Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Devanagari›U+091F
ट

DEVANAGARI LETTER TTA

U+091F · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối DevanagariXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ㄛU+311BਟU+0A1FꯂU+ABC2ᡓU+1853तU+0924क

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+091F
Thập phân
2335
Khối
Devanagari
Range
0900–097F
Mặt phẳng
BMP
Script
Devanagari
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xA4 0x9F
UTF-16 (JS)
0x091F
UTF-32
0x0000091F
HTML decimal
ट
HTML hex
ट
CSS escape
\091F

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0915
दU+0926
चU+091A
ꠐU+A810
ᡒU+1852
ढU+0922
ꯙU+ABD9
ꠅU+A805
ਣU+0A23
ঢU+09A2
क़U+0958
ꯟU+ABDF
डU+0921
ਕU+0A15
ፘU+1358
ꠓU+A813
ডU+09A1
ᠽU+183D
ՇU+0547
फU+092B
ਦU+0A26
নU+09A8
ꚓU+A693
ঢ়U+09DD
ॸU+0978
वU+0935
ਭU+0A2D
ꠌU+A80C
हU+0939
ᤒU+1912
ꢲU+A8B2
તU+0AA4
উU+0989
ଧU+0B27
ᢋU+188B
छU+091B
ਹU+0A39
ཅU+0F45
ꠑU+A811
ⳢU+2CE2
᱗U+1C57
ਫU+0A2B
ੲU+0A72
ᤞU+191E
ㆧU+31A7
ᢖU+1896
ꚑU+A691
ऱU+0931
ङU+0919
णU+0923
𖨮U+16A2E
ਞU+0A1E
ꯅU+ABC5
ⳣU+2CE3
ꞇU+A787
ᠼU+183C
ƈU+0188
টU+099F
ꚒU+A692
ਨU+0A28
তU+09A4
ঊU+098A
ནU+0F53
ᘔU+1614
ꠛU+A81B
ꠎU+A80E
नU+0928
ᤄU+1904
ꠉU+A809
ꠁU+A801
रU+0930
ꯜU+ABDC
ཊU+0F4A
जU+091C
𐆃U+10183
ਢU+0A22
ᘭU+162D
ञU+091E
᱓U+1C53
চU+099A
ᘪU+162A
ণU+09A3
फ़U+095E
ीU+0940
ႯU+10AF
ꠜU+A81C
ሯU+122F
ਵU+0A35
ऋU+090B
ᕍU+154D
उU+0909
ॼU+097C
ਙU+0A19
੮U+0A6E

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

तU+0924ॸU+0978ਟU+0A1FཊU+0F4AचU+091AণU+09A3ཌU+0F4CডU+09A1ॾU+097EॻU+097BਚU+0A1AኃU+1283नU+0928ਜU+0A1CꬃU+AB03ঢU+09A2रU+0930ᠳU+1833দU+09A6તU+0AA4ԴU+0534ভU+09ADਰU+0A30ईU+0908ఢU+0C22ॡU+0961ਗU+0A17ीU+0940ਣU+0A23ଟU+0B1FହU+0B39हU+0939খU+0996ਹU+0A39੫U+0A6BጯU+132FపU+0C2AఘU+0C18តU+178FฎU+0E0EଝU+0B1DଣU+0B23ཐU+0F50ख़U+0959ମU+0B2EᡗU+1857তU+09A4ड़U+095CᠫU+182BಪU+0CAAᡔU+1854डU+0921ਉU+0A09ฦU+0E26タU+30BFઅU+0A85ऐU+0910པU+0F54ථU+0DAEናU+1293क़U+0958ฑU+0E11ᢋU+188BዼU+12FCꦛU+A99BಝU+0C9DगU+0917ᔀU+1500সU+09B8ଯU+0B2FচU+099A𞸈U+1EE08ሱU+1231পU+09AAনU+09A8ዻU+12FBኑU+1291ऍU+090DฤU+0E24తU+0C24ԎU+050EኀU+1280ラU+30E9ฏU+0E0FथU+0925ถU+0E16හU+0DC4ණU+0DABてU+3066ዳU+12F3ꦙU+A999ੳU+0A73ᲥU+1CA5ਪU+0A2AकU+0915কU+0995ㄎU+310EमU+092EਭU+0A2D