Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Georgian Extended›U+1C93
Დ

GEORGIAN MTAVRULI CAPITAL LETTER DON

U+1C93 · Uppercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 11.0

Xem khối Georgian ExtendedXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

დU+10D3ᏛU+13DBᲦU+1CA6ᪧU+1AA7ꨈU+AA08ꮫ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1C93
Thập phân
7315
Khối
Georgian Extended
Range
1C90–1CBF
Mặt phẳng
BMP
Script
Georgian
Phiên bản Unicode
11.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xB2 0x93
UTF-16 (JS)
0x1C93
UTF-32
0x00001C93
HTML decimal
Დ
HTML hex
Დ
CSS escape
\1C93

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ thường
U+10D3
Case folding
C: U+10D3

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casefolded
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Lowercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+ABAB
ꨆU+AA06
ღU+10E6
ꨤU+AA24
ᨼU+1A3C
ᲪU+1CAA
ჟU+10DF
ᲨU+1CA8
ᦝU+199D
ꢩU+A8A9
ᳫU+1CEB
ცU+10EA
ᡦU+1866
ꨓU+AA13
ൗU+0D57
ᩂU+1A42
ꩁU+AA41
ꖝU+A59D
ുU+0D41
ꩇU+AA47
ᦇU+1987
൱U+0D71
ᲚU+1C9A
᪉U+1A89
𞹟U+1EE5F
ꩅU+AA45
᠙U+1819
ꢟU+A89F
შU+10E8
ꨢU+AA22
ঞU+099E
ꢖU+A896
გU+10D2
ꢙU+A899
ඨU+0DA8
᧕U+19D5
ᲰU+1CB0
ϱU+03F1
ᖚU+159A
ჰU+10F0
ꨞU+AA1E
൵U+0D75
𑇬U+111EC
ꨕU+AA15
෯U+0DEF
ᏓU+13D3
ೖU+0CD6
ꢼU+A8BC
၅U+1045
ชU+0E0A
ෳU+0DF3
უU+10E3
꣹U+A8F9
ꨊU+AA0A
൏U+0D4F
ർU+0D7C
ꪯU+AAAF
ᬗU+1B17
ᱣU+1C63
ᱽU+1C7D
ⴆU+2D06
ᕦU+1566
ᨫU+1A2B
ᕪU+156A
ꨅU+AA05
ᲣU+1CA3
𑇱U+111F1
ჱU+10F1
ᕤU+1564
ይU+12ED
ꨄU+AA04
꯴U+ABF4
ഉU+0D09
ꩀU+AA40
ඟU+0D9F
᱒U+1C52
ꨚU+AA1A
ᏑU+13D1
ፎU+134E
ᡚU+185A
ꧠU+A9E0
ꢥU+A8A5
ጼU+133C
᧗U+19D7
ᲸU+1CB8
ꭷU+AB77
ᨨU+1A28
ሮU+122E
𑇮U+111EE
ꩊU+AA4A
ꩉU+AA49
ᡗU+1857
ථU+0DAE
ꩲU+AA72

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

დU+10D3ჅU+10C5ჵU+10F5ⴀU+2D00ღU+10E6ᳪU+1CEAԹU+0539ꝾU+A77E꧘U+A9D8ళU+0C33ጾU+133EფU+10E4ᲽU+1CBDጼU+133C௮U+0BEE꧹U+A9F9ꩫU+AA6BၺU+107AದU+0CA6ꧣU+A9E3ጺU+133AꮬU+ABACᲣU+1CA3ꮡU+ABA1ൽU+0D7DঌU+098CᡉU+1849𞺄U+1EE84შU+10E8ᲨU+1CA8᪖U+1A96ᡦU+1866ཚU+0F5AუU+10E3൙U+0D59ᳬU+1CEC൚U+0D5AꮿU+ABBFᬯU+1B2FጔU+1314ⶻU+2DBBᲷU+1CB7ಋU+0C8BகU+0B95ꮂU+AB82ՑU+0551᪦U+1AA6ಖU+0C96ዴU+12F4ⶈU+2D88ᲐU+1C90ꩣU+AA63ூU+0BC2᱘U+1C58ᳩU+1CE9ᩄU+1A44ཎU+0F4EঔU+0994ఐU+0C10ᲪU+1CAAᩍU+1A4DᲴU+1CB4ꮉU+AB89ꝸU+A778꧴U+A9F4ܤU+0724ணU+0BA3ᲰU+1CB0ಹU+0CB9をU+3092தU+0BA4ꨇU+AA07దU+0C26ஐU+0B90ꪦU+AAA6ꬬU+AB2CꮝU+AB9DꮺU+ABBA൮U+0D6EૡU+0AE1ഗU+0D17శU+0C36➰U+27B0੬U+0A6CჷU+10F7ඔU+0D94ꩴU+AA74ⷎU+2DCE༭U+0F2DዿU+12FF൪U+0D6A೮U+0CEEଘU+0B18᪈U+1A88సU+0C38𐋱U+102F1೫U+0CEBසU+0DC3ൡU+0D61