158DꩭU+AA6DᣂU+18C2ᕙU+1559ᒌU+148CᔘU+1518ᖢU+15A2ཥU+0F65ᕋU+154BᘚU+161AᖨU+15A8ᓟU+14DFᣪU+18EAᣚU+18DAꢡU+A8A1ᕐU+1550