Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic Extended-A›U+AB0E
ꬎ

ETHIOPIC SYLLABLE DDHO

U+AB0E · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 6.0

Xem khối Ethiopic Extended-AXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ዾU+12FEዽU+12FDꬍU+AB0DዸU+12F8ጃU+1303ጀ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+AB0E
Thập phân
43790
Khối
Ethiopic Extended-A
Range
AB00–AB2F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
6.0

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xAC 0x8E
UTF-16 (JS)
0xAB0E
UTF-32
0x0000AB0E
HTML decimal
ꬎ
HTML hex
ꬎ
CSS escape
\AB0E

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1300
ዻU+12FB
ⶍU+2D8D
ጄU+1304
ዷU+12F7
ጱU+1331
ጅU+1305
ጷU+1337
ጲU+1332
ꬋU+AB0B
ጂU+1302
ጆU+1306
ዹU+12F9
ዿU+12FF
ⶎU+2D8E
ዳU+12F3
ጁU+1301
ጇU+1307
ⶌU+2D8C
ጵU+1335
ድU+12F5
ደU+12F0
ጶU+1336
ዶU+12F6
ጴU+1334
ꬉU+AB09
ጺU+133A
ዯU+12EF
ፚU+135A
ዱU+12F1
ዩU+12E9
ዼU+12FC
ጹU+1339
፻U+137B
ꬭU+AB2D
ꬪU+AB2A
ጞU+131E
ꬩU+AB29
ጿU+133F
ጳU+1333
ዪU+12EA
ꬬU+AB2C
ኼU+12BC
ሺU+123A
ሼU+123C
ꬆU+AB06
፮U+136E
ሟU+121F
ሹU+1239
ⶤU+2DA4
ሿU+123F
ኵU+12B5
ፉU+1349
ዃU+12C3
ኲU+12B2
ጽU+133D
ዮU+12EE
ⶠU+2DA0
ኟU+129F
ⶦU+2DA6
ⶣU+2DA3
ይU+12ED
ⶥU+2DA5
ꬃU+AB03
ኢU+12A2
ጼU+133C
ⶢU+2DA2
ኳU+12B3
ሴU+1234
ጰU+1330
ꬌU+AB0C
ኗU+1297
ሾU+123E
ⶑU+2D91
ኴU+12B4
ፂU+1342
ፙU+1359
ፆU+1346
ሧU+1227
ኧU+12A7
ሚU+121A
፶U+1376
ኹU+12B9
ዺU+12FA
ዅU+12C5
፸U+1378
ꬁU+AB01
ሻU+123B
ዂU+12C2
ᎂU+1382
ሽU+123D
ꬮU+AB2E
ⷉU+2DC9
ኺU+12BA

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꬊU+AB0AꬉU+AB09ꬍU+AB0DꬌU+AB0CዽU+12FDዾU+12FEꬄU+AB04ⶍU+2D8DꬁU+AB01ዷU+12F7ጱU+1331ዸU+12F8ⶼU+2DBCⶠU+2DA0ዱU+12F1ጷU+1337ꬂU+AB02ቜU+125CሑU+1211ꬩU+AB29ꬪU+AB2AꬡU+AB21ድU+12F5ⶾU+2DBEቛU+125BዲU+12F2ቊU+124AኢU+12A2ኗU+1297ꬨU+AB28ⶡU+2DA1ሻU+123BጟU+131FꬋU+AB0BፉU+1349ዀU+12C0ኰU+12B0ሿU+123FኟU+129FꬣU+AB23ጁU+1301ⶕU+2D95ꬦU+AB26ፙU+1359ሾU+123EጒU+1312ኵU+12B5፺U+137AⶦU+2DA6ኳU+12B3ሧU+1227ቯU+126FⶺU+2DBAꬠU+AB20ጇU+1307ኡU+12A1ኸU+12B8ኼU+12BCቓU+1253ሟU+121FቪU+126AⶥU+2DA5ሎU+120EጧU+1327ማU+121BⶮU+2DAEዃU+12C3፶U+1376ሼU+123CⷊU+2DCAꬥU+AB25ቕU+1255ጞU+131EሜU+121CኲU+12B2ⶀU+2D80ጂU+1302ኽU+12BDጆU+1306ቬU+126CⶣU+2DA3ፎU+134E፸U+1378ⶭU+2DADሂU+1202ዊU+12CAጜU+131C፮U+136EⷌU+2DCCጄU+1304ⶲU+2DB2ⶢU+2DA2ꬭU+AB2DⷁU+2DC1ጙU+1319ጃU+1303ቋU+124BሉU+1209ፚU+135A