Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ancient Greek Numbers›U+10188
𐆈

GREEK GRAMMA SIGN

U+10188 · Other Symbol · mặt phẳng SMP · Unicode 4.1

Xem khối Ancient Greek NumbersXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᎨU+13A8𐆄U+10184ꭸU+AB78ꛭU+A6EDⶁU+2D81ဉ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+10188
Thập phân
65928
Khối
Ancient Greek Numbers
Range
10140–1018F
Mặt phẳng
SMP
Script
Greek
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x90 0x86 0x88
UTF-16 (JS)
0xD800 0xDD88
UTF-32
0x00010188
HTML decimal
𐆈
HTML hex
𐆈
CSS escape
\10188

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
U+1009
𐘕U+10615
𐚘U+10698
ᢡU+18A1
𖧔U+169D4
ᡊU+184A
ᓸU+14F8
ཀྵU+0F69
༭U+0F2D
ꛓU+A6D3
ꚻU+A6BB
ቝU+125D
ᠩU+1829
𖧍U+169CD
ᢪU+18AA
𐛯U+106EF
ᡨU+1868
⯲U+2BF2
ቕU+1255
𖨸U+16A38
ꕓU+A553
ꡈU+A848
ꝙU+A759
𐛴U+106F4
ꘙU+A619
ᡢU+1862
ჅU+10C5
ኆU+1286
𐚗U+10697
ᚵU+16B5
௩U+0BE9
ᡩU+1869
𐘏U+1060F
𐛳U+106F3
ዏU+12CF
𑪲U+11AB2
ቁU+1241
𐚿U+106BF
𐛊U+106CA
ᕾU+157E
ሞU+121E
⨗U+2A17
ॽU+097D
𑪰U+11AB0
ⷁU+2DC1
𐜟U+1071F
𐆠U+101A0
𐛸U+106F8
𑪳U+11AB3
𖦗U+16997
ቊU+124A
ᡵU+1875
𐛁U+106C1
𐘖U+10616
ⶓU+2D93
ዪU+12EA
ቘU+1258
ምU+121D
ቚU+125A
ꯤU+ABE4
ᵲU+1D72
ኇU+1287
𖨩U+16A29
ዲU+12F2
ᕿU+157F
ዊU+12CA
ᡥU+1865
ቍU+124D
քU+0584
ꡬU+A86C
𖦎U+1698E
ⷓU+2DD3
ſtU+FB05
ꫯU+AAEF
𐅆U+10146
ዯU+12EF
ⳗU+2CD7
ᾮU+1FAE
ཥU+0F65
𐜒U+10712
ꮈU+AB88
꩷U+AA77
𖨊U+16A0A
𖤆U+16906
ꛫU+A6EB
𖥇U+16947
ᕶU+1576
ԳU+0533
𐛂U+106C2
ኞU+129E
𐚽U+106BD
𐜊U+1070A
ᢝU+189D
ᙸU+1678

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᎮU+13AEⳁU+2CC1ⳀU+2CC0ႼU+10BC₶U+20B6⁋U+204BᎵU+13B5𐆄U+10184𐋷U+102F7ϱU+03F1ᶛU+1D9BꝓU+A753ՔU+0554₱U+20B1ϷU+03F7ꝑU+A751ꩭU+AA6DϸU+03F8ꭾU+AB7EᵱU+1D71ǷU+01F7ࠒU+0812⹍U+2E4DքU+0584ꯒU+ABD2𐅆U+10146ƤU+01A4չU+0579ⳏU+2CCFᖸU+15B8෦U+0DE6ꔇU+A507⳨U+2CE8ႲU+10B2ꮅU+AB85ᡳU+1873𐅌U+1014C𐅚U+1015AϼU+03FC♇U+2647ᮽU+1BBDꮲU+ABB2ῬU+1FECᙯU+166F𝙿U+1D67FթU+0569𐆇U+10187ϠU+03E0ჃU+10C3ᚴU+16B4ꝐU+A750㉬U+326CᵽU+1D7DꝒU+A752ᏢU+13E2𐆃U+10183ՐU+0550ཥU+0F65ՂU+0542ᝎU+174EᵖU+1D56ⳎU+2CCEாU+0BBEᄑU+FFBDꝧU+A767ᒆU+1486पU+092AꩻU+AA7BҀU+0480𝜋U+1D70B₽U+20BD𐅟U+1015FᄧU+1127℗U+2117ӺU+04FAꛓU+A6D3ၣU+1063ᕵU+1575ϡU+03E1↾U+21BEᵨU+1D68¶U+00B6𐌐U+10310षU+0937ᜣU+1723ṔU+1E54╓U+2553ᴾU+1D3EㆭU+31ADᣖU+18D6ꢷU+A8B7ᄨU+1128ᱞU+1C5E꠸U+A838ꝦU+A766ℙU+2119πU+03C0𐅮U+1016EᤄU+1904