Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+12EF
ዯ

ETHIOPIC SYLLABLE YOA

U+12EF · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 4.1

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꬍU+AB0DዪU+12EAዽU+12FDዩU+12E9ⶍU+2D8Dⶑ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+12EF
Thập phân
4847
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8B 0xAF
UTF-16 (JS)
0x12EF
UTF-32
0x000012EF
HTML decimal
ዯ
HTML hex
ዯ
CSS escape
\12EF

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+2D91
ጞU+131E
ፉU+1349
ዸU+12F8
ጀU+1300
ጃU+1303
ጅU+1305
ጵU+1335
ⶌU+2D8C
ጄU+1304
ዮU+12EE
ያU+12EB
ቕU+1255
ⶎU+2D8E
ጱU+1331
ጶU+1336
ፋU+134B
ፇU+1347
ዷU+12F7
ⷃU+2DC3
ꬩU+AB29
ꬋU+AB0B
ዹU+12F9
ኖU+1296
ኽU+12BD
ጲU+1332
ፚU+135A
ꬉU+AB09
ዿU+12FF
ꬎU+AB0E
ⶦU+2DA6
ሻU+123B
ꬪU+AB2A
ጹU+1339
ዻU+12FB
ጆU+1306
ꬭU+AB2D
ꬬU+AB2C
ቌU+124C
ⶃU+2D83
ⷖU+2DD6
ጁU+1301
ጳU+1333
ⷕU+2DD5
ዃU+12C3
ሾU+123E
ՋU+054B
ⷍU+2DCD
ቃU+1243
ጴU+1334
ጂU+1302
ዼU+12FC
ኙU+1299
ጺU+133A
ጷU+1337
ኺU+12BA
ⷐU+2DD0
የU+12E8
ꚪU+A6AA
ⷎU+2DCE
ዾU+12FE
ⶄU+2D84
ዳU+12F3
ኼU+12BC
ⶈU+2D88
ⷒU+2DD2
ፆU+1346
ኾU+12BE
ቾU+127E
ጇU+1307
ጿU+133F
⯲U+2BF2
ኯU+12AF
ኻU+12BB
ꬆU+AB06
ጕU+1315
𐘕U+10615
ꬁU+AB01
ዱU+12F1
ኧU+12A7
ⷑU+2DD1
ⷉU+2DC9
፻U+137B
ኛU+129B
ߟU+07DF
ꬮU+AB2E
ጰU+1330
ቊU+124A
ኸU+12B8
ⶢU+2DA2
ቅU+1245
ⶕU+2D95
ዅU+12C5
ዀU+12C0

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ጲU+1332ጶU+1336ጳU+1333ⶻU+2DBBꬬU+AB2CⶑU+2D91ጺU+133AዩU+12E9ጴU+1334ᎇU+1387ዿU+12FFዬU+12ECⷆU+2DC6ቃU+1243ጫU+132BጔU+1314ᎈU+1388ያU+12EBዪU+12EAኯU+12AFኴU+12B4ኇU+1287ይU+12EDዄU+12C4ⷎU+2DCEⷝU+2DDDጝU+131DፋU+134BጸU+1338ኻU+12BBኬU+12ACፎU+134EዴU+12F4ሌU+120CኖU+1296ꮿU+ABBFጼU+133CጿU+133FጀU+1300ጻU+133BጵU+1335ጹU+1339ፍU+134DጊU+130AኵU+12B5ኟU+129FዼU+12FCጇU+1307ጾU+133EዻU+12FBኚU+129AጮU+132EⶎU+2D8EጯU+132FၺU+107AዶU+12F6ዳU+12F3ቌU+124CማU+121BⶈU+2D88ጒU+1312ᏈU+13C8ኳU+12B3ኾU+12BEꢓU+A893ᰈU+1C08ቓU+1253ቖU+1256ኤU+12A4ጄU+1304ዺU+12FAኛU+129BፚU+135AቇU+1247ጌU+130CꢱU+A8B1ዹU+12F9ቧU+1267ጐU+1310ክU+12ADጰU+1330ԹU+0539ⷋU+2DCBⶄU+2D84ꬭU+AB2DብU+1265ኑU+1291ꨇU+AA07ꪦU+AAA6ሴU+1234ⷚU+2DDAጃU+1303ᰖU+1C16ጆU+1306ኰU+12B0ሜU+121CሯU+122FአU+12A0ኲU+12B2