Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+155F
ᕟ

CANADIAN SYLLABICS N-CREE THE

U+155F · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᥳU+1973꣗U+A8D7ᕤU+1564౨U+0C68ꢟU+A89Fෳ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+155F
Thập phân
5471
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x95 0x9F
UTF-16 (JS)
0x155F
UTF-32
0x0000155F
HTML decimal
ᕟ
HTML hex
ᕟ
CSS escape
\155F

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0DF3
꣑U+A8D1
ෟU+0DDF
७U+096D
ⳊU+2CCA
ᕠU+1560
ᘎU+160E
ⳋU+2CCB
૧U+0AE7
ܦU+0726
ঀU+0980
פֿU+FB4E
פU+05E4
ꛀU+A6C0
ꮣU+ABA3
੧U+0A67
๒U+0E52
᱙U+1C59
᠀U+1800
ᦇU+1987
๘U+0E58
ᱽU+1C7D
೨U+0CE8
ሬU+122C
৭U+09ED
᥀U+1940
᪂U+1A82
ฃU+0E03
၅U+1045
૭U+0AED
᪅U+1A85
ᦣU+19A3
ዖU+12D6
ᦏU+198F
꣘U+A8D8
𞸅U+1EE05
᱒U+1C52
๑U+0E51
հU+0570
ចU+1785
ᦻU+19BB
ᥠU+1960
໔U+0ED4
ꢫU+A8AB
פּU+FB44
ീU+0D40
ชU+0E0A
໑U+0ED1
ᳫU+1CEB
ɕU+0255
ꚿU+A6BF
𞹟U+1EE5F
৶U+09F6
ᖚU+159A
𞸟U+1EE1F
ƪU+01AA
ꪻU+AABB
੭U+0A6D
᠑U+1811
ខU+1781
ᡋU+184B
᪒U+1A92
ꢠU+A8A0
ᱣU+1C63
อU+0E2D
൭U+0D6D
ህU+1205
ঢU+09A2
ވU+0788
ᥔU+1954
꩔U+AA54
ᬯU+1B2F
។U+17D4
ৎU+09CE
ꨰU+AA30
ꣀU+A8C0
ெU+0BC6
ඨU+0DA8
ࡐU+0850
𞺥U+1EEA5
ᖗU+1597
᪕U+1A95
ᏭU+13ED
៦U+17E6
ᶝU+1D9D
ฮU+0E2E
᱔U+1C54
९U+096F
ᏓU+13D3
ᤒU+1912
ሮU+122E
໕U+0ED5
༦U+0F26
ฆU+0E06

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᕤU+1564ⳊU+2CCAꮽU+ABBDᏭU+13EDⳋU+2CCBᕗU+1557ᘎU+160EꝯU+A76FዖU+12D6ɘU+0258છU+0A9BꝮU+A76E꧶U+A9F6ႇU+1087פU+05E4᪅U+1A85ᲟU+1C9F९U+096FෟU+0DDFꝰU+A770ᧇU+19C7ᧁU+19C1ᘚU+161AᎊU+138AפֿU+FB4EႛU+109BᤴU+1934𞸅U+1EE05૭U+0AEDՁU+0541𐹨U+10E689U+0039౨U+0C68ᲹU+1CB9꣸U+A8F8ᔊU+150AꢾU+A8BE৯U+09EF𝟫U+1D7EB໑U+0ED1ᕐU+1550එU+0D91ꢟU+A89F᱁U+1C41𝟵U+1D7F5૧U+0AE7ꢖU+A896ꮼU+ABBC9U+FF19൭U+0D6D๑U+0E51೨U+0CE8꘩U+A629᪁U+1A81᥌U+194CಿU+0CBFᩡU+1A61᱙U+1C59ވU+0788𞺅U+1EE85ᙰU+1670᠑U+1811ᑫU+146BᙲU+1672ܦU+0726𞹟U+1EE5FפּU+FB44𞺥U+1EEA5ᔂU+1502ᦋU+198BᓒU+14D2꣑U+A8D1᧙U+19D9੬U+0A6CᘘU+1618𝟅U+1D7C5ᘙU+1619୯U+0B6F꣘U+A8D8꣗U+A8D7ᧂU+19C2୨U+0B68᠀U+1800ꣀU+A8C0ꢠU+A8A0꧵U+A9F5ᥳU+1973ᓶU+14F6၆U+1046ᣓU+18D3೯U+0CEFꮌU+AB8C੧U+0A67ᔡU+1521໒U+0ED2₉U+2089ೀU+0CC0ᡋU+184B១U+17E1