Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Mongolian›U+1852
ᡒ

MONGOLIAN LETTER TODO CHA

U+1852 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối MongolianXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ढU+0922ᠼU+183CਟU+0A1FਫU+0A2BㄛU+311BⳢ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1852
Thập phân
6226
Khối
Mongolian
Range
1800–18AF
Mặt phẳng
BMP
Script
Mongolian
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xA1 0x92
UTF-16 (JS)
0x1852
UTF-32
0x00001852
HTML decimal
ᡒ
HTML hex
ᡒ
CSS escape
\1852

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+2CE2
ᡓU+1853
ਢU+0A22
ⳣU+2CE3
ᘔU+1614
ꢲU+A8B2
ᤒU+1912
ㆧU+31A7
ꠐU+A810
ঢ়U+09DD
ਭU+0A2D
ꠜU+A81C
ঢU+09A2
टU+091F
ꠓU+A813
তU+09A4
ढ़U+095D
ᰕU+1C15
ꠘU+A818
ཅU+0F45
ਫ਼U+0A5E
ⴃU+2D03
तU+0924
ञU+091E
ནU+0F53
ॸU+0978
ᢋU+188B
डU+0921
ङU+0919
ডU+09A1
ᰖU+1C16
ᢖU+1896
᱓U+1C53
ਙU+0A19
ꢠU+A8A0
ꯙU+ABD9
ᤞU+191E
छU+091B
ਡU+0A21
ꮈU+AB88
ፈU+1348
ꠉU+A809
ꠑU+A811
ꠅU+A805
চU+099A
ਕU+0A15
ᙌU+164C
ᠽU+183D
টU+099F
𐆉U+10189
ፘU+1358
ঊU+098A
ꠃU+A803
ੜU+0A5C
উU+0989
हU+0939
ऱU+0931
ीU+0940
ꮣU+ABA3
ᘜU+161C
ਣU+0A23
ⷝU+2DDD
ꠝU+A81D
उU+0909
ਹU+0A39
ꯂU+ABC2
ॼU+097C
ᤈU+1908
ऴU+0934
ꢟU+A89F
ठU+0920
᱗U+1C57
ভU+09AD
ጝU+131D
ਦU+0A26
ਨU+0A28
ଧU+0B27
ฮU+0E2E
ਛU+0A1B
धU+0927
ॾU+097E
ꠌU+A80C
নU+09A8
दU+0926
ᰐU+1C10
ꠎU+A80E
ᠹU+1839
ඞU+0D9E
ㆠU+31A0
೬U+0CEC
ৌU+09CC
ड़U+095C
ড়U+09DC
ᘪU+162A

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᡗU+1857ᡘU+1858ᢋU+188BᡐU+1850ᡜU+185CᠳU+1833ᡇU+1847ᠼU+183CᠢU+1822ᡀU+1840ᡪU+186AᠧU+1827ᠯU+182FᡬU+186CᡤU+1864ᡍU+184DᢉU+1889ᠭU+182DཊU+0F4AᠱU+1831ཞU+0F5EᢎU+188EⶻU+2DBBᠫU+182BጫU+132BᡊU+184AཌU+0F4CᠦU+1826ឆU+1786ᢛU+189BᠾU+183EᡌU+184CᡎU+184EᢔU+1894ᠸU+1838ᠤU+1824ԇU+0507ᡉU+1849ᢈU+1888ཐU+0F50ᡯU+186FᢨU+18A8ฎU+0E0EᠺU+183AញU+1789ᡓU+1853ᢐU+1890ᡩU+1869ኃU+1283ᢊU+188AฤU+0E24ᢘU+1898པU+0F54ౙU+0C59ᡵU+1875ནU+0F53ᢙU+1899ᰐU+1C10ጯU+132FཬU+0F6CᡥU+1865ⴝU+2D1DꮝU+AB9DᡨU+1868छU+091BྋU+0F8BꫥU+AAE5ᠥU+1825ฦU+0E26ꮦU+ABA6ၰU+1070სU+10E1ꚎU+A68EਗU+0A17ዃU+12C3ዼU+12FCᢧU+18A7ዻU+12FBඥU+0DA5ઇU+0A87ᠰU+1830చU+0C1AၡU+1061ཀU+0F40ᢢU+18A2ᠽU+183DԎU+050EੳU+0A73ঢU+09A2ᡋU+184BटU+091FᢓU+1893ጌU+130CꡈU+A848ᢠU+18A0ຢU+0EA2ᡔU+1854ኴU+12B4𞹧U+1EE67